Vasalund vs Stockholm Internazionale
Tỷ số chung cuộc: Vasalund 0-2 Stockholm Internazionale tại Ettan - Norra, 20 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vasalund thắng 3, hòa 3, Stockholm Internazionale thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ettan - Norra · Norra · Vòng 14
- Sân vận động
- Skytteholms IP, Solna
- Phong độ
- LWLLL Vasalund
- WLWWW Stockholm Internazionale
- 8' G. Ersoy
- HT0-0
- 58' N. Maripuu
- 58' ▲ I. Lundgren ▼ R. Allbäck
- 62' ▲ F. Bovin ▼ A. Pantelidis
- 68' 0-1 W. Jan
- 75' R. Sundgren
- 75' ▲ M. Olsson ▼ E. Gukasian
- 81' ▲ S. Wändin ▼ A. Hellblom
- 85' ▲ A. Prenga ▼ R. Bonde
- 85' ▲ G. Granström ▼ C. Streete
- 85' ▲ M. Degerlund ▼ D. Rashidi
- 90'+4 0-2 D. Złotnik11m
- FT0-2
Đội hình
- S. Vits
- E. Figueroa
- R. Sundgren
- R. Bonde ▼ 85'
- A. Pantelidis ▼ 62'
- N. Maripuu
- S. Wikman
- G. Ersoy
- E. Gukasian ▼ 75'
- A. Chamorro Duranic
- E. Jemal
Dự bị 7
- F. Bovin ▲ 62'
- M. Olsson ▲ 75'
- A. Prenga ▲ 85'
- C. Axelsson
- F. Lukic
- L. Dyrke
- N. Birgoth
- S. Eriksson
- D. Fällman
- R. Allbäck ▼ 58'
- D. Złotnik
- D. Rashidi ▼ 85'
- W. Jan
- L. Dobrijevic
- S. Loyola-Nydén
- J. Stigedahl
- C. Streete ▼ 85'
- A. Hellblom ▼ 81'
Dự bị 7
- I. Lundgren ▲ 58'
- S. Wändin ▲ 81'
- G. Granström ▲ 85'
- M. Degerlund ▲ 85'
- F. Postel
- G. Nyberg
- J. Bäckström
Thống kê
03
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 72 - 32 | +40 | 72 | |
| 2 | 30 | 70 - 24 | +46 | 70 | |
| 3 | 30 | 64 - 31 | +33 | 62 | |
| 4 | 30 | 56 - 29 | +27 | 52 | |
| 5 | 30 | 47 - 34 | +13 | 46 | |
| 6 | 30 | 51 - 42 | +9 | 46 | |
| 7 | 30 | 48 - 49 | -1 | 43 | |
| 8 | 30 | 46 - 58 | -12 | 41 | |
| 9 | 30 | 61 - 63 | -2 | 35 | |
| 10 | 30 | 41 - 45 | -4 | 35 | |
| 11 | 30 | 48 - 60 | -12 | 33 | |
| 12 | 30 | 46 - 62 | -16 | 32 | |
| 13 | 30 | 48 - 60 | -12 | 31 | |
| 14 | 30 | 28 - 63 | -35 | 27 | |
| 15 | 30 | 33 - 65 | -32 | 21 | |
| 16 | 30 | 38 - 80 | -42 | 21 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu40
54Ghi được89
45Thủng lưới34
1.46Bàn thắng mỗi trận2.23
11Giữ sạch lưới20
21Trên 2.5 bàn24
29Hiệp hai45