Stockholm Internazionale
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Vasalund

Stockholm Internazionale vs Vasalund

Tỷ số chung cuộc: Stockholm Internazionale 0-0 Vasalund tại Ettan - Norra, 19 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stockholm Internazionale thắng 4, hòa 3, Vasalund thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Ettan - Norra · Norra · Vòng 14
Sân vận động
Hammarby IP, Stockholm
Phong độ
WLWWW Stockholm Internazionale
LWLLL Vasalund
  1. HT0-0
  2. 55' N. Maripuu
  3. 58' W. Jan
  4. 58' M. K. Kantokoski W. Jan
  5. 64' L. Dobrijevic
  6. 69' G. Ersoy
  7. 83' C. Norberg G. Ersoy
  8. 87' C. Moses S. Wikman
  9. FT0-0

Đội hình

Stockholm Internazionale HLV: R. Norling
  1. 1S. Bringzen
  2. 5D. Fallman
  3. 7M. Eriksson
  4. 8L. Dobrijevic
  5. 9L. Sunesson
  6. 13D. Zlotnik
  7. 16E. Onotu
  8. 18R. Allback
  9. 19V. Dahlstrom
  10. 21W. Jan ▼ 58'
  11. 28A. Hellblom

Dự bị 7

  1. 35G. Nyberg
  2. 3J. Stigedahl
  3. 6S. Loyola-Nyden
  4. 11T. Sanchez
  5. 12M. K. Kantokoski ▲ 58'
  6. 20H. Slattenhall
  7. 23M. Degerlund
Vasalund HLV: R. Hassan
  1. 25T. Graasvoll
  2. 2E. Torppa
  3. 3K. Bjorklund
  4. 6N. Maripuu
  5. 10M. Nikolic
  6. 11D. Karlberg
  7. 12G. Ersoy ▼ 83'
  8. 19S. Wikman ▼ 87'
  9. 21D. Jajic
  10. 23R. Sundgren
  11. 42A. Kalabane

Dự bị 7

  1. 4O. Stojanovic Fredin
  2. 5C. Norberg ▲ 83'
  3. 8S. Lager
  4. 9C. Moses ▲ 87'
  5. 13F. Bovin
  6. 16A. Parleholt
  7. 30I. Lysgard

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
United Nordic
30 67 - 33 +34 65
2
Hammarby Talang
30 62 - 31 +31 64
3
Vasalund
30 73 - 41 +32 56
4
Stockholm Internazionale
30 53 - 23 +30 56
5
IF Karlstad
30 64 - 40 +24 54
6
Assyriska FF
30 43 - 41 +2 42
7
Arlanda
30 48 - 48 0 42
8
AFC Eskilstuna
30 53 - 65 -12 41
9
Karlberg
30 48 - 47 +1 39
10
Sollentuna
30 47 - 60 -13 39
11
Enköping
30 47 - 54 -7 36
12
Stocksund
30 51 - 78 -27 35
13
Gefle IF
30 38 - 47 -9 33
14
Haninge
30 53 - 69 -16 32
15
Örebro Syrianska
30 33 - 63 -30 26
16
Umea FF
30 27 - 67 -40 12
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu32
64Ghi được77
27Thủng lưới47
1.88Bàn thắng mỗi trận2.41
14Giữ sạch lưới10
16Trên 2.5 bàn24
37Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu