Vasalund
2 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Stockholm Internazionale

Vasalund vs Stockholm Internazionale

Tỷ số chung cuộc: Vasalund 2-2 Stockholm Internazionale tại Ettan - Norra, 4 tháng 6, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vasalund thắng 3, hòa 3, Stockholm Internazionale thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Ettan - Norra · Norra · Vòng 11
Sân vận động
Skytteholms IP, Solna
Trọng tài
P. Olofsson
Phong độ
LWLLL Vasalund
WLWWW Stockholm Internazionale
  1. 12' 0-1 S. Ostojic
  2. 36' L. Dobrijevic
  3. 36' 0-2 D. Josefsson
  4. HT0-2
  5. 46' A. Ali M. Ekvall
  6. 59' L. Öhman 1-2
  7. 62' J. Adomako V. Strand
  8. 65' K. Cosic C. Streete
  9. 65' S. Loyola-Nydén D. Josefsson
  10. 70' A. Stadler A. Wambani
  11. 72' N. Lindqvist P. Åsbrink
  12. 72' V. Söderström A. Salem
  13. 75' A. Stadler
  14. 77' K. Ali S. Ostojic
  15. 81' A. Singh
  16. 84' M. Katana C. Kabuye
  17. 87' L. Öhman 2-2
  18. 90'+6 E. Durmaz
  19. FT2-2

Đội hình

Vasalund HLV: A. Vavalis
  1. O. Menka
  2. L. Öhman
  3. Nicolas
  4. A. Wambani ▼ 70'
  5. R. Bonde
  6. P. Åsbrink ▼ 72'
  7. M. Ekvall ▼ 46'
  8. E. Durmaz
  9. A. Salem ▼ 72'
  10. C. Kabuye ▼ 84'
  11. E. Bellander

Dự bị 7

  1. A. Ali ▲ 46'
  2. A. Stadler ▲ 70'
  3. N. Lindqvist ▲ 72'
  4. V. Söderström ▲ 72'
  5. M. Katana ▲ 84'
  6. C. Liantas
  7. I. Doumbia
Stockholm Internazionale HLV: R. Hassan
  1. D. Mikhail
  2. M. Nordbeck
  3. V. Strand ▼ 62'
  4. E. Alemayehu
  5. A. Singh
  6. L. Dobrijevic
  7. H. Lemne
  8. T. Makolli
  9. S. Ostojic ▼ 77'
  10. C. Streete ▼ 65'
  11. D. Josefsson ▼ 65'

Dự bị 6

  1. J. Adomako ▲ 62'
  2. K. Cosic ▲ 65'
  3. S. Loyola-Nydén ▲ 65'
  4. K. Ali ▲ 77'
  5. P. Talebi
  6. S. Röse

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Gefle IF
30 64 - 29 +35 70
2
Sandviken
30 82 - 33 +49 65
3
Vasalund
30 61 - 42 +19 60
4
Sollentuna
30 50 - 38 +12 45
5
IF Karlstad
30 49 - 44 +5 45
6
Hammarby Talang
30 49 - 42 +7 44
7
Motala
30 55 - 53 +2 43
8
Örebro Syrianska
30 52 - 46 +6 42
9
Stockholm Internazionale
30 45 - 46 -1 41
10
Sylvia
30 36 - 47 -11 40
11
Piteå
30 56 - 63 -7 38
12
Umeå FC
30 42 - 45 -3 36
13
Täby
30 44 - 51 -7 33
14
Haninge
30 36 - 54 -18 32
15
Forward
30 30 - 61 -31 24
16
Umea FF
30 19 - 76 -57 12
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu33
65Ghi được51
45Thủng lưới53
2.03Bàn thắng mỗi trận1.55
8Giữ sạch lưới5
18Trên 2.5 bàn21
44Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu