Stockholm Internazionale vs Vasalund
Tỷ số chung cuộc: Stockholm Internazionale 0-3 Vasalund tại Ettan - Norra, 17 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stockholm Internazionale thắng 4, hòa 3, Vasalund thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ettan - Norra · Norra · Vòng 13
- Sân vận động
- Hammarby IP, Stockholm
- Phong độ
- WLWWW Stockholm Internazionale
- LWLLL Vasalund
- HT0-0
- 46' 0-1 P. Kocadag
- 65' ▲ S. N'dure ▼ E. Bulut
- 66' ▲ D. Sterner ▼ E. Alemayehu
- 73' E. Gukasian
- 75' ▲ O. Amadi ▼ D. Rashidi
- 75' ▲ T. Makolli ▼ C. Streete
- 79' 0-2 E. Jemal
- 80' ▲ M. Bouvin ▼ E. Jemal
- 81' 0-3 P. Kocadag
- 84' ▲ A. Wambani ▼ P. Kocadag
- 85' ▲ V. Strand ▼ D. Złotnik
- 88' A. Duranic
- 89' ▲ G. Ersoy ▼ C. Moses
- 89' ▲ Victor ▼ N. Maripuu
- FT0-3
Đội hình
- G. Nyberg
- M. Degerlund
- J. Karlsson
- E. Alemayehu ▼ 66'
- D. Złotnik ▼ 85'
- D. Rashidi ▼ 75'
- W. Jan
- L. Dobrijevic
- J. Stigedahl
- E. Bulut ▼ 65'
- C. Streete ▼ 75'
Dự bị 7
- S. N'dure ▲ 65'
- D. Sterner ▲ 66'
- O. Amadi ▲ 75'
- T. Makolli ▲ 75'
- V. Strand ▲ 85'
- E. Bojang
- R. Allbäck
- O. Menka
- L. Öhman
- E. Figueroa
- A. Pantelidis
- N. Maripuu ▼ 89'
- M. Ekvall
- E. Gukasian
- P. Kocadag ▼ 84'
- C. Moses ▼ 89'
- A. Chamorro Duranic
- E. Jemal ▼ 80'
Dự bị 7
- M. Bouvin ▲ 80'
- A. Wambani ▲ 84'
- G. Ersoy ▲ 89'
- Victor ▲ 89'
- C. O'Keefe
- H. Wahedi
- S. Nikopoulos
Thống kê
00
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 77 - 32 | +45 | 65 | |
| 2 | 30 | 62 - 38 | +24 | 62 | |
| 3 | 30 | 43 - 29 | +14 | 53 | |
| 4 | 30 | 40 - 35 | +5 | 51 | |
| 5 | 30 | 47 - 35 | +12 | 48 | |
| 6 | 30 | 56 - 43 | +13 | 46 | |
| 7 | 30 | 41 - 38 | +3 | 43 | |
| 8 | 30 | 41 - 46 | -5 | 40 | |
| 9 | 30 | 36 - 43 | -7 | 40 | |
| 10 | 30 | 48 - 52 | -4 | 39 | |
| 11 | 30 | 36 - 47 | -11 | 38 | |
| 12 | 30 | 44 - 51 | -7 | 37 | |
| 13 | 30 | 46 - 58 | -12 | 35 | |
| 14 | 30 | 36 - 49 | -13 | 35 | |
| 15 | 30 | 29 - 60 | -31 | 26 | |
| 16 | 30 | 28 - 54 | -26 | 25 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu35
49Ghi được48
36Thủng lưới42
1.53Bàn thắng mỗi trận1.37
10Giữ sạch lưới12
17Trên 2.5 bàn20
22Hiệp hai28