Vasalund
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Stockholm Internazionale

Vasalund vs Stockholm Internazionale

Tỷ số chung cuộc: Vasalund 1-1 Stockholm Internazionale tại Ettan - Norra, 3 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vasalund thắng 3, hòa 3, Stockholm Internazionale thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Ettan - Norra · Norra · Vòng 25
Sân vận động
Skytteholms IP, Solna
Phong độ
LWLLL Vasalund
WLWWW Stockholm Internazionale
  1. 20' 0-1 S. Oppong
  2. 32' S. Loyola-Nyden
  3. 45' D. Jajic
  4. HT0-1
  5. 46' C. Norberg K. Bjorklund
  6. 46' A. Duranic M. Nikolic
  7. 61' D. Karlberg N. Maripuu
  8. 61' A. Azizovic D. Jajic
  9. 71' L. Dobrijevic
  10. 72' M. Ozgun · S. Wikman 1-1
  11. 76' W. Jan
  12. 77' O. Stojanovic Fredin
  13. 80' P. Amos S. Wikman
  14. 84' T. Girma A. Hellblom
  15. 88' M. K. Kantokoski S. Oppong
  16. 90'+2 M. Cosic V. Dahlstrom
  17. FT1-1

Đội hình

Vasalund HLV: R. Hassan
  1. 25T. Graasvoll
  2. 2E. Torppa
  3. 3K. Bjorklund ▼ 46'
  4. 4O. Stojanovic Fredin
  5. 6N. Maripuu ▼ 61'
  6. 10M. Nikolic ▼ 46'
  7. 12G. Ersoy
  8. 13M. Ozgun
  9. 19S. Wikman ▼ 80'
  10. 21D. Jajic ▼ 61'
  11. 23R. Sundgren

Dự bị 7

  1. 5C. Norberg ▲ 46'
  2. 7A. Duranic ▲ 46'
  3. 8P. Amos ▲ 80'
  4. 11D. Karlberg ▲ 61'
  5. 18A. Azizovic ▲ 61'
  6. 30I. Lysgard
  7. 42A. Kalabane
Stockholm Internazionale HLV: R. Norling
  1. 1S. Bringzen
  2. 5D. Fallman
  3. 6S. Loyola-Nyden
  4. 8L. Dobrijevic
  5. 9L. Sunesson
  6. 16E. Onotu
  7. 18R. Allback
  8. 20V. Dahlstrom ▼ 90'
  9. 21W. Jan
  10. 27S. Oppong ▼ 88'
  11. 28A. Hellblom ▼ 84'

Dự bị 7

  1. 35G. Nyberg
  2. 3J. Stigedahl
  3. 7M. Eriksson
  4. 10M. Cosic ▲ 90'
  5. 22M. K. Kantokoski ▲ 88'
  6. 25T. Girma ▲ 84'
  7. 29D. Saavedra

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
United Nordic
30 67 - 33 +34 65
2
Hammarby Talang
30 62 - 31 +31 64
3
Vasalund
30 73 - 41 +32 56
4
Stockholm Internazionale
30 53 - 23 +30 56
5
IF Karlstad
30 64 - 40 +24 54
6
Assyriska FF
30 43 - 41 +2 42
7
Arlanda
30 48 - 48 0 42
8
AFC Eskilstuna
30 53 - 65 -12 41
9
Karlberg
30 48 - 47 +1 39
10
Sollentuna
30 47 - 60 -13 39
11
Enköping
30 47 - 54 -7 36
12
Stocksund
30 51 - 78 -27 35
13
Gefle IF
30 38 - 47 -9 33
14
Haninge
30 53 - 69 -16 32
15
Örebro Syrianska
30 33 - 63 -30 26
16
Umea FF
30 27 - 67 -40 12
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu34
77Ghi được64
47Thủng lưới27
2.41Bàn thắng mỗi trận1.88
10Giữ sạch lưới14
24Trên 2.5 bàn16
48Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu