Stockholm Internazionale
2 : 4
FT · Hiệp một 0:2
·
Vasalund

Stockholm Internazionale vs Vasalund

Tỷ số chung cuộc: Stockholm Internazionale 2-4 Vasalund tại Ettan - Norra, 27 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stockholm Internazionale thắng 4, hòa 3, Vasalund thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Ettan - Norra · Norra · Vòng 20
Sân vận động
Kristinebergs IP, Stockholm
Trọng tài
P. Olofsson
Phong độ
WLWWW Stockholm Internazionale
LWLLL Vasalund
  1. 2' 0-1 C. Kabuye
  2. 32' D. Rashidi
  3. 35' L. Dobrijevic
  4. 39' 0-2 E. Durmaz
  5. HT0-2
  6. 46' H. Lemne A. Singh
  7. 46' S. Loyola-Nydén L. Dobrijevic
  8. 62' A. Wambani A. Stadler
  9. 64' S. Loyola-Nydén 1-2
  10. 71' E. Figueroa R. Bonde
  11. 85' E. Gukasian M. Ekvall
  12. 86' V. Söderström A. Ali
  13. 90'+6 S. Ludzik
  14. 90'+2 1-3 E. Durmaz
  15. 90'+4 S. Loyola-Nydén 2-3
  16. 90'+8 2-4 V. Söderström
  17. FT2-4

Đội hình

Stockholm Internazionale HLV: R. Hassan
  1. J. Ström
  2. F. Almström-Tähti
  3. S. Ludzik
  4. E. Alemayehu
  5. D. Złotnik
  6. A. Singh ▼ 46'
  7. D. Rashidi
  8. L. Dobrijevic ▼ 46'
  9. T. Makolli
  10. S. Ostojic
  11. C. Streete

Dự bị 7

  1. H. Lemne ▲ 46'
  2. S. Loyola-Nydén ▲ 46'
  3. D. Josefsson
  4. D. Mikhail
  5. E. Zareba
  6. M. Svensson
  7. V. Garcia
Vasalund HLV: B. Rehman
  1. O. Menka
  2. L. Öhman
  3. Nicolas
  4. R. Bonde ▼ 71'
  5. A. Pantelidis
  6. M. Ekvall ▼ 85'
  7. E. Durmaz
  8. C. Kabuye
  9. A. Ali ▼ 86'
  10. A. Stadler ▼ 62'
  11. E. Bellander

Dự bị 7

  1. A. Wambani ▲ 62'
  2. E. Figueroa ▲ 71'
  3. E. Gukasian ▲ 85'
  4. V. Söderström ▲ 86'
  5. C. Liantas
  6. N. Lindqvist
  7. P. Åsbrink

Thống kê

03
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Gefle IF
30 64 - 29 +35 70
2
Sandviken
30 82 - 33 +49 65
3
Vasalund
30 61 - 42 +19 60
4
Sollentuna
30 50 - 38 +12 45
5
IF Karlstad
30 49 - 44 +5 45
6
Hammarby Talang
30 49 - 42 +7 44
7
Motala
30 55 - 53 +2 43
8
Örebro Syrianska
30 52 - 46 +6 42
9
Stockholm Internazionale
30 45 - 46 -1 41
10
Sylvia
30 36 - 47 -11 40
11
Piteå
30 56 - 63 -7 38
12
Umeå FC
30 42 - 45 -3 36
13
Täby
30 44 - 51 -7 33
14
Haninge
30 36 - 54 -18 32
15
Forward
30 30 - 61 -31 24
16
Umea FF
30 19 - 76 -57 12
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu32
51Ghi được65
53Thủng lưới45
1.55Bàn thắng mỗi trận2.03
5Giữ sạch lưới8
21Trên 2.5 bàn18
28Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu