Stockholm Internazionale vs Vasalund
Tỷ số chung cuộc: Stockholm Internazionale 2-1 Vasalund tại Ettan - Norra, 4 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stockholm Internazionale thắng 4, hòa 3, Vasalund thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ettan - Norra · Norra · Vòng 16
- Sân vận động
- Stadshagens IP, Stockholm
- Phong độ
- WLWWW Stockholm Internazionale
- LWLLL Vasalund
- 23' G. Ersoy
- 36' C. Streete 1-0
- 45'+1 D. Złotnik 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ O. Stojanović Fredin ▼ S. Hassam
- 56' ▲ D. Rashidi ▼ S. Loyola-Nydén
- 69' ▲ R. Allbäck ▼ I. Lundgren
- 69' ▲ V. Dahlström ▼ C. Streete
- 72' 2-1 E. Gukasian
- 83' E. Bellander
- 85' ▲ G. Granström ▼ L. Mattsson
- 85' ▲ M. Degerlund ▼ W. Jan
- 86' W. Jan
- 90'+1 V. Dahlstrom
- 90'+2 R. Bonde
- FT2-1
Đội hình
- S. Eriksson
- D. Fällman
- D. Złotnik
- W. Jan ▼ 85'
- L. Dobrijevic
- S. Loyola-Nydén ▼ 56'
- L. Mattsson ▼ 85'
- I. Lundgren ▼ 69'
- J. Stigedahl
- C. Streete ▼ 69'
- A. Hellblom
Dự bị 7
- D. Rashidi ▲ 56'
- R. Allbäck ▲ 69'
- V. Dahlström ▲ 69'
- G. Granström ▲ 85'
- M. Degerlund ▲ 85'
- G. Nyberg
- S. Wändin
- S. Hassam ▼ 46'
- S. Vits
- R. Bonde
- A. Pantelidis
- N. Maripuu
- G. Ersoy
- E. Gukasian
- E. Bellander
- D. Karlberg
- A. Chamorro Duranic
- J. Carlsson
Dự bị 7
- O. Stojanović Fredin ▲ 46'
- A. Prenga
- C. Axelsson
- L. Dyrke
- M. Olsson
- N. Birgoth
- R. Sundgren
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 72 - 32 | +40 | 72 | |
| 2 | 30 | 70 - 24 | +46 | 70 | |
| 3 | 30 | 64 - 31 | +33 | 62 | |
| 4 | 30 | 56 - 29 | +27 | 52 | |
| 5 | 30 | 47 - 34 | +13 | 46 | |
| 6 | 30 | 51 - 42 | +9 | 46 | |
| 7 | 30 | 48 - 49 | -1 | 43 | |
| 8 | 30 | 46 - 58 | -12 | 41 | |
| 9 | 30 | 61 - 63 | -2 | 35 | |
| 10 | 30 | 41 - 45 | -4 | 35 | |
| 11 | 30 | 48 - 60 | -12 | 33 | |
| 12 | 30 | 46 - 62 | -16 | 32 | |
| 13 | 30 | 48 - 60 | -12 | 31 | |
| 14 | 30 | 28 - 63 | -35 | 27 | |
| 15 | 30 | 33 - 65 | -32 | 21 | |
| 16 | 30 | 38 - 80 | -42 | 21 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu37
89Ghi được54
34Thủng lưới45
2.23Bàn thắng mỗi trận1.46
20Giữ sạch lưới11
24Trên 2.5 bàn21
45Hiệp hai29