Hammarby Talang vs Stockholm Internazionale
Tỷ số chung cuộc: Hammarby Talang 1-1 Stockholm Internazionale tại Ettan - Norra, 11 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Hammarby Talang thắng 2, hòa 2, Stockholm Internazionale thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ettan - Norra · Norra · Vòng 17
- Sân vận động
- Hammarby IP, Stockholm
- Phong độ
- LDDLW Hammarby Talang
- WLWWW Stockholm Internazionale
- 32' D. E. Hedstrom J.
- 33' 0-1 D. Fallman
- HT0-1
- 55' L. Sunesson
- 59' ▲ W. Jan ▼ T. Sanchez
- 63' D. E. Hedstrom J.11m 1-1
- 66' ▲ N. Ablido ▼ W. Axelsson
- 67' B. Laturnus
- 69' ▲ M. Eriksson ▼ S. Loyola-Nyden
- 72' ▲ M. Degerlund ▼ L. Dobrijevic
- 88' ▲ M. Oberg ▼ Y. Shima
- 90'+4 S. Bringzen
- 90'+5 V. Dahlstrom
- FT1-1
Đội hình
- 40A. Dzevlan
- 3E. Lwampindy-Bofua
- 6W. Axelsson ▼ 66'
- 7B. Laturnus
- 8J. Simpson
- 9O. Adindu
- 10K. Marrah
- 11O. Steinke Branby
- 14Y. Shima ▼ 88'
- 15D. E. Hedstrom J.
- 18B. Hedlof
Dự bị 7
- 1L. Ronnelow
- 2J. Lindahl
- 17O. Reutersward Corlin
- 19M. Oberg ▲ 88'
- 20N. Ablido ▲ 66'
- 22E. Sadarangani
- 71L. Kallman
- 1S. Bringzen
- 5D. Fallman
- 6S. Loyola-Nyden ▼ 69'
- 8L. Dobrijevic ▼ 72'
- 9L. Sunesson
- 11T. Sanchez ▼ 59'
- 13D. Zlotnik
- 16E. Onotu
- 18R. Allback
- 25V. Dahlstrom
- 28A. Hellblom
Dự bị 7
- 35G. Nyberg
- 3J. Stigedahl
- 7M. Eriksson ▲ 69'
- 10M. Cosic
- 21W. Jan ▲ 59'
- 22M. K. Kantokoski
- 23M. Degerlund ▲ 72'
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 67 - 33 | +34 | 65 | |
| 2 | 30 | 62 - 31 | +31 | 64 | |
| 3 | 30 | 73 - 41 | +32 | 56 | |
| 4 | 30 | 53 - 23 | +30 | 56 | |
| 5 | 30 | 64 - 40 | +24 | 54 | |
| 6 | 30 | 43 - 41 | +2 | 42 | |
| 7 | 30 | 48 - 48 | 0 | 42 | |
| 8 | 30 | 53 - 65 | -12 | 41 | |
| 9 | 30 | 48 - 47 | +1 | 39 | |
| 10 | 30 | 47 - 60 | -13 | 39 | |
| 11 | 30 | 47 - 54 | -7 | 36 | |
| 12 | 30 | 51 - 78 | -27 | 35 | |
| 13 | 30 | 38 - 47 | -9 | 33 | |
| 14 | 30 | 53 - 69 | -16 | 32 | |
| 15 | 30 | 33 - 63 | -30 | 26 | |
| 16 | 30 | 27 - 67 | -40 | 12 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu34
64Ghi được64
32Thủng lưới27
1.88Bàn thắng mỗi trận1.88
10Giữ sạch lưới14
17Trên 2.5 bàn16
29Hiệp hai37