Hammarby Talang
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Stockholm Internazionale

Hammarby Talang vs Stockholm Internazionale

Tỷ số chung cuộc: Hammarby Talang 1-1 Stockholm Internazionale tại Ettan - Norra, 22 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Hammarby Talang thắng 2, hòa 2, Stockholm Internazionale thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Ettan - Norra · Norra · Vòng 19
Sân vận động
Vikingavallen, Täby
Trọng tài
E. Mattsson
Phong độ
LDDLW Hammarby Talang
WLWWW Stockholm Internazionale
  1. 25' I. Breze 1-0
  2. 42' S. Ludzik
  3. HT1-0
  4. 46' E. Alemayehu A. Singh
  5. 52' 1-1 D. Rashidi
  6. 59' Yellow Card
  7. 75' M. Sainte M. Madjed
  8. 84' W. Hofvander S. Alioum
  9. 87' L. Hien J. Erabi
  10. 90'+5 N. Astrand John
  11. FT1-1

Đội hình

Hammarby Talang HLV: N. Đorđević
  1. L. Moussa
  2. M. Diaby
  3. C. Eklund
  4. M. Karlsson
  5. N. Åstrand John
  6. F. Hammar
  7. S. Alioum ▼ 84'
  8. I. Breze
  9. M. Bajrović
  10. M. Madjed ▼ 75'
  11. J. Erabi ▼ 87'

Dự bị 7

  1. M. Sainte ▲ 75'
  2. W. Hofvander ▲ 84'
  3. L. Hien ▲ 87'
  4. I. Pettersson
  5. J. Allard
  6. N. Tesfai Negash
  7. V. Rönnberg
Stockholm Internazionale HLV: R. Hassan
  1. D. Mikhail
  2. M. Nordbeck
  3. F. Almström-Tähti
  4. S. Ludzik
  5. D. Złotnik
  6. A. Singh ▼ 46'
  7. D. Rashidi
  8. L. Dobrijevic
  9. T. Makolli
  10. S. Ostojic
  11. C. Streete

Dự bị 7

  1. E. Alemayehu ▲ 46'
  2. D. Josefsson
  3. H. Lemne
  4. J. Ström
  5. K. Ali
  6. S. Loyola-Nydén
  7. V. Garcia

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Gefle IF
30 64 - 29 +35 70
2
Sandviken
30 82 - 33 +49 65
3
Vasalund
30 61 - 42 +19 60
4
Sollentuna
30 50 - 38 +12 45
5
IF Karlstad
30 49 - 44 +5 45
6
Hammarby Talang
30 49 - 42 +7 44
7
Motala
30 55 - 53 +2 43
8
Örebro Syrianska
30 52 - 46 +6 42
9
Stockholm Internazionale
30 45 - 46 -1 41
10
Sylvia
30 36 - 47 -11 40
11
Piteå
30 56 - 63 -7 38
12
Umeå FC
30 42 - 45 -3 36
13
Täby
30 44 - 51 -7 33
14
Haninge
30 36 - 54 -18 32
15
Forward
30 30 - 61 -31 24
16
Umea FF
30 19 - 76 -57 12
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu33
49Ghi được51
42Thủng lưới53
1.63Bàn thắng mỗi trận1.55
8Giữ sạch lưới5
16Trên 2.5 bàn21
23Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu