Hammarby Talang
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Stockholm Internazionale

Hammarby Talang vs Stockholm Internazionale

Tỷ số chung cuộc: Hammarby Talang 0-1 Stockholm Internazionale tại Ettan - Norra, 3 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Hammarby Talang thắng 2, hòa 2, Stockholm Internazionale thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Ettan - Norra · Norra · Vòng 11
Sân vận động
Hammarby IP, Stockholm
Phong độ
LDDLW Hammarby Talang
WLWWW Stockholm Internazionale
  1. HT0-0
  2. 54' L. Källman I. Breze
  3. 54' E. Alemayehu E. Bulut
  4. 72' M. Bajrovic
  5. 72' C. Eklund L. Svanberg
  6. 72' İ. Vural J. Allard
  7. 75' O. Amadi D. Sterner
  8. 84' K. Grauberg N. Gebrezgi
  9. 86' K. Grauberg
  10. 90' V. Strand C. Streete
  11. 90' 0-1 D. Rashidi
  12. FT0-1

Đội hình

Hammarby Talang HLV: Martí Cifuentes
  1. I. Pettersson
  2. L. Svanberg ▼ 72'
  3. J. Simpson
  4. K. Gyamfi
  5. I. Breze ▼ 54'
  6. M. Bajrović
  7. M. Amadou Sabo
  8. N. Gebrezgi ▼ 84'
  9. G. Elezaj
  10. J. Allard ▼ 72'
  11. D. Gül

Dự bị 7

  1. L. Källman ▲ 54'
  2. C. Eklund ▲ 72'
  3. İ. Vural ▲ 72'
  4. K. Grauberg ▲ 84'
  5. E. Kurtulus
  6. S. Beko
  7. S. Selin
Stockholm Internazionale HLV: R. Hassan
  1. G. Nyberg
  2. M. Degerlund
  3. J. Karlsson
  4. D. Złotnik
  5. D. Rashidi
  6. L. Dobrijevic
  7. H. Aviander
  8. J. Stigedahl
  9. E. Bulut ▼ 54'
  10. C. Streete ▼ 90'
  11. D. Sterner ▼ 75'

Dự bị 7

  1. E. Alemayehu ▲ 54'
  2. O. Amadi ▲ 75'
  3. V. Strand ▲ 90'
  4. E. Bojang
  5. E. Zareba
  6. M. Davis
  7. T. Makolli

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sandviken
30 77 - 32 +45 65
2
United Nordic
30 62 - 38 +24 62
3
Dalkurd FF
30 43 - 29 +14 53
4
Vasalund
30 40 - 35 +5 51
5
Stockholm Internazionale
30 47 - 35 +12 48
6
Sollentuna
30 56 - 43 +13 46
7
Piteå
30 41 - 38 +3 43
8
IF Karlstad
30 41 - 46 -5 40
9
Hammarby Talang
30 36 - 43 -7 40
10
Umeå FC
30 48 - 52 -4 39
11
Örebro Syrianska
30 36 - 47 -11 38
12
Täby
30 44 - 51 -7 37
13
Stocksund
30 46 - 58 -12 35
14
Motala
30 36 - 49 -13 35
15
Boden
30 29 - 60 -31 26
16
Sylvia
30 28 - 54 -26 25
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu32
39Ghi được49
43Thủng lưới36
1.26Bàn thắng mỗi trận1.53
9Giữ sạch lưới10
16Trên 2.5 bàn17
24Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu