Hammarby Talang
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Stockholm Internazionale

Hammarby Talang vs Stockholm Internazionale

Tỷ số chung cuộc: Hammarby Talang 0-1 Stockholm Internazionale tại Ettan - Norra, 2 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Hammarby Talang thắng 2, hòa 2, Stockholm Internazionale thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Ettan - Norra · Norra · Vòng 20
Sân vận động
Hammarby IP, Stockholm
Phong độ
LDDLW Hammarby Talang
WLWWW Stockholm Internazionale
  1. 4' 0-1 W. Jan
  2. 23' H. Soderstrom
  3. 32' G. Hedin
  4. 37' J. Stigedahl
  5. HT0-1
  6. 56' L. Källman T. Mohammed
  7. 59' R. Allbäck G. Granström
  8. 67' O. Steinke Brånby A. Lahdo
  9. 75' G. Elezaj
  10. 77' D. Rashidi C. Streete
  11. 77' V. Dahlström W. Jan
  12. 86' M. Degerlund I. Lundgren
  13. 90' S. Loyola-Nyden
  14. 90'+4 A. Hellblom
  15. FT0-1

Đội hình

Hammarby Talang HLV: F. Samuelsson
  1. T. Mohammed ▼ 56'
  2. S. Andersson
  3. G. Johanströmmer Hedin
  4. N. Åstrand John
  5. H. Söderström
  6. M. Bajrović
  7. N. Gebrezgi
  8. G. Elezaj
  9. A. Lahdo ▼ 67'
  10. J. Kanga
  11. A. Akimey

Dự bị 5

  1. L. Källman ▲ 56'
  2. O. Steinke Brånby ▲ 67'
  3. K. Selin Stregart
  4. L. Rönnelöw
  5. R. Dwomoh
Stockholm Internazionale HLV: R. Norling
  1. S. Eriksson
  2. D. Fällman
  3. D. Złotnik
  4. W. Jan ▼ 77'
  5. L. Dobrijevic
  6. S. Loyola-Nydén
  7. I. Lundgren ▼ 86'
  8. G. Granström ▼ 59'
  9. J. Stigedahl
  10. C. Streete ▼ 77'
  11. A. Hellblom

Dự bị 7

  1. R. Allbäck ▲ 59'
  2. D. Rashidi ▲ 77'
  3. V. Dahlström ▲ 77'
  4. M. Degerlund ▲ 86'
  5. F. Postel
  6. G. Nyberg
  7. J. Bäckström

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Umeå FC
30 72 - 32 +40 72
2
Stockholm Internazionale
30 70 - 24 +46 70
3
United Nordic
30 64 - 31 +33 62
4
Hammarby Talang
30 56 - 29 +27 52
5
Vasalund
30 47 - 34 +13 46
6
IF Karlstad
30 51 - 42 +9 46
7
Karlberg
30 48 - 49 -1 43
8
Sollentuna
30 46 - 58 -12 41
9
Stocksund
30 61 - 63 -2 35
10
Örebro Syrianska
30 41 - 45 -4 35
11
AFC Eskilstuna
30 48 - 60 -12 33
12
Assyriska FF
30 46 - 62 -16 32
13
FBK Karlstad
30 48 - 60 -12 31
14
Piteå
30 28 - 63 -35 27
15
Täby
30 33 - 65 -32 21
16
Friska Viljor
30 38 - 80 -42 21
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu40
65Ghi được89
32Thủng lưới34
1.91Bàn thắng mỗi trận2.23
11Giữ sạch lưới20
21Trên 2.5 bàn24
31Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu