Stockholm Internazionale
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Hammarby Talang

Stockholm Internazionale vs Hammarby Talang

Tỷ số chung cuộc: Stockholm Internazionale 2-0 Hammarby Talang tại Ettan - Norra, 9 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Stockholm Internazionale thắng 5, hòa 2, Hammarby Talang thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ettan - Norra · Norra · Vòng 12
Sân vận động
Hammarby IP, Stockholm
Phong độ
WLWWW Stockholm Internazionale
LDDLW Hammarby Talang
  1. 11' L. Kallman
  2. 25' A. Hellblom 1-0
  3. 41' N. Gebrezgi
  4. HT1-0
  5. 46' G. Johanströmmer Hedin N. Gebrezgi
  6. 48' C. Streete 2-0
  7. 59' N. John
  8. 61' O. Steinke Brånby L. Källman
  9. 64' O. Steinke Branby
  10. 66' M. Madjed
  11. 71' S. Loyola-Nyden
  12. 72' R. Allback
  13. 82' R. Granath A. Akimey
  14. 82' S. Rydz Montader Madjed
  15. 87' D. Rashidi C. Streete
  16. 87' M. Degerlund W. Jan
  17. FT2-0

Đội hình

Stockholm Internazionale HLV: R. Norling
  1. S. Eriksson
  2. D. Fällman
  3. R. Allbäck
  4. D. Złotnik
  5. W. Jan ▼ 87'
  6. L. Dobrijevic
  7. S. Loyola-Nydén
  8. L. Mattsson
  9. J. Stigedahl
  10. C. Streete ▼ 87'
  11. A. Hellblom

Dự bị 7

  1. D. Rashidi ▲ 87'
  2. M. Degerlund ▲ 87'
  3. F. Postel
  4. G. Nyberg
  5. I. Lundgren
  6. J. Bäckström
  7. S. Wändin
Hammarby Talang HLV: F. Samuelsson
  1. S. Selin
  2. C. Eklund
  3. L. Källman ▼ 61'
  4. N. Åstrand John
  5. H. Söderström
  6. M. Bajrović
  7. E. Mohammed
  8. N. Gebrezgi ▼ 46'
  9. N. Ablido
  10. Montader Madjed ▼ 82'
  11. A. Akimey ▼ 82'

Dự bị 7

  1. G. Johanströmmer Hedin ▲ 46'
  2. O. Steinke Brånby ▲ 61'
  3. R. Granath ▲ 82'
  4. S. Rydz ▲ 82'
  5. J. Lindahl
  6. L. Lundvall
  7. S. Andersson

Thống kê

02
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Umeå FC
30 72 - 32 +40 72
2
Stockholm Internazionale
30 70 - 24 +46 70
3
United Nordic
30 64 - 31 +33 62
4
Hammarby Talang
30 56 - 29 +27 52
5
Vasalund
30 47 - 34 +13 46
6
IF Karlstad
30 51 - 42 +9 46
7
Karlberg
30 48 - 49 -1 43
8
Sollentuna
30 46 - 58 -12 41
9
Stocksund
30 61 - 63 -2 35
10
Örebro Syrianska
30 41 - 45 -4 35
11
AFC Eskilstuna
30 48 - 60 -12 33
12
Assyriska FF
30 46 - 62 -16 32
13
FBK Karlstad
30 48 - 60 -12 31
14
Piteå
30 28 - 63 -35 27
15
Täby
30 33 - 65 -32 21
16
Friska Viljor
30 38 - 80 -42 21
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu34
89Ghi được65
34Thủng lưới32
2.23Bàn thắng mỗi trận1.91
20Giữ sạch lưới11
24Trên 2.5 bàn21
45Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu