Stockholm Internazionale vs Hammarby Talang
Tỷ số chung cuộc: Stockholm Internazionale 1-0 Hammarby Talang tại Ettan - Norra, 16 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Stockholm Internazionale thắng 5, hòa 2, Hammarby Talang thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ettan - Norra · Norra · Vòng 22
- Sân vận động
- Hammarby IP, Stockholm
- Phong độ
- WLWWW Stockholm Internazionale
- LDDLW Hammarby Talang
- 26' S. Loyola-Nyden
- 45'+2 K. Gyamfi
- HT0-0
- 46' ▲ J. Simpson ▼ G. Elezaj
- 60' ▲ A. Andue ▼ D. Sterner
- 60' ▲ D. Rashidi ▼ H. Aviander
- 62' M. Madjed
- 65' D. Rashidi 1-0
- 67' ▲ E. Mohammed ▼ N. Gebrezgi
- 79' ▲ E. Kurtulus ▼ H. Söderström
- 83' ▲ R. Allbäck ▼ I. Lundgren
- 88' ▲ R. Granath ▼ M. Madjed
- 90'+3 ▲ V. Strand ▼ W. Jan
- FT1-0
Đội hình
- G. Nyberg
- M. Degerlund
- J. Karlsson
- W. Jan ▼ 90'
- L. Dobrijevic
- S. Loyola-Nydén
- L. Mattsson
- I. Lundgren ▼ 83'
- H. Aviander ▼ 60'
- J. Stigedahl
- D. Sterner ▼ 60'
Dự bị 7
- A. Andue ▲ 60'
- D. Rashidi ▲ 60'
- R. Allbäck ▲ 83'
- V. Strand ▲ 90'
- C. Streete
- E. Bojang
- O. Egwu
- S. Selin
- C. Eklund
- N. Åstrand John
- K. Gyamfi
- E. Skoglund
- H. Söderström ▼ 79'
- M. Bajrović
- N. Gebrezgi ▼ 67'
- G. Elezaj ▼ 46'
- M. Madjed ▼ 88'
- D. Gül
Dự bị 7
- J. Simpson ▲ 46'
- E. Mohammed ▲ 67'
- E. Kurtulus ▲ 79'
- R. Granath ▲ 88'
- I. Pettersson
- İ. Vural
- S. Beko
Thống kê
01
11
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 77 - 32 | +45 | 65 | |
| 2 | 30 | 62 - 38 | +24 | 62 | |
| 3 | 30 | 43 - 29 | +14 | 53 | |
| 4 | 30 | 40 - 35 | +5 | 51 | |
| 5 | 30 | 47 - 35 | +12 | 48 | |
| 6 | 30 | 56 - 43 | +13 | 46 | |
| 7 | 30 | 41 - 38 | +3 | 43 | |
| 8 | 30 | 41 - 46 | -5 | 40 | |
| 9 | 30 | 36 - 43 | -7 | 40 | |
| 10 | 30 | 48 - 52 | -4 | 39 | |
| 11 | 30 | 36 - 47 | -11 | 38 | |
| 12 | 30 | 44 - 51 | -7 | 37 | |
| 13 | 30 | 46 - 58 | -12 | 35 | |
| 14 | 30 | 36 - 49 | -13 | 35 | |
| 15 | 30 | 29 - 60 | -31 | 26 | |
| 16 | 30 | 28 - 54 | -26 | 25 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu31
49Ghi được39
36Thủng lưới43
1.53Bàn thắng mỗi trận1.26
10Giữ sạch lưới9
17Trên 2.5 bàn16
22Hiệp hai24