Stockholm Internazionale vs Hammarby Talang
Tỷ số chung cuộc: Stockholm Internazionale 2-3 Hammarby Talang tại Ettan - Norra, 19 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Stockholm Internazionale thắng 5, hòa 2, Hammarby Talang thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ettan - Norra · Norra · Vòng 4
- Sân vận động
- Hammarby IP, Stockholm
- Phong độ
- WLWWW Stockholm Internazionale
- LDDLW Hammarby Talang
- 23' L. Kallman
- 24' L. Sunesson 1-0
- HT1-0
- 49' 1-1 W. Lindberg
- 51' 1-2 D. E. Hedstrom J.
- 56' 1-3 K. Marrah
- 64' ▲ M. Eriksson ▼ S. Loyola-Nyden
- 64' ▲ E. Onotu ▼ T. Sanchez
- 67' ▲ M. Cosic ▼ W. Jan
- 67' ▲ V. Dahlstrom ▼ M. K. Kantokoski
- 74' ▲ J. Stigedahl ▼ R. Allback
- 75' E. Lwampindy-Bofua
- 75' ▲ O. Adindu ▼ W. Lindberg
- 77' ▲ W. Axelsson ▼ K. Marrah
- 83' ▲ T. Mohammed ▼ D. E. Hedstrom J.
- 86' T. Mohammed
- 87' L. Sunesson 2-3
- FT2-3
Đội hình
- 1S. Bringzen
- 5D. Fallman
- 6S. Loyola-Nyden ▼ 64'
- 13D. Zlotnik
- 8L. Dobrijevic
- 9L. Sunesson
- 11T. Sanchez ▼ 64'
- 12M. K. Kantokoski ▼ 67'
- 18R. Allback ▼ 74'
- 21W. Jan ▼ 67'
- 28A. Hellblom
Dự bị 7
- 35G. Nyberg
- 3J. Stigedahl ▲ 74'
- 7M. Eriksson ▲ 64'
- 10M. Cosic ▲ 67'
- 16E. Onotu ▲ 64'
- 19V. Dahlstrom ▲ 67'
- 23M. Degerlund
- 40A. Dzevlan
- 3E. Lwampindy-Bofua
- 7B. Laturnus
- 8J. Simpson
- 10K. Marrah ▼ 77'
- 44G. Elezaj
- 11O. Steinke Branby
- 15D. E. Hedstrom J. ▼ 83'
- 18B. Hedlof
- 22W. Lindberg ▼ 75'
- 71L. Kallman
Dự bị 7
- 1L. Ronnelow
- 4C. Okolie
- 9O. Adindu ▲ 75'
- 17O. Reutersward Corlin
- 19M. Oberg
- 24T. Mohammed ▲ 83'
- 80W. Axelsson ▲ 77'
Thống kê
00
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 67 - 33 | +34 | 65 | |
| 2 | 30 | 62 - 31 | +31 | 64 | |
| 3 | 30 | 73 - 41 | +32 | 56 | |
| 4 | 30 | 53 - 23 | +30 | 56 | |
| 5 | 30 | 64 - 40 | +24 | 54 | |
| 6 | 30 | 43 - 41 | +2 | 42 | |
| 7 | 30 | 48 - 48 | 0 | 42 | |
| 8 | 30 | 53 - 65 | -12 | 41 | |
| 9 | 30 | 48 - 47 | +1 | 39 | |
| 10 | 30 | 47 - 60 | -13 | 39 | |
| 11 | 30 | 47 - 54 | -7 | 36 | |
| 12 | 30 | 51 - 78 | -27 | 35 | |
| 13 | 30 | 38 - 47 | -9 | 33 | |
| 14 | 30 | 53 - 69 | -16 | 32 | |
| 15 | 30 | 33 - 63 | -30 | 26 | |
| 16 | 30 | 27 - 67 | -40 | 12 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu34
64Ghi được64
27Thủng lưới32
1.88Bàn thắng mỗi trận1.88
14Giữ sạch lưới10
16Trên 2.5 bàn17
37Hiệp hai29