GAIS
4 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
IF Brommapojkarna

GAIS vs IF Brommapojkarna

Tỷ số chung cuộc: GAIS 4-0 IF Brommapojkarna tại Allsvenskan, 31 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: GAIS thắng 2, hòa 2, IF Brommapojkarna thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Allsvenskan · Vòng 19
Phong độ
LLWWD GAIS
WWLLW IF Brommapojkarna
  1. 22' R. Niklasson · D. Collander 1-0
  2. 29' Jordan Simpson
  3. 34' R. Thorkelsson · A. Wangberg 2-0
  4. 35' Wilmer Odefalk
  5. HT2-0
  6. 46' A. Kurochkin K. Sever
  7. 46' D. Isso M. Derbali
  8. 63' C. Gravius D. Collander
  9. 65' Christos Gravius
  10. 67' S. Salter · R. Niklasson 3-0
  11. 72' R. Frej O. Agren
  12. 72' M. Andersson O. Pettersson
  13. 72' N. Vasic S. Salter
  14. 73' E. El-Kathemi O. Zanden
  15. 73' B. Amole O. Okeke
  16. 77' M. Andersson · R. Frej 4-0
  17. 83' M. Bawa J. Fagerjord
  18. 83' S. Jorgensen R. Niklasson
  19. 84' S. Ngouali K. Barslund
  20. 84' A. Wahlund W. Odefalk
  21. 90'+2 Atle Wahlund
  22. FT4-0

Đội hình

GAIS Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Fredrik Holmberg
  1. 1M. Krasniqi 7.3
  2. 6A. Wangberg 7.6
  3. 4O. Agren ▼ 72' 7.5
  4. 24F. Beckman 7.5
  5. 2M. de Brienne 7.6
  6. 34D. Collander ▼ 63' 7.3
  7. 7J. Fagerjord ▼ 83' 7.9
  8. 17R. Thorkelsson 7.5
  9. 32O. Pettersson ▼ 72' 6.7
  10. 20S. Salter ▼ 72' 8.0
  11. 11R. Niklasson ▼ 83' 8.3

Dự bị 9

  1. 33A. Hermansen
  2. 12R. Frej ▲ 72' 7.0
  3. 22A. Cardaklija
  4. 25J. Lindberg
  5. 31C. Gravius ▲ 63' 6.3
  6. 16M. Andersson ▲ 72' 7.6
  7. 27M. Bawa ▲ 83' 6.7
  8. 21N. Vasic ▲ 72' 6.5
  9. 14S. Jorgensen ▲ 83' 6.7
IF Brommapojkarna Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Ulf Kristiansson
  1. 1L. Cavallius 6.3
  2. 21S. Strand 5.9
  3. 23J. Simpson 5.3
  4. 3A. Troelsen 5.6
  5. 6O. Zanden ▼ 73' 6.5
  6. 27K. Barslund ▼ 84' 7.2
  7. 24M. Derbali ▼ 46' 6.6
  8. 9M. Hansen 6.5
  9. 20W. Odefalk ▼ 84' 6.3
  10. 7O. Okeke ▼ 73' 6.7
  11. 14K. Sever ▼ 46' 6.5

Dự bị 9

  1. 25D. Blazevic
  2. 13E. El-Kathemi ▲ 73' 6.5
  3. 4O. Cotton
  4. 5S. Ngouali ▲ 84' 6.7
  5. 11R. Orqvist
  6. 32A. Wahlund ▲ 84' 6.5
  7. 17A. Kurochkin ▲ 46' 6.2
  8. 34D. Isso ▲ 46' 6.5
  9. 12B. Amole ▲ 73' 6.3

Thống kê

017
430
54%Kiểm soát bóng46%
18Dứt điểm9
9Trúng đích3
4Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm5
9Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn3
7Phạt góc4
2Việt vị4
16Phạm lỗi13
1Thẻ vàng3
3Cứu thua5
504Chuyền bóng431
431Chuyền chính xác360
86%Chính xác chuyền84%
2.99Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.13

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sirius
20 48 - 27 +21 45
2
Djurgardens IF
20 44 - 19 +25 38
3
Hammarby Fotboll
20 45 - 19 +26 37
4
BK Häcken
20 33 - 29 +4 32
5
AIK Fotboll
19 28 - 27 +1 32
6
IF Elfsborg
20 28 - 21 +7 31
7
Malmö FF
20 33 - 30 +3 30
8
Vasteras SK FK
20 28 - 34 -6 29
9
GAIS
20 25 - 18 +7 27
10
IF Brommapojkarna
20 29 - 32 -3 27
11
IFK Göteborg
20 28 - 40 -12 26
12
Mjallby AIF
19 25 - 33 -8 20
13
Kalmar FF
20 21 - 30 -9 19
14
Degerfors IF
20 19 - 31 -12 19
15
Orgryte IS
20 23 - 43 -20 15
16
Halmstad
20 13 - 37 -24 11
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

12Trận đấu11
17Ghi được15
13Thủng lưới18
1.42Bàn thắng mỗi trận1.36
6Giữ sạch lưới1
3Trên 2.5 bàn8
10Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu