IF Brommapojkarna
0 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
GAIS

IF Brommapojkarna vs GAIS

Tỷ số chung cuộc: IF Brommapojkarna 0-2 GAIS tại Allsvenskan, 27 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: IF Brommapojkarna thắng 3, hòa 3, GAIS thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Allsvenskan · Vòng 28
Sân vận động
Grimsta IP, Stockholm
Phong độ
WWLLW IF Brommapojkarna
LLWWD GAIS
  1. 33' 0-1 R. Niklasson · I. Diabate
  2. 40' 0-2 I. Diabate · K. Holmen
  3. HT0-2
  4. 46' R. Orqvist I. Camara
  5. 70' Kevin Ackermann
  6. 72' E. Becirovic J. Fagerjord
  7. 77' K. Barslund E. Alladoh
  8. 77' N. Bahoui S. Ngouali
  9. 79' August Wängberg
  10. 81' J. Lindberg R. Niklasson
  11. 81' L. Hedlund I. Diabate
  12. 87' D. E. Hedstrom J. V. Lind
  13. 87' F. Gustafsson K. Holmen
  14. 87' A. Kurochkin G. Lundgren
  15. 90'+4 Rasmus Örqvist
  16. FT0-2

Đội hình

IF Brommapojkarna Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Ulf Kristiansson
  1. 1J. Lacayo 6.3
  2. 21A. Timossi 6.9
  3. 28I. Ssewankambo 6.3
  4. 3E. Hovland 7.2
  5. 6O. Zanden 7.2
  6. 19D. Irandust 7.0
  7. 5S. Ngouali ▼ 77' 6.6
  8. 24K. Ackermann 6.6
  9. 7V. Lind ▼ 87' 7.3
  10. 23E. Alladoh ▼ 77' 6.9
  11. 20I. Camara ▼ 46' 6.3

Dự bị 9

  1. 41C. Isaksson
  2. 4E. Bjorkander
  3. 8A. Stroud
  4. 11R. Orqvist ▲ 46' 6.7
  5. 14K. Sever
  6. 18D. E. Hedstrom J. ▲ 87'
  7. 27K. Barslund ▲ 77' 6.3
  8. 37O. Jarde
  9. 39N. Bahoui ▲ 77' 6.3
GAIS Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Fredrik Jakob Holmberg
  1. 13K. Sims 7.9
  2. 6A. Wangberg 7.3
  3. 4O. Agren 7.3
  4. 24F. Beckman 7.2
  5. 5R. Wendin 7.7
  6. 8W. Milovanovic 7.3
  7. 7J. Fagerjord ▼ 72' 7.3
  8. 18K. Holmen ▼ 87' 7.5
  9. 9G. Lundgren ▼ 87' 7.2
  10. 19I. Diabate ▼ 81' 7.9
  11. 16R. Niklasson ▼ 81' 7.3

Dự bị 9

  1. 11E. Becirovic ▲ 72' 6.5
  2. 12R. Frej
  3. 14F. Gustafsson ▲ 87' 6.7
  4. 21S. Ekong
  5. 22A. Cardaklija
  6. 25J. Lindberg ▲ 81' 6.6
  7. 27A. Kurochkin ▲ 87' 6.3
  8. 28L. Hedlund ▲ 81' 6.7
  9. 30A. Didriksson

Thống kê

024
210
40%Kiểm soát bóng60%
11Dứt điểm8
4Trúng đích3
2Chệch đích1
6Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn4
4Phạt góc2
1Việt vị0
8Phạm lỗi15
2Thẻ vàng1
1Cứu thua4
404Chuyền bóng642
303Chuyền chính xác545
75%Chính xác chuyền85%
0.80Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.84

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mjallby AIF
30 57 - 18 +39 75
2
Hammarby Fotboll
30 60 - 29 +31 62
3
GAIS
30 45 - 30 +15 52
4
IFK Göteborg
30 41 - 33 +8 51
5
Djurgardens IF
30 52 - 32 +20 49
6
Malmö FF
30 46 - 33 +13 49
7
AIK Fotboll
30 40 - 33 +7 48
8
IF Elfsborg
30 45 - 51 -6 40
9
Sirius
30 53 - 51 +2 39
10
BK Häcken
30 42 - 50 -8 35
11
Halmstad
30 24 - 50 -26 35
12
IF Brommapojkarna
30 40 - 47 -7 31
13
Degerfors IF
30 33 - 52 -19 30
14
IFK Norrkoping
30 40 - 57 -17 29
15
Osters IF
30 29 - 48 -19 26
16
IFK Varnamo
30 36 - 69 -33 16
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu42
71Ghi được69
68Thủng lưới47
1.58Bàn thắng mỗi trận1.64
13Giữ sạch lưới10
24Trên 2.5 bàn23
44Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu