GAIS

GAIS

Thụy Điển · Allsvenskan

GAIS: vị trí 10 trên bảng xếp hạng Allsvenskan — điểm: 30, số trận: 24. Trận tiếp theo: GAIS vs IFK Göteborg, 25 tháng 10. Kết quả mới nhất: Orgryte IS 4-2 GAIS, 18 tháng 10.

Phong độ
DLWLL
HLV
Fredrik Holmberg · Từ 2025
Vị trí
10 · Đ: 30 · Tr: 24 →
Sân vận động
Gamla Ullevi, Gothenburg · 18.800

Lịch thi đấu

07-11
Degerfors IF
GAIS
–
–
21-11
GAIS
Vasteras SK FK
–
–
29-11
IF Elfsborg
GAIS
–
–

Kết quả mới nhất

Vắng mặt 7

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,6
Thủng lưới
1,1
Tổng
2,7

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
13–5–4
Sân khách
7–2–9
Thắng đậm nhất
7-0

Theo hiệp

Hiệp một
0,6 : 0,5
Hiệp hai
1 : 0,6
Trên 2.5 bàn 48%
Trên 1.5 bàn 75%
Cả hai cùng ghi bàn 38%
Giữ sạch lưới 43%
Không ghi bàn 25%

Tỉ số thường gặp

  • 1-05× · 13%
  • 2-04× · 10%
  • 1-14× · 10%
  • 0-13× · 8%
  • 3-03× · 8%
  • 0-23× · 8%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
Allsvenskan 248610 3025104-3-3
Friendlies Clubs 9711 1664—
UEFA Conference League 2101 1614-3-3
Svenska Cupen 1100 701—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 77 · 14% 1–15′ · Thủng lưới 45 · 10% 14% 10% 1–15 16–30′ · Ghi được 80 · 15% 16–30′ · Thủng lưới 67 · 15% 15% 15% 16–30 31–45′ · Ghi được 97 · 18% 31–45′ · Thủng lưới 81 · 19% 18% 19% 31–45 46–60′ · Ghi được 89 · 17% 46–60′ · Thủng lưới 72 · 17% 17% 17% 46–60 61–75′ · Ghi được 79 · 15% 61–75′ · Thủng lưới 72 · 17% 15% 17% 61–75 76–90′ · Ghi được 113 · 21% 76–90′ · Thủng lưới 99 · 23% 21% 23% 76–90

Trận có bàn thắng: 352, 2016–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu