IF Brommapojkarna
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
GAIS

IF Brommapojkarna vs GAIS

Tỷ số chung cuộc: IF Brommapojkarna 1-1 GAIS tại Allsvenskan, 6 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: IF Brommapojkarna thắng 2, hòa 2, GAIS thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Allsvenskan · Vòng 11
Sân vận động
Grimsta IP, Stockholm
Phong độ
WWLLW IF Brommapojkarna
LLWWD GAIS
  1. 20' O. Berg · M. Hansen 1-0
  2. 36' 1-1 H. Sletsjoe
  3. HT1-1
  4. 63' L. Bjorklund A. Wahlund
  5. 63' A. Wangberg R. Frej
  6. 63' R. Wendin Thomasson M. de Brienne
  7. 74' Shalom Ekong
  8. 74' L. Hedlund S. Ekong
  9. 74' O. Pettersson M. Andersson
  10. 75' S. Ngouali D. E. Hedstrom J.
  11. 84' J. Lindberg J. Fagerjord
  12. 85' O. Okeke S. Oppong
  13. 86' R. Bergvall R. Orqvist
  14. 90'+3 Oskar Ågren
  15. FT1-1

Đội hình

IF Brommapojkarna Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Ulf Kristiansson
  1. 1L. Cavallius 7.3
  2. 11R. Orqvist ▼ 86' 6.6
  3. 4O. Cotton 7.2
  4. 3A. Troelsen 7.2
  5. 6O. Zanden 6.6
  6. 32A. Wahlund ▼ 63' 6.2
  7. 16S. Strand 7.2
  8. 9M. Hansen 7.3
  9. 10O. Berg 7.7
  10. 33S. Oppong ▼ 85' 6.2
  11. 18D. E. Hedstrom J. ▼ 75'

Dự bị 9

  1. 25D. Blazevic
  2. 2H. Karlsson
  3. 30L. Bjorklund ▲ 63' 6.2
  4. 26B. Apiiga
  5. 22R. Bergvall ▲ 86' 6.7
  6. 5S. Ngouali ▲ 75' 7.0
  7. 7O. Okeke ▲ 85' 6.9
  8. 17A. Kurochkin
  9. 12B. Amole
GAIS Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Fredrik Holmberg
  1. 1M. Krasniqi 6.7
  2. 12R. Frej ▼ 63' 6.5
  3. 22A. Cardaklija 7.5
  4. 4O. Agren 7.2
  5. 2M. de Brienne ▼ 63' 6.3
  6. 10H. Sletsjoe 7.0
  7. 7J. Fagerjord ▼ 84' 7.2
  8. 17R. Thorkelsson 6.6
  9. 16M. Andersson ▼ 74' 6.9
  10. 21S. Ekong ▼ 74' 6.2
  11. 11R. Niklasson 6.9

Dự bị 9

  1. 13K. Sims
  2. 25J. Lindberg ▲ 84' 6.6
  3. 6A. Wangberg ▲ 63' 6.6
  4. 24F. Beckman
  5. 26B. Asumang
  6. 29D. Bengtsson
  7. 28L. Hedlund ▲ 74' 6.7
  8. 32O. Pettersson ▲ 74' 6.3
  9. 5R. Wendin Thomasson ▲ 63' 7.3

Thống kê

003
820
45%Kiểm soát bóng55%
10Dứt điểm22
2Trúng đích6
4Chệch đích8
7Sút trong vòng cấm19
3Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn8
3Phạt góc8
1Việt vị0
5Phạm lỗi8
0Thẻ vàng2
5Cứu thua1
505Chuyền bóng602
436Chuyền chính xác536
86%Chính xác chuyền89%
1.48Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.64

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sirius
20 48 - 27 +21 45
2
Djurgardens IF
20 44 - 19 +25 38
3
Hammarby Fotboll
20 45 - 19 +26 37
4
BK Häcken
20 33 - 29 +4 32
5
AIK Fotboll
19 28 - 27 +1 32
6
IF Elfsborg
20 28 - 21 +7 31
7
Malmö FF
20 33 - 30 +3 30
8
Vasteras SK FK
20 28 - 34 -6 29
9
GAIS
20 25 - 18 +7 27
10
IF Brommapojkarna
20 29 - 32 -3 27
11
IFK Göteborg
20 28 - 40 -12 26
12
Mjallby AIF
19 25 - 33 -8 20
13
Kalmar FF
20 21 - 30 -9 19
14
Degerfors IF
20 19 - 31 -12 19
15
Orgryte IS
20 23 - 43 -20 15
16
Halmstad
20 13 - 37 -24 11
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

11Trận đấu12
15Ghi được17
18Thủng lưới13
1.36Bàn thắng mỗi trận1.42
1Giữ sạch lưới6
8Trên 2.5 bàn3
9Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu