GAIS
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
IF Brommapojkarna

GAIS vs IF Brommapojkarna

Tỷ số chung cuộc: GAIS 1-1 IF Brommapojkarna tại Allsvenskan, 24 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: GAIS thắng 2, hòa 2, IF Brommapojkarna thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Allsvenskan · Vòng 5
Phong độ
LLWWD GAIS
WWLLW IF Brommapojkarna
  1. 26' 0-1 H. Karlsson · W. Odefalk
  2. HT0-1
  3. 46' A. Boudri K. Holmen
  4. 46' R. Niklasson C. Amatkarijo
  5. 58' A. Timossiphản lưới 1-1
  6. 63' A. Kurochkin L. Arrhov
  7. 74' W. Milovanovic A. Henriksson
  8. 74' L. Hedlund I. Diabate
  9. 74' A. Jakobsen E. Alladoh
  10. 77' August Wängberg
  11. 86' J. Lindberg G. Lundgren
  12. 87' Robin Wendin Thomasson
  13. 90'+3 Harun Ibrahim
  14. 90'+2 N. Bahoui V. Lind
  15. FT1-1

Đội hình

GAIS Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Fredrik Jakob Holmberg
  1. 1M. Krasniqi 7.3
  2. 6A. Wangberg 7.3
  3. 12R. Frej 7.2
  4. 24F. Beckman 7.7
  5. 5R. Wendin 6.7
  6. 21A. Henriksson ▼ 74' 7.0
  7. 32H. Ibrahim 7.0
  8. 18K. Holmen ▼ 46' 6.7
  9. 9G. Lundgren ▼ 86' 7.3
  10. 19I. Diabate ▼ 74' 7.3
  11. 26C. Amatkarijo ▼ 46' 6.5

Dự bị 9

  1. 13K. Sims
  2. 2M. de Brienne
  3. 8W. Milovanovic ▲ 74' 6.5
  4. 10A. Boudri ▲ 46' 6.9
  5. 11E. Becirovic
  6. 16R. Niklasson ▲ 46' 6.3
  7. 22A. Cardaklija
  8. 25J. Lindberg ▲ 86' 6.7
  9. 28L. Hedlund ▲ 74' 6.3
IF Brommapojkarna Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Ulf Kristiansson
  1. 25D. Blazevic 6.9
  2. 21A. Timossi 6.9
  3. 2H. Karlsson 7.9
  4. 3E. Hovland 7.2
  5. 6O. Zanden 7.3
  6. 10W. Odefalk 7.2
  7. 5S. Ngouali 6.9
  8. 19D. Irandust 7.2
  9. 31L. Arrhov ▼ 63' 6.2
  10. 7V. Lind ▼ 90' 7.3
  11. 23E. Alladoh ▼ 74' 6.7

Dự bị 9

  1. 40L. Cavallius
  2. 4E. Bjorkander
  3. 16A. Jakobsen ▲ 74' 6.7
  4. 17A. Kurochkin ▲ 63' 6.9
  5. 20M. Vetkal
  6. 27K. Barslund
  7. 32O. Cotton
  8. 39N. Bahoui ▲ 90'
  9. 77F. Christensen

Thống kê

1212
400
58%Kiểm soát bóng42%
20Dứt điểm11
2Trúng đích6
11Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm4
8Sút ngoài vòng cấm7
7Bị chặn1
12Phạt góc4
2Việt vị0
16Phạm lỗi11
2Thẻ vàng0
1Thẻ đỏ0
5Cứu thua1
490Chuyền bóng365
385Chuyền chính xác264
79%Chính xác chuyền72%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mjallby AIF
30 57 - 18 +39 75
2
Hammarby Fotboll
30 60 - 29 +31 62
3
GAIS
30 45 - 30 +15 52
4
IFK Göteborg
30 41 - 33 +8 51
5
Djurgardens IF
30 52 - 32 +20 49
6
Malmö FF
30 46 - 33 +13 49
7
AIK Fotboll
30 40 - 33 +7 48
8
IF Elfsborg
30 45 - 51 -6 40
9
Sirius
30 53 - 51 +2 39
10
BK Häcken
30 42 - 50 -8 35
11
Halmstad
30 24 - 50 -26 35
12
IF Brommapojkarna
30 40 - 47 -7 31
13
Degerfors IF
30 33 - 52 -19 30
14
IFK Norrkoping
30 40 - 57 -17 29
15
Osters IF
30 29 - 48 -19 26
16
IFK Varnamo
30 36 - 69 -33 16
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu45
69Ghi được71
47Thủng lưới68
1.64Bàn thắng mỗi trận1.58
10Giữ sạch lưới13
23Trên 2.5 bàn24
31Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu