IF Brommapojkarna vs GAIS
Tỷ số chung cuộc: IF Brommapojkarna 2-0 GAIS tại Allsvenskan, 5 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: IF Brommapojkarna thắng 3, hòa 3, GAIS thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Allsvenskan · Vòng 26
- Sân vận động
- Grimsta IP, Stockholm
- Phong độ
- WWLLW IF Brommapojkarna
- LLWWD GAIS
- HT0-0
- 46' N. Vasić · L. Fritzson 1-0
- 47' Filip Beckman
- 50' N. Vasić · A. Jakobsen 2-0
- 62' ▲ R. Friday ▼ A. Henriksson
- 62' ▲ L. Hedlund ▼ E. Becirovic
- 62' ▲ J. Lindberg ▼ W. Milovanovic
- 72' ▲ A. Boudri ▼ C. Amatkarijo
- 75' ▲ T. Bergvall ▼ Daleho Irandust
- 83' ▲ P. Pichkah ▼ A. Jakobsen
- 83' ▲ M. Çelik ▼ F. Beckman
- 90' ▲ A. Calisir ▼ K. Barslund
- FT2-0
Đội hình
- 1L. Hägg-Johansson 8.3
- 17A. Jensen 7.3
- 3A. Abrahamsson 7.0
- 2H. Karlsson 7.3
- 27K. Barslund ▼ 90' 7.2
- 13L. Fritzson ⇢ 7.7
- 5S. Martinsson Ngouali 6.9
- 19Daleho Irandust ▼ 75' 7.2
- 10W. Odefalk 7.2
- 16A. Jakobsen ⇢ ▼ 83' 6.9
- 9N. Vasić ⚽2 8.9
Dự bị 9
- 14T. Bergvall ▲ 75' 6.6
- 15P. Pichkah ▲ 83' 6.7
- 26A. Calisir ▲ 90'
- 12F. Mrozek
- 32K. Sever
- 31O. Ekperuoh
- 4E. Björkander
- 20M. Vetkal
- 11R. Örqvist
- 13K. Sims 6.6
- 6A. Wängberg 7.0
- 22A. Čardaklija 7.0
- 24F. Beckman ▼ 83' 6.3
- 5R. Wendin Thomasson 6.9
- 21A. Henriksson ▼ 62' 6.9
- 32H. Ibrahim 7.2
- 8W. Milovanovic ▼ 62' 7.2
- 9G. Lundgren 7.3
- 11E. Becirovic ▼ 62' 6.3
- 26C. Amatkarijo ▼ 72' 6.3
Dự bị 9
- 19R. Friday ▲ 62' 6.6
- 28L. Hedlund ▲ 62' 6.9
- 25J. Lindberg ▲ 62' 6.9
- 17A. Boudri ▲ 72' 6.9
- 10M. Çelik ▲ 83' 6.7
- 4A. Norén
- 7J. Åberg
- 33E. Krantz
- 14F. Gustafsson
Thống kê
00⚑2
⚑810
48%Kiểm soát bóng52%
11Dứt điểm13
4Trúng đích4
3Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm10
4Bị chặn3
2Phạt góc8
1Việt vị1
9Phạm lỗi11
0Thẻ vàng1
4Cứu thua2
497Chuyền bóng519
394Chuyền chính xác430
79%Chính xác chuyền83%
1.10Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.03
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 67 - 25 | +42 | 65 | |
| 2 | 30 | 48 - 25 | +23 | 54 | |
| 3 | 30 | 46 - 41 | +5 | 54 | |
| 4 | 30 | 45 - 35 | +10 | 53 | |
| 5 | 30 | 44 - 35 | +9 | 50 | |
| 6 | 30 | 36 - 34 | +2 | 48 | |
| 7 | 30 | 52 - 44 | +8 | 45 | |
| 8 | 30 | 54 - 51 | +3 | 42 | |
| 9 | 30 | 47 - 46 | +1 | 41 | |
| 10 | 30 | 46 - 53 | -7 | 34 | |
| 11 | 30 | 36 - 57 | -21 | 34 | |
| 12 | 30 | 32 - 50 | -18 | 33 | |
| 13 | 30 | 33 - 43 | -10 | 31 | |
| 14 | 30 | 30 - 40 | -10 | 31 | |
| 15 | 30 | 38 - 58 | -20 | 30 | |
| 16 | 30 | 26 - 43 | -17 | 23 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu41
71Ghi được55
61Thủng lưới45
1.73Bàn thắng mỗi trận1.34
10Giữ sạch lưới14
26Trên 2.5 bàn21
38Hiệp hai24