GAIS
0 : 4
FT · Hiệp một 0:2
·
IF Brommapojkarna

GAIS vs IF Brommapojkarna

Tỷ số chung cuộc: GAIS 0-4 IF Brommapojkarna tại Allsvenskan, 31 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: GAIS thắng 4, hòa 3, IF Brommapojkarna thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Allsvenskan · Vòng 1
Sân vận động
Gamla Ullevi, Göteborg
Phong độ
LLWWD GAIS
WWLLW IF Brommapojkarna
  1. 11' 0-1 A. Jakobsen · A. Timossi Andersson
  2. 37' Jonas Lindberg
  3. 38' Amin Boudri
  4. 40' Alex Timossi Andersson
  5. 45'+1 0-2 L. Fritzson · F. Christensen
  6. HT0-2
  7. 58' Nikola Vasic
  8. 62' M. Çelik J. Lindberg
  9. 62' W. Milovanovic A. Henriksson
  10. 65' Daleho Irandust N. Vasić
  11. 69' 0-3 W. Odefalk
  12. 77' L. Zuta F. Christensen
  13. 78' R. Wendin Thomasson H. Ibrahim
  14. 78' E. Becirovic A. Boudri
  15. 83' 0-4 A. Norénphản lưới
  16. 85' Alexander Johansson A. Timossi Andersson
  17. 86' R. Örqvist W. Odefalk
  18. 86' P. Pichkah L. Fritzson
  19. 89' F. Gustafsson J. Åberg
  20. 90'+1 Filip Gustafsson
  21. FT0-4

Đội hình

GAIS Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: F. Holmberg
  1. 1M. Krasniqi 6.0
  2. 6A. Wängberg 6.3
  3. 4A. Norén 5.9
  4. 22A. Čardaklija 6.9
  5. 32H. Ibrahim ▼ 78' 6.6
  6. 21A. Henriksson ▼ 62' 6.3
  7. 7J. Åberg ▼ 89' 7.0
  8. 25J. Lindberg ▼ 62' 7.0
  9. 9G. Lundgren 7.2
  10. 18A. Ahl-Holmström 6.5
  11. 17A. Boudri ▼ 78' 7.3

Dự bị 9

  1. 10M. Çelik ▲ 62' 6.3
  2. 8W. Milovanovic ▲ 62' 6.6
  3. 5R. Wendin Thomasson ▲ 78' 6.7
  4. 11E. Becirovic ▲ 78' 6.7
  5. 14F. Gustafsson ▲ 89'
  6. 12R. Frej
  7. 27M. Bawa
  8. 13K. Sims
  9. 20C. Chidi
IF Brommapojkarna Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: A. Engelmark
  1. 35L. Bergström 7.3
  2. 26A. Calisir 7.3
  3. 27K. Barslund 7.3
  4. 2T. Heggem 7.7
  5. 17A. Jensen 7.9
  6. 13L. Fritzson ▼ 86' 7.6
  7. 10W. Odefalk ▼ 86' 8.2
  8. 7F. Christensen ▼ 77' 7.2
  9. 21A. Timossi Andersson ▼ 85' 7.7
  10. 9N. Vasić ▼ 65' 6.6
  11. 16A. Jakobsen 7.7

Dự bị 7

  1. 12Daleho Irandust ▲ 65' 6.7
  2. 19L. Zuta ▲ 77' 6.7
  3. 14Alexander Johansson ▲ 85' 6.2
  4. 11R. Örqvist ▲ 86' 6.9
  5. 15P. Pichkah ▲ 86' 6.5
  6. 4E. Björkander
  7. 20F. Sidklev

Thống kê

036
620
58%Kiểm soát bóng42%
15Dứt điểm21
2Trúng đích6
7Chệch đích10
10Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm11
6Bị chặn5
6Phạt góc6
1Việt vị2
12Phạm lỗi9
3Thẻ vàng2
3Cứu thua2
548Chuyền bóng387
468Chuyền chính xác323
85%Chính xác chuyền83%
1.59Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Malmö FF
30 67 - 25 +42 65
2
Hammarby Fotboll
30 48 - 25 +23 54
3
AIK Fotboll
30 46 - 41 +5 54
4
Djurgardens IF
30 45 - 35 +10 53
5
Mjallby AIF
30 44 - 35 +9 50
6
GAIS
30 36 - 34 +2 48
7
IF Elfsborg
30 52 - 44 +8 45
8
BK Häcken
30 54 - 51 +3 42
9
Sirius
30 47 - 46 +1 41
10
IF Brommapojkarna
30 46 - 53 -7 34
11
IFK Norrkoping
30 36 - 57 -21 34
12
Halmstad
30 32 - 50 -18 33
13
IFK Göteborg
30 33 - 43 -10 31
14
IFK Varnamo
30 30 - 40 -10 31
15
Kalmar FF
30 38 - 58 -20 30
16
Vasteras SK FK
30 26 - 43 -17 23
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu41
55Ghi được71
45Thủng lưới61
1.34Bàn thắng mỗi trận1.73
14Giữ sạch lưới10
21Trên 2.5 bàn26
24Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu