Sirius
2 : 2
FT · Hiệp một 2:2
·
IF Brommapojkarna

Sirius vs IF Brommapojkarna

Tỷ số chung cuộc: Sirius 2-2 IF Brommapojkarna tại Allsvenskan, 10 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sirius thắng 6, hòa 2, IF Brommapojkarna thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Allsvenskan · Vòng 16
Sân vận động
Studenternas IP, Uppsala
Phong độ
LLWLW Sirius
WWLLW IF Brommapojkarna
  1. 17' V. Svensson · A. Ljungberg 1-0
  2. 23' I. Bjerkebo · M. Heier 2-0
  3. 25' 2-1 O. Zanden
  4. 28' 2-2 O. Okeke · K. Sever
  5. 40' Odera Samuel Adindu
  6. HT2-2
  7. 49' Jordan Simpson
  8. 57' O. Liimatta A. Ljungberg
  9. 57' J. Persson O. Adindu
  10. 62' W. Odefalk A. Kurochkin
  11. 73' O. Cotton J. Simpson
  12. 73' S. Ngouali R. Orqvist
  13. 85' L. Bjorklund K. Sever
  14. 87' N. Milleskog V. Svensson
  15. 89' David Celic
  16. 89' Oliver Berg
  17. 90'+6 Serge-Junior Martinsson Ngouali
  18. FT2-2

Đội hình

Sirius Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Andreas Engelmark
  1. 34D. Celic 6.3
  2. 5H. Castegren 6.2
  3. 2M. Soumah 6.2
  4. 4T. Anker 6.7
  5. 22O. Krusnell 6.6
  6. 24V. Svensson ▼ 87' 7.5
  7. 10M. Heier 7.2
  8. 6M. Lindberg 7.9
  9. 25O. Adindu ▼ 57' 6.9
  10. 11I. Bjerkebo 7.9
  11. 36A. Ljungberg ▼ 57' 6.7

Dự bị 9

  1. 1I. Diawara
  2. 15S. Sandberg
  3. 19N. Milleskog ▲ 87' 6.7
  4. 16O. Liimatta ▲ 57' 6.9
  5. 18A. Wikman
  6. 21C. Nilden
  7. 20V. Ekstrom
  8. 7J. Persson ▲ 57' 6.5
  9. 23F. Neat
IF Brommapojkarna Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Ulf Kristiansson
  1. 1L. Cavallius 6.6
  2. 11R. Orqvist ▼ 73' 5.9
  3. 23J. Simpson ▼ 73' 6.2
  4. 3A. Troelsen 6.6
  5. 6O. Zanden 8.2
  6. 17A. Kurochkin ▼ 62' 6.7
  7. 16S. Strand 6.6
  8. 27K. Barslund 7.0
  9. 7O. Okeke 7.9
  10. 10O. Berg 6.2
  11. 14K. Sever ▼ 85' 5.9

Dự bị 9

  1. 25D. Blazevic
  2. 30L. Bjorklund ▲ 85' 6.3
  3. 24M. Derbali
  4. 26B. Apiiga
  5. 22R. Bergvall
  6. 4O. Cotton ▲ 73' 7.3
  7. 5S. Ngouali ▲ 73' 6.7
  8. 20W. Odefalk ▲ 62' 6.6
  9. 12B. Amole

Thống kê

028
430
53%Kiểm soát bóng47%
20Dứt điểm11
9Trúng đích4
7Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm4
9Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn3
8Phạt góc4
1Việt vị2
18Phạm lỗi14
2Thẻ vàng3
2Cứu thua7
505Chuyền bóng447
440Chuyền chính xác377
87%Chính xác chuyền84%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sirius
20 48 - 27 +21 45
2
Djurgardens IF
20 44 - 19 +25 38
3
Hammarby Fotboll
20 45 - 19 +26 37
4
BK Häcken
20 33 - 29 +4 32
5
AIK Fotboll
19 28 - 27 +1 32
6
IF Elfsborg
20 28 - 21 +7 31
7
Malmö FF
20 33 - 30 +3 30
8
Vasteras SK FK
20 28 - 34 -6 29
9
GAIS
20 25 - 18 +7 27
10
IF Brommapojkarna
20 29 - 32 -3 27
11
IFK Göteborg
20 28 - 40 -12 26
12
Mjallby AIF
19 25 - 33 -8 20
13
Kalmar FF
20 21 - 30 -9 19
14
Degerfors IF
20 19 - 31 -12 19
15
Orgryte IS
20 23 - 43 -20 15
16
Halmstad
20 13 - 37 -24 11
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

10Trận đấu11
19Ghi được15
13Thủng lưới18
1.9Bàn thắng mỗi trận1.36
3Giữ sạch lưới1
6Trên 2.5 bàn8
8Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu