Sirius vs IF Brommapojkarna
Tỷ số chung cuộc: Sirius 3-2 IF Brommapojkarna tại Allsvenskan, 21 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sirius thắng 6, hòa 2, IF Brommapojkarna thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Allsvenskan · Vòng 27
- Sân vận động
- Studenternas IP, Uppsala
- Phong độ
- LLWLW Sirius
- WWLLW IF Brommapojkarna
- 19' 0-1 L. Fritzson · A. Jensen
- 22' Amadeus Sögaard
- 34' Amadeus Sögaard
- 34' Amadeus Sögaard
- 35' T. Matthews11m 1-1
- 36' ▲ J. Löfgren ▼ O. Pettersson
- 41' Adam Wikman
- HT1-1
- 53' W. Abou Ali · D. Stensson 2-1
- 61' 2-2 Z. Inoussa
- 62' ▲ W. Odefalk ▼ M. Ćosić
- 65' Ludvig Fritzson
- 80' T. Carlsson · D. Stensson 3-2
- 84' ▲ M. Jeng ▼ A. Wikman
- 84' ▲ Alexander Johansson ▼ N. Vasić
- 84' ▲ A. Timossi Andersson ▼ Z. Inoussa
- 86' ▲ H. Ibrahim ▼ W. Abou Ali
- 90'+3 Tashreeq Matthews
- 90'+1 Jakob Voelkerling Persson
- 90'+7 Samuel Leach Holm
- 90' ▲ F. Olsson ▼ M. Heier
- FT3-2
Đội hình
- 1D. Mitov Nilsson
- 13J. Voelkerling Persson
- 4H. Castegren
- 5T. Carlsson
- 21D. Widgren
- 8D. Stensson
- 18A. Wikman▼ 84'
- 19M. Heier▼ 90'
- 7T. Matthews
- 20J. Persson
- 9W. Abou Ali▼ 86'
Dự bị 9
- 31M. Jeng▲ 84'
- 32H. Ibrahim▲ 86'
- 11F. Olsson▲ 90'
- 22André Al Sanati
- 25F. Majchrowicz
- 35H. Sveijer
- 14A. Bjarnason
- 16H. Sjögrell
- 12Ó. Ómarsson
- 20F. Sidklev
- 24K. Ackermann
- 4A. Sögaard
- 2T. Heggem
- 17A. Jensen
- 13L. Fritzson
- 15S. Leach Holm
- 27Z. Inoussa▼ 84'
- 7O. Pettersson▼ 36'
- 9N. Vasić▼ 84'
- 10M. Ćosić▼ 62'
Dự bị 9
- 14J. Löfgren▲ 36'
- 12W. Odefalk▲ 62'
- 18Alexander Johansson▲ 84'
- 21A. Timossi Andersson▲ 84'
- 6G. Sandberg Magnusson
- 3A. Abrahamsson
- 19L. Zuta
- 26A. Calisir
- 1L. Hägg-Johansson
Thống kê
03⚑2
⚑341
58%Kiểm soát bóng42%
18Dứt điểm13
9Trúng đích5
7Chệch đích5
2Bị chặn3
2Phạt góc3
3Việt vị3
12Phạm lỗi18
3Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua6
484Chuyền bóng339
87%Chính xác chuyền82%
2.37Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.33
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 62 - 27 | +35 | 64 | |
| 2 | 30 | 59 - 26 | +33 | 64 | |
| 3 | 30 | 69 - 39 | +30 | 57 | |
| 4 | 30 | 41 - 36 | +5 | 50 | |
| 5 | 30 | 37 - 34 | +3 | 45 | |
| 6 | 30 | 35 - 40 | -5 | 45 | |
| 7 | 30 | 41 - 39 | +2 | 44 | |
| 8 | 30 | 51 - 44 | +7 | 42 | |
| 9 | 30 | 45 - 45 | 0 | 41 | |
| 10 | 30 | 32 - 34 | -2 | 41 | |
| 11 | 30 | 34 - 38 | -4 | 36 | |
| 12 | 30 | 30 - 44 | -14 | 36 | |
| 13 | 30 | 33 - 37 | -4 | 34 | |
| 14 | 30 | 40 - 53 | -13 | 33 | |
| 15 | 30 | 30 - 62 | -32 | 26 | |
| 16 | 30 | 26 - 67 | -41 | 15 |
Champions League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) Allsvenskan (Relegation) Superettan
So sánh
43Trận đấu46
71Ghi được74
62Thủng lưới67
1.65Bàn thắng mỗi trận1.61
14Giữ sạch lưới12
27Trên 2.5 bàn29
33Hiệp hai42