IF Brommapojkarna vs Sirius
Tỷ số chung cuộc: IF Brommapojkarna 1-2 Sirius tại Allsvenskan, 27 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: IF Brommapojkarna thắng 2, hòa 2, Sirius thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Allsvenskan · Vòng 10
- Sân vận động
- Grimsta IP, Stockholm
- Phong độ
- WWLLW IF Brommapojkarna
- LLWLW Sirius
- 5' ▲ G. Sandberg Magnusson ▼ L. Fritzson
- 16' Alexander Jensen
- 23' O. Pettersson 1-0
- 27' 1-1 E. Sylisufaj · D. Stensson
- 30' Aron Bjarnason
- 45'+4 André Calisir
- 45'+3 Torbjörn Heggem
- HT1-1
- 46' ▲ A. Alsanati ▼ M. Kaastrup
- 49' Richie Omorowa
- 63' ▲ T. Matthews ▼ A. Wikman
- 64' 1-2 T. Matthews
- 76' ▲ L. Jordan ▼ R. Omorowa
- 76' ▲ M. Jelassi ▼ A. Calisir
- 82' ▲ S. Kroon ▼ K. Ackermann
- 83' ▲ M. Jeng ▼ J. Persson
- 83' ▲ C. Kouakou ▼ E. Sylisufaj
- 90'+2 ▲ H. Sjögrell ▼ A. Bjarnason
- FT1-2
Đội hình
- 20F. Sidklev 6.3
- 26A. Calisir ▼ 76' 6.5
- 4A. Sögaard 6.9
- 2T. Heggem 6.3
- 17A. Jensen 6.3
- 24K. Ackermann ▼ 82' 7.3
- 13L. Fritzson ▼ 5'
- 23T. Waker 6.3
- 7O. Pettersson ⚽ 7.2
- 19R. Omorowa ▼ 76' 5.9
- 15S. Leach Holm 7.3
Dự bị 8
- 6G. Sandberg Magnusson ▲ 5' 6.7
- 8L. Jordan ▲ 76' 6.5
- 11M. Jelassi ▲ 76' 6.2
- 21S. Kroon ▲ 82' 6.6
- 1O. Linnér
- 31O. Ekperuoh
- 14F. Nissen
- 5V. Agardius
- 30J. Tånnander 7.3
- 14A. Bjarnason ⇢ ▼ 90' 7.2
- 6M. Mathisen 6.6
- 2P. Nwadike 7.0
- 13J. Voelkerling Persson ▼ 83' 6.9
- 18A. Wikman ▼ 63' 6.5
- 5J. Roche 7.3
- 28M. Kaastrup ▼ 46' 6.7
- 8D. Stensson ⇢ 7.2
- 20J. Persson ▼ 83' 6.6
- 23E. Sylisufaj ⚽ ▼ 83' 7.7
Dự bị 9
- 22A. Alsanati ▲ 46' 6.7
- 7T. Matthews ⚽ ▲ 63' 7.9
- 31M. Jeng ▲ 83' 6.6
- 9C. Kouakou ▲ 83' 6.7
- 16H. Sjögrell ▲ 90'
- 36A. Ljungberg
- 35H. Sveijer
- 4Kristopher Da Graca
- 27E. Özkan
Thống kê
04⚑6
⚑310
60%Kiểm soát bóng40%
12Dứt điểm14
5Trúng đích3
3Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn5
6Phạt góc3
2Việt vị1
13Phạm lỗi12
4Thẻ vàng1
1Cứu thua4
561Chuyền bóng384
480Chuyền chính xác306
86%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 62 - 27 | +35 | 64 | |
| 2 | 30 | 59 - 26 | +33 | 64 | |
| 3 | 30 | 69 - 39 | +30 | 57 | |
| 4 | 30 | 41 - 36 | +5 | 50 | |
| 5 | 30 | 37 - 34 | +3 | 45 | |
| 6 | 30 | 35 - 40 | -5 | 45 | |
| 7 | 30 | 41 - 39 | +2 | 44 | |
| 8 | 30 | 51 - 44 | +7 | 42 | |
| 9 | 30 | 45 - 45 | 0 | 41 | |
| 10 | 30 | 32 - 34 | -2 | 41 | |
| 11 | 30 | 34 - 38 | -4 | 36 | |
| 12 | 30 | 30 - 44 | -14 | 36 | |
| 13 | 30 | 33 - 37 | -4 | 34 | |
| 14 | 30 | 40 - 53 | -13 | 33 | |
| 15 | 30 | 30 - 62 | -32 | 26 | |
| 16 | 30 | 26 - 67 | -41 | 15 |
Champions League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) Allsvenskan (Relegation) Superettan
So sánh
46Trận đấu43
74Ghi được71
67Thủng lưới62
1.61Bàn thắng mỗi trận1.65
12Giữ sạch lưới14
29Trên 2.5 bàn27
42Hiệp hai33