IF Brommapojkarna
1 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Sirius

IF Brommapojkarna vs Sirius

Tỷ số chung cuộc: IF Brommapojkarna 1-2 Sirius tại Allsvenskan, 12 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: IF Brommapojkarna thắng 2, hòa 2, Sirius thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Allsvenskan · Vòng 12
Sân vận động
Grimsta IP, Stockholm
Phong độ
WWLLW IF Brommapojkarna
LLWLW Sirius
  1. 18' 0-1 I. Bjerkebo
  2. 40' 0-2 R. Ure · O. Krusnell
  3. HT0-2
  4. 47' A. Troelsen · M. Hansen 1-2
  5. 61' C. Nilden V. Svensson
  6. 64' K. Barslund M. Derbali
  7. 73' Melker Heier
  8. 80' M. Nartey M. Heier
  9. 84' J. Uneken O. Adindu
  10. FT1-2

Đội hình

IF Brommapojkarna Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Ulf Kristiansson
  1. 1L. Cavallius 6.2
  2. 11R. Orqvist 6.7
  3. 4O. Cotton 6.3
  4. 3A. Troelsen 8.2
  5. 6O. Zanden 7.2
  6. 9M. Hansen 7.3
  7. 16S. Strand 7.2
  8. 24M. Derbali ▼ 64' 6.9
  9. 33S. Oppong 7.0
  10. 10O. Berg 7.0
  11. 30L. Bjorklund 6.7

Dự bị 9

  1. 25D. Blazevic
  2. 27K. Barslund ▲ 64' 6.9
  3. 18D. E. Hedstrom J.
  4. 22R. Bergvall
  5. 5S. Ngouali
  6. 7O. Okeke
  7. 23J. Simpson
  8. 12B. Amole
  9. 32A. Wahlund
Sirius Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Andreas Engelmark
  1. 34D. Celic 6.9
  2. 5H. Castegren 6.9
  3. 2M. Soumah 7.0
  4. 15S. Sandberg 6.9
  5. 22O. Krusnell 6.9
  6. 10M. Heier ▼ 80' 6.5
  7. 6M. Lindberg 7.2
  8. 25O. Adindu ▼ 84' 6.2
  9. 24V. Svensson ▼ 61' 5.9
  10. 11I. Bjerkebo 7.0
  11. 9R. Ure 7.9

Dự bị 9

  1. 1I. Diawara
  2. 18A. Wikman
  3. 21C. Nilden ▲ 61' 6.5
  4. 8M. Nartey ▲ 80' 6.5
  5. 20V. Ekstrom
  6. 27B. Magnusson
  7. 14J. Uneken ▲ 84' 6.5
  8. 26H. Andersson
  9. 35E. Eld

Thống kê

005
710
56%Kiểm soát bóng44%
10Dứt điểm13
4Trúng đích6
3Chệch đích4
4Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn3
5Phạt góc7
0Việt vị1
7Phạm lỗi17
0Thẻ vàng1
3Cứu thua3
658Chuyền bóng522
591Chuyền chính xác455
90%Chính xác chuyền87%
0.60Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sirius
20 48 - 27 +21 45
2
Djurgardens IF
20 44 - 19 +25 38
3
Hammarby Fotboll
20 45 - 19 +26 37
4
BK Häcken
20 33 - 29 +4 32
5
AIK Fotboll
19 28 - 27 +1 32
6
IF Elfsborg
20 28 - 21 +7 31
7
Malmö FF
20 33 - 30 +3 30
8
Vasteras SK FK
20 28 - 34 -6 29
9
GAIS
20 25 - 18 +7 27
10
IF Brommapojkarna
20 29 - 32 -3 27
11
IFK Göteborg
20 28 - 40 -12 26
12
Mjallby AIF
19 25 - 33 -8 20
13
Kalmar FF
20 21 - 30 -9 19
14
Degerfors IF
20 19 - 31 -12 19
15
Orgryte IS
20 23 - 43 -20 15
16
Halmstad
20 13 - 37 -24 11
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

11Trận đấu10
15Ghi được19
18Thủng lưới13
1.36Bàn thắng mỗi trận1.9
1Giữ sạch lưới3
8Trên 2.5 bàn6
9Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu