IF Brommapojkarna vs Hammarby Fotboll
Tỷ số chung cuộc: IF Brommapojkarna 1-1 Hammarby Fotboll tại Allsvenskan, 26 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: IF Brommapojkarna thắng 2, hòa 2, Hammarby Fotboll thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Allsvenskan · Vòng 14
- Sân vận động
- Grimsta IP, Stockholm
- Phong độ
- WWLLW IF Brommapojkarna
- WWWLD Hammarby Fotboll
- HT0-0
- 60' ▲ M. Derbali ▼ A. Wahlund
- 62' ▲ N. Persson ▼ W. Renecke
- 62' ▲ N. Besara ▼ T. Tekie
- 68' ▲ A. Kurochkin ▼ L. Bjorklund
- 68' ▲ D. Isso ▼ D. E. Hedstrom J.
- 73' Oliver Zandén
- 73' ▲ A. Boudri ▼ P. Abraham
- 79' 0-1 V. Lind
- 84' ▲ S. Ngouali ▼ K. Barslund
- 84' ▲ O. Okeke ▼ R. Orqvist
- 84' ▲ O. Johansson ▼ F. Adjei
- 84' ▲ O. Hagen ▼ M. Madjed
- 87' Noah Persson
- 90' A. Troelsen · A. Kurochkin 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 1L. Cavallius 7.5
- 11R. Orqvist ▼ 84' 5.9
- 23J. Simpson 7.3
- 3A. Troelsen ⚽ 8.2
- 6O. Zanden 6.9
- 16S. Strand 6.9
- 27K. Barslund ▼ 84' 6.7
- 32A. Wahlund ▼ 60' 6.6
- 30L. Bjorklund ▼ 68' 6.9
- 18D. E. Hedstrom J. ▼ 68'
- 33S. Oppong 6.9
Dự bị 9
- 25D. Blazevic
- 24M. Derbali ▲ 60' 6.7
- 26B. Apiiga
- 22R. Bergvall
- 4O. Cotton
- 5S. Ngouali ▲ 84' 6.6
- 7O. Okeke ▲ 84' 6.6
- 17A. Kurochkin ▲ 68' 6.9
- 34D. Isso ▲ 68' 6.3
- 1W. Hahn 6.5
- 2H. Skoglund 6.3
- 6I. Fofana 7.5
- 3F. Winther 6.9
- 24W. Renecke ▼ 62' 6.2
- 8M. Karlsson 7.0
- 5T. Tekie ▼ 62' 7.0
- 26M. Madjed ▼ 84' 7.2
- 28F. Adjei ▼ 84' 6.6
- 9V. Lind ⚽ 7.3
- 7P. Abraham ▼ 73' 6.3
Dự bị 9
- 27F. Jakobsson
- 11O. Johansson ▲ 84' 6.3
- 16N. Persson ▲ 62' 6.2
- 15O. Hagen ▲ 84' 6.3
- 17A. Boudri ▲ 73' 6.2
- 29E. Kabore
- 20N. Besara ▲ 62' 6.2
- 4V. Eriksson
- 30S. Kebbeh
Thống kê
01⚑2
⚑1110
35%Kiểm soát bóng65%
6Dứt điểm24
1Trúng đích5
3Chệch đích10
6Sút trong vòng cấm18
0Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn9
2Phạt góc11
9Phạm lỗi13
1Thẻ vàng1
4Cứu thua0
381Chuyền bóng704
320Chuyền chính xác646
84%Chính xác chuyền92%
0.80Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.34
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 48 - 27 | +21 | 45 | |
| 2 | 20 | 44 - 19 | +25 | 38 | |
| 3 | 20 | 45 - 19 | +26 | 37 | |
| 4 | 20 | 33 - 29 | +4 | 32 | |
| 5 | 19 | 28 - 27 | +1 | 32 | |
| 6 | 20 | 28 - 21 | +7 | 31 | |
| 7 | 20 | 33 - 30 | +3 | 30 | |
| 8 | 20 | 28 - 34 | -6 | 29 | |
| 9 | 20 | 25 - 18 | +7 | 27 | |
| 10 | 20 | 29 - 32 | -3 | 27 | |
| 11 | 20 | 28 - 40 | -12 | 26 | |
| 12 | 19 | 25 - 33 | -8 | 20 | |
| 13 | 20 | 21 - 30 | -9 | 19 | |
| 14 | 20 | 19 - 31 | -12 | 19 | |
| 15 | 20 | 23 - 43 | -20 | 15 | |
| 16 | 20 | 13 - 37 | -24 | 11 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
11Trận đấu14
15Ghi được26
18Thủng lưới11
1.36Bàn thắng mỗi trận1.86
1Giữ sạch lưới7
8Trên 2.5 bàn7
9Hiệp hai13