IF Brommapojkarna
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Hammarby Fotboll

IF Brommapojkarna vs Hammarby Fotboll

Tỷ số chung cuộc: IF Brommapojkarna 0-2 Hammarby Fotboll tại Allsvenskan, 6 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: IF Brommapojkarna thắng 2, hòa 2, Hammarby Fotboll thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Allsvenskan · Vòng 2
Sân vận động
Grimsta IP, Stockholm
Phong độ
WWLLW IF Brommapojkarna
WWWLD Hammarby Fotboll
  1. 14' Ezekiel Alladoh
  2. 30' Oliver Zandén
  3. 43' Victor Eriksson
  4. HT0-0
  5. 55' 0-1 S. Pinas · S. Tounekti
  6. 60' F. Christensen A. Kurochkin
  7. 66' Tesfaldet Tekie
  8. 71' A. Boudah J. Erabi
  9. 71' M. Madjed P. Abraham
  10. 74' N. Bahoui E. Alladoh
  11. 76' Victor Lind
  12. 79' Kevin Ackermann
  13. 80' I. Fofana S. Tounekti
  14. 80' S. Strand S. Pinas
  15. 89' D. Isso K. Ackermann
  16. 90'+3 J. Ortmark T. Tekie
  17. 90' 0-2 N. Besara · T. Tekie
  18. FT0-2

Đội hình

IF Brommapojkarna Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Ulf Kristiansson
  1. 25D. Blazevic 7.2
  2. 21A. Timossi 6.2
  3. 2H. Karlsson 6.6
  4. 3E. Hovland 6.6
  5. 6O. Zanden 7.2
  6. 24K. Ackermann ▼ 89' 6.9
  7. 5S. Ngouali 6.9
  8. 19D. Irandust 7.2
  9. 7V. Lind 6.9
  10. 17A. Kurochkin ▼ 60' 6.2
  11. 23E. Alladoh ▼ 74' 6.3

Dự bị 9

  1. 40L. Cavallius
  2. 15E. Faye
  3. 18A. Lohake
  4. 20M. Vetkal
  5. 32O. Cotton
  6. 33S. Oppong
  7. 34D. Isso ▲ 89'
  8. 39N. Bahoui ▲ 74' 7.0
  9. 77F. Christensen ▲ 60' 6.3
Hammarby Fotboll Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Kim Alexander Hellberg
  1. 1W. Hahn 8.0
  2. 2H. Skoglund 7.2
  3. 4V. Eriksson 7.9
  4. 6P. Vagic 7.2
  5. 19S. Pinas ▼ 80' 7.9
  6. 8M. Karlsson 7.3
  7. 5T. Tekie ▼ 90' 8.2
  8. 7P. Abraham ▼ 71' 7.2
  9. 20N. Besara 8.2
  10. 18S. Tounekti ▼ 80' 7.3
  11. 9J. Erabi ▼ 71' 6.9

Dự bị 9

  1. 27F. Jakobsson
  2. 13J. Karlsson
  3. 17I. Fofana ▲ 80' 6.6
  4. 21S. Strand ▲ 80' 6.9
  5. 22J. Ortmark ▲ 90'
  6. 23A. Boudah ▲ 71' 7.2
  7. 26M. Madjed ▲ 71' 6.9
  8. 29M. Kabore
  9. 34W. Lindberg

Thống kê

045
620
39%Kiểm soát bóng61%
12Dứt điểm18
4Trúng đích6
2Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm11
7Sút ngoài vòng cấm7
6Bị chặn7
5Phạt góc6
23Phạm lỗi15
4Thẻ vàng2
4Cứu thua4
330Chuyền bóng540
252Chuyền chính xác469
76%Chính xác chuyền87%
0.58Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.86

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mjallby AIF
30 57 - 18 +39 75
2
Hammarby Fotboll
30 60 - 29 +31 62
3
GAIS
30 45 - 30 +15 52
4
IFK Göteborg
30 41 - 33 +8 51
5
Djurgardens IF
30 52 - 32 +20 49
6
Malmö FF
30 46 - 33 +13 49
7
AIK Fotboll
30 40 - 33 +7 48
8
IF Elfsborg
30 45 - 51 -6 40
9
Sirius
30 53 - 51 +2 39
10
BK Häcken
30 42 - 50 -8 35
11
Halmstad
30 24 - 50 -26 35
12
IF Brommapojkarna
30 40 - 47 -7 31
13
Degerfors IF
30 33 - 52 -19 30
14
IFK Norrkoping
30 40 - 57 -17 29
15
Osters IF
30 29 - 48 -19 26
16
IFK Varnamo
30 36 - 69 -33 16
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu48
71Ghi được105
68Thủng lưới49
1.58Bàn thắng mỗi trận2.19
13Giữ sạch lưới21
24Trên 2.5 bàn29
44Hiệp hai62

Đối đầu

Trang trận đấu