Hammarby Fotboll vs IF Brommapojkarna
Tỷ số chung cuộc: Hammarby Fotboll 2-1 IF Brommapojkarna tại Allsvenskan, 9 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Hammarby Fotboll thắng 5, hòa 2, IF Brommapojkarna thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Allsvenskan · Vòng 12
- Sân vận động
- Tele2 Arena, Stockholm
- Phong độ
- WWWLD Hammarby Fotboll
- WWLLW IF Brommapojkarna
- 15' N. Besara · L. Sadiku 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ S. Leach Holm ▼ M. Ćosić
- 53' Markus Karlsson
- 62' ▲ N. Adjei ▼ M. Karlsson
- 63' ▲ A. Saidi ▼ A. Nalić
- 66' ▲ M. Jelassi ▼ K. Ackermann
- 73' 1-1 L. Fritzson · N. Vasić
- 77' ▲ J. Erabi ▼ A. Mikkelsen
- 77' ▲ V. Đukanović ▼ M. Madjed
- 83' ▲ G. Sandberg Magnusson ▼ N. Vasić
- 85' ▲ J. Nilsson ▼ S. Strand
- 90'+5 Jusef Erabi
- 90'+5 ▲ S. Kroon ▼ O. Pettersson
- 90'+4 J. Erabi · N. Besara 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 1O. Dovin 6.7
- 36M. Karlsson ▼ 62' 6.2
- 4E. Kurtulus 7.0
- 30S. Pinas 6.9
- 21S. Strand ▼ 85' 6.9
- 5T. Tekie 6.6
- 18L. Sadiku ⇢ 7.9
- 38M. Madjed ▼ 77' 6.6
- 20N. Besara ⚽ ⇢ 9.7
- 17A. Mikkelsen ▼ 77' 6.7
- 9A. Nalić ▼ 63' 7.2
Dự bị 9
- 32N. Adjei ▲ 62' 6.3
- 40A. Saidi ▲ 63' 6.5
- 19J. Erabi ⚽ ▲ 77' 7.5
- 7V. Đukanović ▲ 77' 6.9
- 22J. Nilsson ▲ 85' 6.7
- 25D. Blažević
- 33F. Hammar
- 34A. Demirol
- 15P. Vagić
- 20F. Sidklev 7.2
- 26A. Calisir 7.2
- 4A. Sögaard 6.7
- 2T. Heggem 6.9
- 17A. Jensen 6.5
- 24K. Ackermann ▼ 66' 6.9
- 13L. Fritzson ⚽ 7.2
- 23T. Waker 6.3
- 7O. Pettersson ▼ 90' 6.9
- 9N. Vasić ⇢ ▼ 83' 7.2
- 10M. Ćosić ▼ 46' 7.0
Dự bị 9
- 15S. Leach Holm ▲ 46' 7.3
- 11M. Jelassi ▲ 66' 6.3
- 6G. Sandberg Magnusson ▲ 83' 6.3
- 21S. Kroon ▲ 90'
- 1O. Linnér
- 8L. Jordan
- 19R. Omorowa
- 14F. Nissen
- 5V. Agardius
Thống kê
02⚑9
⚑400
52%Kiểm soát bóng48%
28Dứt điểm10
9Trúng đích2
12Chệch đích6
11Sút trong vòng cấm9
17Sút ngoài vòng cấm1
7Bị chặn2
9Phạt góc4
2Việt vị0
12Phạm lỗi6
2Thẻ vàng0
1Cứu thua7
517Chuyền bóng475
440Chuyền chính xác394
85%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 62 - 27 | +35 | 64 | |
| 2 | 30 | 59 - 26 | +33 | 64 | |
| 3 | 30 | 69 - 39 | +30 | 57 | |
| 4 | 30 | 41 - 36 | +5 | 50 | |
| 5 | 30 | 37 - 34 | +3 | 45 | |
| 6 | 30 | 35 - 40 | -5 | 45 | |
| 7 | 30 | 41 - 39 | +2 | 44 | |
| 8 | 30 | 51 - 44 | +7 | 42 | |
| 9 | 30 | 45 - 45 | 0 | 41 | |
| 10 | 30 | 32 - 34 | -2 | 41 | |
| 11 | 30 | 34 - 38 | -4 | 36 | |
| 12 | 30 | 30 - 44 | -14 | 36 | |
| 13 | 30 | 33 - 37 | -4 | 34 | |
| 14 | 30 | 40 - 53 | -13 | 33 | |
| 15 | 30 | 30 - 62 | -32 | 26 | |
| 16 | 30 | 26 - 67 | -41 | 15 |
Champions League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) Allsvenskan (Relegation) Superettan
So sánh
46Trận đấu46
69Ghi được74
62Thủng lưới67
1.5Bàn thắng mỗi trận1.61
12Giữ sạch lưới12
23Trên 2.5 bàn29
45Hiệp hai42