IF Brommapojkarna
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Hammarby Fotboll

IF Brommapojkarna vs Hammarby Fotboll

Tỷ số chung cuộc: IF Brommapojkarna 1-0 Hammarby Fotboll tại Allsvenskan, 21 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: IF Brommapojkarna thắng 2, hòa 2, Hammarby Fotboll thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Allsvenskan · Vòng 16
Sân vận động
Grimsta IP, Stockholm
Phong độ
WWLLW IF Brommapojkarna
WWWLD Hammarby Fotboll
  1. 34' Kevin Ackermann
  2. 37' M. Fenger E. Kurtulus
  3. 42' Fredrik Hammar
  4. 45'+4 Oscar Pettersson
  5. HT0-0
  6. 46' T. Tekie F. Hammar
  7. 56' K. Ackermann · A. Jensen 1-0
  8. 57' M. Ćosić W. Odefalk
  9. 71' N. Vasić Alexander Johansson
  10. 71' T. Waker K. Ackermann
  11. 71' M. Madjed A. Demirol
  12. 71' A. Nalić J. Nilsson
  13. 74' Ludvig Fritzson
  14. 86' M. Rafferty S. Strand
  15. 89' S. Kroon O. Pettersson
  16. 89' F. Nissen A. Calisir
  17. 90'+4 Samuel Kroon
  18. FT1-0

Đội hình

IF Brommapojkarna Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: A. Engelmark
  1. 1L. Hägg-Johansson
  2. 26A. Calisir▼ 89'
  3. 4A. Sögaard
  4. 2T. Heggem
  5. 17A. Jensen
  6. 13L. Fritzson
  7. 15S. Leach Holm
  8. 24K. Ackermann▼ 71'
  9. 7O. Pettersson▼ 89'
  10. 18Alexander Johansson▼ 71'
  11. 12W. Odefalk▼ 57'

Dự bị 9

  1. 10M. Ćosić▲ 57'
  2. 9N. Vasić▲ 71'
  3. 23T. Waker▲ 71'
  4. 21S. Kroon▲ 89'
  5. 14F. Nissen▲ 89'
  6. 31O. Ekperuoh
  7. 8L. Jordan
  8. 22Rebin Solaka
  9. 20F. Sidklev
Hammarby Fotboll Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Martí Cifuentes
  1. 1O. Dovin
  2. 36M. Karlsson
  3. 4E. Kurtulus▼ 37'
  4. 30S. Pinas
  5. 21S. Strand▼ 86'
  6. 20N. Besara
  7. 34A. Demirol▼ 71'
  8. 33F. Hammar▼ 46'
  9. 22J. Nilsson▼ 71'
  10. 19J. Erabi
  11. 7V. Đukanović

Dự bị 9

  1. 13M. Fenger▲ 37'
  2. 5T. Tekie▲ 46'
  3. 38M. Madjed▲ 71'
  4. 9A. Nalić▲ 71'
  5. 45M. Rafferty▲ 86'
  6. 25D. Blažević
  7. 31S. Alioum
  8. 32N. Adjei
  9. 18L. Sadiku

Thống kê

045
1110
46%Kiểm soát bóng54%
11Dứt điểm14
7Trúng đích6
3Chệch đích6
1Bị chặn2
5Phạt góc11
3Việt vị1
21Phạm lỗi8
4Thẻ vàng1
6Cứu thua6
447Chuyền bóng522
83%Chính xác chuyền89%
1.32Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.08

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Malmö FF
30 62 - 27 +35 64
2
IF Elfsborg
30 59 - 26 +33 64
3
BK Häcken
30 69 - 39 +30 57
4
Djurgardens IF
30 41 - 36 +5 50
5
IFK Varnamo
30 37 - 34 +3 45
6
Kalmar FF
30 35 - 40 -5 45
7
Hammarby Fotboll
30 41 - 39 +2 44
8
Sirius
30 51 - 44 +7 42
9
IFK Norrkoping
30 45 - 45 0 41
10
Mjallby AIF
30 32 - 34 -2 41
11
AIK Fotboll
30 34 - 38 -4 36
12
Halmstad
30 30 - 44 -14 36
13
IFK Göteborg
30 33 - 37 -4 34
14
IF Brommapojkarna
30 40 - 53 -13 33
15
Degerfors IF
30 30 - 62 -32 26
16
Varbergs BoIS FC
30 26 - 67 -41 15
Champions League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) Allsvenskan (Relegation) Superettan

So sánh

46Trận đấu46
74Ghi được69
67Thủng lưới62
1.61Bàn thắng mỗi trận1.5
12Giữ sạch lưới12
29Trên 2.5 bàn23
42Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu