Hammarby Fotboll
3 : 3
FT · Hiệp một 3:1
·
IF Brommapojkarna

Hammarby Fotboll vs IF Brommapojkarna

Tỷ số chung cuộc: Hammarby Fotboll 3-3 IF Brommapojkarna tại Allsvenskan, 12 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Hammarby Fotboll thắng 5, hòa 2, IF Brommapojkarna thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Allsvenskan · Vòng 18
Sân vận động
Tele2 Arena, Stockholm
Phong độ
WWWLD Hammarby Fotboll
WWLLW IF Brommapojkarna
  1. 5' S. Pinas · T. Tekie 1-0
  2. 10' 1-1 V. Erikssonphản lưới
  3. 23' Alexander Abrahamsson
  4. 25' B. Touré · N. Besara 2-1
  5. 30' B. Touré 3-1
  6. HT3-1
  7. 46' Daleho Irandust K. Barslund
  8. 49' 3-2 N. Vasić · A. Jakobsen
  9. 58' H. Skoglund D. Collander
  10. 59' F. Hammar M. Karlsson
  11. 60' Bazoumana Touré
  12. 72' 3-3 N. Vasić · A. Jensen
  13. 85' Montader Madjed O. Johansson Schellhas
  14. 85' A. Calisir A. Abrahamsson
  15. 85' E. Botchway A. Timossi Andersson
  16. 86' D. Gül J. Erabi
  17. 88' R. Örqvist W. Odefalk
  18. 90'+4 T. Waker F. Christensen
  19. FT3-3

Đội hình

Hammarby Fotboll Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: K. Hellberg
  1. 1W. Hahn 5.9
  2. 14D. Collander ▼ 58' 6.0
  3. 17I. Fofana 6.6
  4. 4V. Eriksson 6.6
  5. 30S. Pinas 7.2
  6. 22M. Karlsson ▼ 59' 6.6
  7. 5T. Tekie 7.2
  8. 11O. Johansson Schellhas ▼ 85' 6.9
  9. 20N. Besara 8.3
  10. 28B. Touré ⚽2 8.5
  11. 9J. Erabi ▼ 86' 7.2

Dự bị 9

  1. 2H. Skoglund ▲ 58' 6.3
  2. 8F. Hammar ▲ 59' 6.3
  3. 18Montader Madjed ▲ 85' 6.3
  4. 19D. Gül ▲ 86' 6.2
  5. 13M. Fenger
  6. 21S. Strand
  7. 25D. Blažević
  8. 29D. Teah
  9. 15Marc Llinares
IF Brommapojkarna Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: A. Engelmark
  1. 12F. Mrozek 6.9
  2. 27K. Barslund ▼ 46' 6.2
  3. 2H. Karlsson 7.0
  4. 3A. Abrahamsson ▼ 85' 6.9
  5. 17A. Jensen 7.3
  6. 21A. Timossi Andersson ▼ 85' 7.5
  7. 13L. Fritzson 6.9
  8. 10W. Odefalk ▼ 88' 6.9
  9. 7F. Christensen ▼ 90' 6.9
  10. 9N. Vasić ⚽2 8.2
  11. 16A. Jakobsen 7.6

Dự bị 9

  1. 19Daleho Irandust ▲ 46' 7.3
  2. 26A. Calisir ▲ 85' 6.9
  3. 29E. Botchway ▲ 85' 6.6
  4. 11R. Örqvist ▲ 88'
  5. 23T. Waker ▲ 90'
  6. 18A. Lohake
  7. 31O. Ekperuoh
  8. 15P. Pichkah
  9. 22L. Tahwildaran

Thống kê

019
110
60%Kiểm soát bóng40%
24Dứt điểm11
9Trúng đích3
6Chệch đích6
11Sút trong vòng cấm11
13Sút ngoài vòng cấm0
9Bị chặn2
9Phạt góc1
1Việt vị2
7Phạm lỗi9
1Thẻ vàng1
1Cứu thua6
592Chuyền bóng383
513Chuyền chính xác309
87%Chính xác chuyền81%
2.22Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.23

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Malmö FF
30 67 - 25 +42 65
2
Hammarby Fotboll
30 48 - 25 +23 54
3
AIK Fotboll
30 46 - 41 +5 54
4
Djurgardens IF
30 45 - 35 +10 53
5
Mjallby AIF
30 44 - 35 +9 50
6
GAIS
30 36 - 34 +2 48
7
IF Elfsborg
30 52 - 44 +8 45
8
BK Häcken
30 54 - 51 +3 42
9
Sirius
30 47 - 46 +1 41
10
IF Brommapojkarna
30 46 - 53 -7 34
11
IFK Norrkoping
30 36 - 57 -21 34
12
Halmstad
30 32 - 50 -18 33
13
IFK Göteborg
30 33 - 43 -10 31
14
IFK Varnamo
30 30 - 40 -10 31
15
Kalmar FF
30 38 - 58 -20 30
16
Vasteras SK FK
30 26 - 43 -17 23
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu41
74Ghi được71
50Thủng lưới61
1.68Bàn thắng mỗi trận1.73
18Giữ sạch lưới10
27Trên 2.5 bàn26
40Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu