Kalmar FF
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Mjallby AIF

Kalmar FF vs Mjallby AIF

Tỷ số chung cuộc: Kalmar FF 2-1 Mjallby AIF tại Allsvenskan, 25 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kalmar FF thắng 2, hòa 3, Mjallby AIF thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Allsvenskan · Vòng 14
Sân vận động
Guldfågeln Arena, Kalmar
Phong độ
LWDLL Kalmar FF
LLLLL Mjallby AIF
  1. 3' 0-1 E. Stroud · V. Granath
  2. 17' A. Keita · M. Hallberg 1-1
  3. 36' Tony Miettinen
  4. 41' Victor Larsson
  5. 44' Jesper Gustavsson
  6. HT1-1
  7. 57' Viktor Gustafson
  8. 61' Villiam Granath
  9. 66' A. Manneh V. Gustafson
  10. 66' M. Nielsen V. Granath
  11. 69' C. Sagoe Jr 2-1
  12. 73' A. Youssef J. Bergstrom
  13. 74' A. Magashy M. Hallberg
  14. 75' N. Chourak R. Gojani
  15. 81' L. Svanberg T. Miettinen
  16. 82' S. Overby V. Larsson
  17. 89' A. Olusanya C. Rosenqvist
  18. 89' A. Almqvist M. Soderback
  19. FT2-1

Đội hình

Kalmar FF Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Toni Koskela
  1. 1S. Brolin 6.0
  2. 4R. Jansson 6.7
  3. 39L. Saetra 6.6
  4. 47A. Keita 7.9
  5. 2V. Larsson ▼ 82' 6.3
  6. 13C. Rosenqvist ▼ 89' 6.2
  7. 17C. Gustafsson 6.7
  8. 23R. Gojani ▼ 75' 6.9
  9. 24C. Sagoe Jr 8.7
  10. 10M. Soderback ▼ 89' 7.0
  11. 5M. Hallberg ▼ 74' 6.7

Dự bị 8

  1. 30J. Kindberg
  2. 3S. Overby ▲ 82' 6.6
  3. 21A. Magashy ▲ 74' 6.2
  4. 11A. Olusanya ▲ 89'
  5. 70Emeka Nnamani
  6. 20A. Almqvist ▲ 89'
  7. 7N. Chourak ▲ 75' 6.9
  8. 12Z. Ravik
Mjallby AIF Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Karl Aksum
  1. 13R. Wallinder 6.2
  2. 14V. Granath ▼ 66' 6.2
  3. 33T. Miettinen ▼ 81' 5.9
  4. 4A. Noren 6.7
  5. 5A. Iqbal 7.0
  6. 17E. Stroud 6.9
  7. 10J. Kjaer 5.6
  8. 7V. Gustafson ▼ 66' 6.6
  9. 22J. Gustavsson 6.3
  10. 23A. Samuelsen 5.9
  11. 18J. Bergstrom ▼ 73' 6.5

Dự bị 9

  1. 35A. Lundin
  2. 8T. Helge
  3. 39R. Arrhenius
  4. 19A. Manneh ▲ 66' 6.7
  5. 9A. Youssef ▲ 73' 6.5
  6. 2L. Svanberg ▲ 81' 6.7
  7. 27L. Tidstrand
  8. 25M. Nielsen ▲ 66' 6.3
  9. 29O. Lindberg

Thống kê

013
240
45%Kiểm soát bóng55%
7Dứt điểm6
3Trúng đích2
3Chệch đích2
4Sút trong vòng cấm1
3Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn2
3Phạt góc2
1Việt vị0
13Phạm lỗi19
1Thẻ vàng4
1Cứu thua1
427Chuyền bóng520
337Chuyền chính xác422
79%Chính xác chuyền81%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sirius
20 48 - 27 +21 45
2
Djurgardens IF
20 44 - 19 +25 38
3
Hammarby Fotboll
20 45 - 19 +26 37
4
BK Häcken
20 33 - 29 +4 32
5
AIK Fotboll
19 28 - 27 +1 32
6
IF Elfsborg
20 28 - 21 +7 31
7
Malmö FF
20 33 - 30 +3 30
8
Vasteras SK FK
20 28 - 34 -6 29
9
GAIS
20 25 - 18 +7 27
10
IF Brommapojkarna
20 29 - 32 -3 27
11
IFK Göteborg
20 28 - 40 -12 26
12
Mjallby AIF
19 25 - 33 -8 20
13
Kalmar FF
20 21 - 30 -9 19
14
Degerfors IF
20 19 - 31 -12 19
15
Orgryte IS
20 23 - 43 -20 15
16
Halmstad
20 13 - 37 -24 11
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

11Trận đấu14
17Ghi được11
15Thủng lưới26
1.55Bàn thắng mỗi trận0.79
3Giữ sạch lưới3
6Trên 2.5 bàn8
9Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu