Mjallby AIF vs Kalmar FF
Tỷ số chung cuộc: Mjallby AIF 1-1 Kalmar FF tại Allsvenskan, 3 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mjallby AIF thắng 5, hòa 3, Kalmar FF thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Allsvenskan · Vòng 13
- Sân vận động
- Strandvallen, Sölvesborg
- Phong độ
- LLLLL Mjallby AIF
- LWDLL Kalmar FF
- 5' M. Fenger · D. Löfquist 1-0
- 16' 1-1 S. Skrabb
- HT1-1
- 60' ▲ J. Karlsson ▼ N. Girmai Netabay
- 60' ▲ R. Jansson ▼ A. Lindahl
- 63' Rony Jansson
- 67' ▲ N. Shamoun ▼ S. Skrabb
- 69' ▲ E. Stroud ▼ D. Löfquist
- 80' ▲ M. Moro ▼ M. Fenger
- 88' ▲ I. Jagne ▼ V. Gustafson
- 90'+5 Lars Saetra
- FT1-1
Đội hình
- 1N. Törnqvist 6.2
- 29N. Eile 6.5
- 5C. Rösler 6.9
- 24T. Pettersson 6.6
- 14H. Johansson 7.3
- 7V. Gustafson ▼ 88' 6.9
- 22J. Gustavsson 6.3
- 3A. Brorsson 6.3
- 11A. Ståhl 6.9
- 12D. Löfquist ⇢ ▼ 69' 8.3
- 9M. Fenger ⚽ ▼ 80' 7.3
Dự bị 9
- 17E. Stroud ▲ 69' 7.0
- 10M. Moro ▲ 80' 6.6
- 6I. Jagne ▲ 88'
- 15I. Kričak
- 18Y. Abdulazeez Taiye
- 25A. Miftari
- 35A. Lundin
- 19L. Carlius
- 20J. Persson Åhstedt
- 1Ricardo Friedrich 6.9
- 2A. Lindahl ▼ 60' 6.2
- 39L. Sætra 6.3
- 6R. Sjöstedt 6.9
- 3D. Ólafsson 6.3
- 22N. Girmai Netabay ▼ 60' 6.3
- 23R. Gojani 7.3
- 29Romário 6.3
- 11S. Skrabb ⚽ ▼ 67' 7.3
- 9M. Rajović 6.9
- 21D. Hümmet 7.5
Dự bị 9
- 13J. Karlsson ▲ 60' 6.5
- 25R. Jansson ▲ 60' 6.3
- 14N. Shamoun ▲ 67' 6.7
- 7K. Jensen
- 27A. Davoudi-Kia
- 28E. Olsson
- 19S. Ylätupa
- 26A. Motaraghebjafarpour
- 30J. Kindberg
Thống kê
00⚑11
⚑520
35%Kiểm soát bóng65%
18Dứt điểm7
3Trúng đích1
10Chệch đích4
13Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn2
11Phạt góc5
3Việt vị2
12Phạm lỗi12
0Thẻ vàng2
0Cứu thua2
291Chuyền bóng584
227Chuyền chính xác504
78%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 62 - 27 | +35 | 64 | |
| 2 | 30 | 59 - 26 | +33 | 64 | |
| 3 | 30 | 69 - 39 | +30 | 57 | |
| 4 | 30 | 41 - 36 | +5 | 50 | |
| 5 | 30 | 37 - 34 | +3 | 45 | |
| 6 | 30 | 35 - 40 | -5 | 45 | |
| 7 | 30 | 41 - 39 | +2 | 44 | |
| 8 | 30 | 51 - 44 | +7 | 42 | |
| 9 | 30 | 45 - 45 | 0 | 41 | |
| 10 | 30 | 32 - 34 | -2 | 41 | |
| 11 | 30 | 34 - 38 | -4 | 36 | |
| 12 | 30 | 30 - 44 | -14 | 36 | |
| 13 | 30 | 33 - 37 | -4 | 34 | |
| 14 | 30 | 40 - 53 | -13 | 33 | |
| 15 | 30 | 30 - 62 | -32 | 26 | |
| 16 | 30 | 26 - 67 | -41 | 15 |
Champions League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) Allsvenskan (Relegation) Superettan
So sánh
42Trận đấu44
51Ghi được52
53Thủng lưới59
1.21Bàn thắng mỗi trận1.18
13Giữ sạch lưới12
18Trên 2.5 bàn25
25Hiệp hai21