Kalmar FF vs Mjallby AIF
Tỷ số chung cuộc: Kalmar FF 1-2 Mjallby AIF tại Allsvenskan, 20 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kalmar FF thắng 2, hòa 3, Mjallby AIF thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Allsvenskan · Vòng 27
- Sân vận động
- Guldfågeln Arena, Kalmar
- Trọng tài
- M. Al Hakim
- Phong độ
- LWDLL Kalmar FF
- LLLLL Mjallby AIF
- 21' 0-1 J. Bergström · N. Persson
- 38' Herman Johansson
- HT0-1
- 46' ▲ M. Moro ▼ S. Nwankwo
- 55' Otto Rosengren
- 56' ▲ H. Rashidi ▼ H. Johansson
- 62' ▲ F. Sachpekidis ▼ S. Skrabb
- 62' ▲ Romário ▼ N. Shamoun
- 68' 0-2 V. Gustafson · O. Rosengren
- 69' ▲ A. Lindahl ▼ J. Karlsson
- 76' ▲ D. Löfquist ▼ J. Bergström
- 81' Davíð Kristján Ólafsson
- 82' ▲ P. Diouf ▼ S. Nanasi
- 82' ▲ I. Bjerkebo ▼ D. Ólafsson
- 90'+7 P. Diouf · L. Sætra 1-2
- FT1-2
Đội hình
- 1Ricardo Friedrich 6.5
- 39L. Sætra ⇢ 7.5
- 6R. Sjöstedt 7.7
- 3D. Ólafsson ▼ 82' 6.9
- 13J. Karlsson ▼ 69' 6.2
- 11S. Skrabb ▼ 62' 7.0
- 20O. Berg 6.6
- 22N. Girmai 7.2
- 12S. Nanasi ▼ 82' 6.6
- 17C. Gustafsson 7.2
- 14N. Shamoun ▼ 62' 6.7
Dự bị 7
- 10F. Sachpekidis ▲ 62' 6.2
- 29Romário ▲ 62' 6.9
- 2A. Lindahl ▲ 69' 6.7
- 27P. Diouf ⚽ ▲ 82' 7.7
- 18I. Bjerkebo ▲ 82' 6.3
- 26V. Backman
- 30J. Kindberg
- 35S. Brolin 7.2
- 11A. Ståhl 7.0
- 5J. Haliti 7.0
- 14H. Johansson ▼ 56' 6.6
- 4N. Eile 7.0
- 7V. Gustafson ⚽ 7.2
- 22J. Gustavsson 7.0
- 25O. Rosengren ⇢ 6.9
- 16J. Bergström ⚽ ▼ 76' 7.0
- 31S. Nwankwo ▼ 46' 6.7
- 26N. Persson ⇢ 7.5
Dự bị 7
- 10M. Moro ▲ 46' 6.3
- 24H. Rashidi ▲ 56' 6.9
- 12D. Löfquist ▲ 76' 6.0
- 18Y. Abdulazeez
- 2J. Merbom-Adolfsson
- 30H. Fagerberg
- 23A. Blomqvist
Thống kê
01⚑4
⚑320
72%Kiểm soát bóng28%
11Dứt điểm10
6Trúng đích3
3Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn3
4Phạt góc3
1Việt vị1
7Phạm lỗi14
1Thẻ vàng2
1Cứu thua5
798Chuyền bóng311
717Chuyền chính xác247
90%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 69 - 37 | +32 | 64 | |
| 2 | 30 | 55 - 25 | +30 | 57 | |
| 3 | 30 | 60 - 27 | +33 | 56 | |
| 4 | 30 | 41 - 27 | +14 | 51 | |
| 5 | 30 | 45 - 36 | +9 | 50 | |
| 6 | 30 | 55 - 35 | +20 | 49 | |
| 7 | 30 | 44 - 34 | +10 | 46 | |
| 8 | 30 | 42 - 39 | +3 | 45 | |
| 9 | 30 | 33 - 33 | 0 | 43 | |
| 10 | 30 | 34 - 47 | -13 | 37 | |
| 11 | 30 | 31 - 42 | -11 | 35 | |
| 12 | 30 | 40 - 42 | -2 | 34 | |
| 13 | 30 | 32 - 49 | -17 | 31 | |
| 14 | 30 | 31 - 57 | -26 | 31 | |
| 15 | 30 | 22 - 52 | -30 | 17 | |
| 16 | 30 | 28 - 80 | -52 | 14 |
Champions League (Qualification) Europa Conference League (Qualification) Allsvenskan (Relegation) Superettan
So sánh
39Trận đấu39
63Ghi được47
33Thủng lưới42
1.62Bàn thắng mỗi trận1.21
20Giữ sạch lưới13
18Trên 2.5 bàn15
33Hiệp hai30