Mjallby AIF vs Kalmar FF
Tỷ số chung cuộc: Mjallby AIF 1-1 Kalmar FF tại Allsvenskan, 28 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mjallby AIF thắng 5, hòa 3, Kalmar FF thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Allsvenskan · Vòng 10
- Sân vận động
- Strandvallen, Sölvesborg
- Trọng tài
- B. Pandzic
- Phong độ
- LLLLL Mjallby AIF
- LWDLL Kalmar FF
- 26' D. Bergqvistphản lưới 1-0
- 35' Herman Johansson
- HT1-0
- 49' Otto Rosengren
- 54' Davíð Kristján Ólafsson
- 58' ▲ A. Lindahl ▼ R. Sjöstedt
- 69' ▲ S. Skrabb ▼ N. Shamoun
- 73' 1-1 A. Ståhlphản lưới
- 74' ▲ D. Löfquist ▼ S. Nwankwo
- 81' Mamudo Moro
- 81' ▲ M. Moro ▼ A. Mörfelt
- 88' Romarinho
- 89' ▲ A. Blomqvist ▼ O. Rosengren
- 89' ▲ R. Wiedesheim-Paul ▼ H. Johansson
- FT1-1
Đội hình
- 35S. Brolin 7.6
- 11A. Ståhl 6.9
- 5J. Haliti 6.6
- 17Carlos Moros 6.9
- 14H. Johansson ▼ 89' 6.5
- 6M. Wørts 7.0
- 22J. Gustavsson 6.6
- 9A. Mörfelt ▼ 81' 6.3
- 25O. Rosengren ▼ 89' 7.0
- 31S. Nwankwo ⚽ ▼ 74' 6.9
- 26N. Persson 6.9
Dự bị 7
- 12D. Löfquist ▲ 74' 6.5
- 10M. Moro ▲ 81' 6.3
- 23A. Blomqvist ▲ 89'
- 18R. Wiedesheim-Paul ▲ 89'
- 19L. Carlius
- 1N. Törnqvist
- 2J. Filipović
- 1Ricardo Friedrich 6.9
- 39L. Sætra 7.2
- 5D. Bergqvist 7.9
- 6R. Sjöstedt ▼ 58' 6.3
- 3D. Ólafsson 6.6
- 29Romário 7.3
- 20O. Berg 7.0
- 22N. Girmai 6.6
- 9I. Jansson 7.3
- 17C. Gustafsson 6.9
- 14N. Shamoun ▼ 69' 6.9
Dự bị 7
- 2A. Lindahl ▲ 58' 6.3
- 11S. Skrabb ▲ 69' 6.6
- 25I. Vidjeskog
- 23J. Stenmark
- 4E. Israelsson
- 28E. Olsson
- 30J. Kindberg
Thống kê
03⚑4
⚑420
30%Kiểm soát bóng70%
6Dứt điểm14
3Trúng đích5
2Chệch đích5
1Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn4
4Phạt góc4
3Việt vị3
17Phạm lỗi7
3Thẻ vàng2
5Cứu thua2
268Chuyền bóng661
186Chuyền chính xác580
69%Chính xác chuyền88%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 69 - 37 | +32 | 64 | |
| 2 | 30 | 55 - 25 | +30 | 57 | |
| 3 | 30 | 60 - 27 | +33 | 56 | |
| 4 | 30 | 41 - 27 | +14 | 51 | |
| 5 | 30 | 45 - 36 | +9 | 50 | |
| 6 | 30 | 55 - 35 | +20 | 49 | |
| 7 | 30 | 44 - 34 | +10 | 46 | |
| 8 | 30 | 42 - 39 | +3 | 45 | |
| 9 | 30 | 33 - 33 | 0 | 43 | |
| 10 | 30 | 34 - 47 | -13 | 37 | |
| 11 | 30 | 31 - 42 | -11 | 35 | |
| 12 | 30 | 40 - 42 | -2 | 34 | |
| 13 | 30 | 32 - 49 | -17 | 31 | |
| 14 | 30 | 31 - 57 | -26 | 31 | |
| 15 | 30 | 22 - 52 | -30 | 17 | |
| 16 | 30 | 28 - 80 | -52 | 14 |
Champions League (Qualification) Europa Conference League (Qualification) Allsvenskan (Relegation) Superettan
So sánh
39Trận đấu39
47Ghi được63
42Thủng lưới33
1.21Bàn thắng mỗi trận1.62
13Giữ sạch lưới20
15Trên 2.5 bàn18
30Hiệp hai33