Kalmar FF
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Mjallby AIF

Kalmar FF vs Mjallby AIF

Tỷ số chung cuộc: Kalmar FF 0-3 Mjallby AIF tại Allsvenskan, 20 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kalmar FF thắng 2, hòa 3, Mjallby AIF thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Allsvenskan · Vòng 27
Sân vận động
Guldfågeln Arena, Kalmar
Phong độ
LWDLL Kalmar FF
LLLLL Mjallby AIF
  1. 6' Romarinho
  2. 25' 0-1 J. Bergström · A. Manneh
  3. 45' 0-2 E. Stroud
  4. HT0-2
  5. 50' Abdoulie Manneh
  6. 59' I. Inzoudine A. Gersbach
  7. 59' A. Magashy M. Svensson
  8. 63' 0-3 A. Manneh · V. Gustafson
  9. 72' A. Johansson A. Manneh
  10. 73' K. Jensen V. Osuji
  11. 73' A. Motaraghebjafarpour J. Karlsson
  12. 73' T. Stavitski H. Johansson
  13. 80' Romarinho
  14. 80' Romarinho
  15. 81' I. Johnsson V. Gustafson
  16. 81' J. Kiilerich E. Stroud
  17. 84' R. Jansson J. Ring
  18. 87' L. Svensson J. Gustavsson
  19. FT0-3

Đội hình

Kalmar FF Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: S. Larsson
  1. 1S. Brolin 6.3
  2. 13J. Karlsson ▼ 73' 6.0
  3. 5M. Hallberg 6.5
  4. 39L. Sætra 7.3
  5. 4V. Osuji ▼ 73' 6.0
  6. 3A. Gersbach ▼ 59' 6.2
  7. 11J. Ring ▼ 84' 6.6
  8. 29Romário 6.3
  9. 10S. Skrabb 6.6
  10. 28M. Svensson ▼ 59' 6.3
  11. 9D. Islamović 6.6

Dự bị 9

  1. 12I. Inzoudine ▲ 59' 6.3
  2. 21A. Magashy ▲ 59' 6.2
  3. 7K. Jensen ▲ 73' 6.3
  4. 26A. Motaraghebjafarpour ▲ 73' 6.3
  5. 25R. Jansson ▲ 84' 6.3
  6. 19S. Ylätupa
  7. 30J. Kindberg
  8. 6R. Sjöstedt
  9. 20D. Krasniqi
Mjallby AIF Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: A. Torstensson
  1. 1N. Törnqvist 7.3
  2. 4R. Wikström 7.3
  3. 3A. Brorsson 7.5
  4. 24T. Pettersson 7.3
  5. 14H. Johansson ▼ 73' 7.0
  6. 22J. Gustavsson ▼ 87' 6.6
  7. 10N. Røjkjær 7.7
  8. 17E. Stroud ▼ 81' 7.5
  9. 7V. Gustafson ▼ 81' 7.5
  10. 18J. Bergström 7.0
  11. 19A. Manneh ▼ 72' 8.7

Dự bị 9

  1. 16A. Johansson ▲ 72' 6.9
  2. 11T. Stavitski ▲ 73' 6.6
  3. 29I. Johnsson ▲ 81' 6.3
  4. 13J. Kiilerich ▲ 81' 6.3
  5. 15L. Svensson ▲ 87' 6.3
  6. 6I. Jagne
  7. 31S. Nwankwo
  8. 35A. Lundin
  9. 8M. Kusu

Thống kê

123
210
45%Kiểm soát bóng55%
7Dứt điểm14
2Trúng đích7
4Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm8
1Bị chặn2
3Phạt góc2
2Việt vị2
15Phạm lỗi14
2Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua2
471Chuyền bóng576
374Chuyền chính xác502
79%Chính xác chuyền87%
0.50Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.57

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Malmö FF
30 67 - 25 +42 65
2
Hammarby Fotboll
30 48 - 25 +23 54
3
AIK Fotboll
30 46 - 41 +5 54
4
Djurgardens IF
30 45 - 35 +10 53
5
Mjallby AIF
30 44 - 35 +9 50
6
GAIS
30 36 - 34 +2 48
7
IF Elfsborg
30 52 - 44 +8 45
8
BK Häcken
30 54 - 51 +3 42
9
Sirius
30 47 - 46 +1 41
10
IF Brommapojkarna
30 46 - 53 -7 34
11
IFK Norrkoping
30 36 - 57 -21 34
12
Halmstad
30 32 - 50 -18 33
13
IFK Göteborg
30 33 - 43 -10 31
14
IFK Varnamo
30 30 - 40 -10 31
15
Kalmar FF
30 38 - 58 -20 30
16
Vasteras SK FK
30 26 - 43 -17 23
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu41
62Ghi được73
78Thủng lưới44
1.48Bàn thắng mỗi trận1.78
6Giữ sạch lưới11
28Trên 2.5 bàn25
28Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu