Mjallby AIF
3 : 2
FT · Hiệp một 2:2
·
Kalmar FF

Mjallby AIF vs Kalmar FF

Tỷ số chung cuộc: Mjallby AIF 3-2 Kalmar FF tại Allsvenskan, 29 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mjallby AIF thắng 5, hòa 3, Kalmar FF thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Allsvenskan · Vòng 6
Sân vận động
Strandvallen, Sölvesborg
Phong độ
LLLLL Mjallby AIF
LWDLL Kalmar FF
  1. 9' Jakob Kiilerich
  2. 18' N. Røjkjær · I. Jagne 1-0
  3. 22' 1-1 K. Jensen · A. Motaraghebjafarpour
  4. 34' 1-2 J. Trenskow
  5. 43' I. Jagne · E. Stroud 2-2
  6. HT2-2
  7. 61' D. Islamović J. Ring
  8. 64' Romarinho
  9. 69' V. Gustafson A. Johansson
  10. 69' L. Tidstrand S. Nwankwo
  11. 78' Rony Jansson
  12. 86' Herman Johansson
  13. 90'+3 J. Kiilerich · A. Brorsson 3-2
  14. FT3-2

Đội hình

Mjallby AIF Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: A. Torstensson
  1. 35A. Lundin 6.2
  2. 11A. Ståhl 6.9
  3. 3A. Brorsson 7.2
  4. 13J. Kiilerich 7.3
  5. 14H. Johansson 6.3
  6. 10N. Røjkjær 7.9
  7. 22J. Gustavsson 6.9
  8. 17E. Stroud 8.2
  9. 6I. Jagne 7.9
  10. 31S. Nwankwo ▼ 69' 6.3
  11. 16A. Johansson ▼ 69' 6.3

Dự bị 9

  1. 7V. Gustafson ▲ 69' 6.6
  2. 27L. Tidstrand ▲ 69' 6.7
  3. 29I. Johnson
  4. 20J. Persson Åhstedt
  5. 23F. Linderoth
  6. 1N. Törnqvist
  7. 26K. Nennesson
  8. 28T. Malmström
  9. 15L. Svensson
Kalmar FF Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: H. Jensen
  1. 1S. Brolin 5.7
  2. 26A. Motaraghebjafarpour 7.2
  3. 39L. Sætra 6.3
  4. 6R. Sjöstedt 6.5
  5. 25R. Jansson 6.3
  6. 29Romário 7.2
  7. 10S. Skrabb 6.3
  8. 21A. Magashy 6.9
  9. 20J. Trenskow 7.7
  10. 11J. Ring ▼ 61' 6.7
  11. 7K. Jensen 7.3

Dự bị 9

  1. 9D. Islamović ▲ 61' 6.6
  2. 14L. Isa
  3. 30J. Kindberg
  4. 24W. Andersson
  5. 23R. Gojani
  6. 27A. Davoudi-Kia
  7. 18Z. Råvik
  8. 5M. Hallberg
  9. 16William Anderson

Thống kê

0210
020
54%Kiểm soát bóng46%
13Dứt điểm8
4Trúng đích3
5Chệch đích1
9Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn4
10Phạt góc0
0Việt vị1
6Phạm lỗi7
2Thẻ vàng2
1Cứu thua1
387Chuyền bóng351
319Chuyền chính xác292
82%Chính xác chuyền83%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Malmö FF
30 67 - 25 +42 65
2
Hammarby Fotboll
30 48 - 25 +23 54
3
AIK Fotboll
30 46 - 41 +5 54
4
Djurgardens IF
30 45 - 35 +10 53
5
Mjallby AIF
30 44 - 35 +9 50
6
GAIS
30 36 - 34 +2 48
7
IF Elfsborg
30 52 - 44 +8 45
8
BK Häcken
30 54 - 51 +3 42
9
Sirius
30 47 - 46 +1 41
10
IF Brommapojkarna
30 46 - 53 -7 34
11
IFK Norrkoping
30 36 - 57 -21 34
12
Halmstad
30 32 - 50 -18 33
13
IFK Göteborg
30 33 - 43 -10 31
14
IFK Varnamo
30 30 - 40 -10 31
15
Kalmar FF
30 38 - 58 -20 30
16
Vasteras SK FK
30 26 - 43 -17 23
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu42
73Ghi được62
44Thủng lưới78
1.78Bàn thắng mỗi trận1.48
11Giữ sạch lưới6
25Trên 2.5 bàn28
34Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu