Kalmar FF
0 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Mjallby AIF

Kalmar FF vs Mjallby AIF

Tỷ số chung cuộc: Kalmar FF 0-2 Mjallby AIF tại Allsvenskan, 3 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kalmar FF thắng 2, hòa 3, Mjallby AIF thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Allsvenskan · Vòng 22
Sân vận động
Guldfågeln Arena, Kalmar
Phong độ
LWDLL Kalmar FF
LLLLL Mjallby AIF
  1. 7' 0-1 T. Pettersson · A. Ståhl
  2. 34' J. Trenskow N. Shamoun
  3. 43' A. Lundin N. Törnqvist
  4. 45' 0-2 M. Fenger · H. Johansson
  5. HT0-2
  6. 46' R. Wikström N. Eile
  7. 63' M. Moro D. Löfquist
  8. 68' A. Lindahl M. Hallberg
  9. 80' S. Ylätupa Romário
  10. 80' N. Girmai Netabay J. Karlsson
  11. 84' Rasmus Wikström
  12. 87' A. Johansson A. Brorsson
  13. 87' J. Bergström M. Fenger
  14. FT0-2

Đội hình

Kalmar FF Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: H. Jensen
  1. 1Ricardo Friedrich 6.2
  2. 13J. Karlsson ▼ 80' 6.7
  3. 39L. Sætra 7.3
  4. 6R. Sjöstedt 6.3
  5. 3D. Ólafsson 6.9
  6. 5M. Hallberg ▼ 68' 6.7
  7. 23R. Gojani 7.7
  8. 29Romário ▼ 80' 7.0
  9. 11S. Skrabb 7.3
  10. 21D. Hümmet 6.5
  11. 14N. Shamoun ▼ 34' 6.9

Dự bị 9

  1. 20J. Trenskow ▲ 34' 6.7
  2. 2A. Lindahl ▲ 68' 6.9
  3. 19S. Ylätupa ▲ 80' 6.7
  4. 22N. Girmai Netabay ▲ 80' 7.2
  5. 12V. Nilsson
  6. 30J. Kindberg
  7. 28G. Arvidsson
  8. 16Wilmer Andersson
  9. 24William Andersson
Mjallby AIF Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: A. Torstensson
  1. 1N. Törnqvist ▼ 43' 6.9
  2. 29N. Eile ▼ 46' 6.9
  3. 5C. Rösler 7.2
  4. 24T. Pettersson 8.2
  5. 14H. Johansson 6.9
  6. 3A. Brorsson ▼ 87' 6.9
  7. 22J. Gustavsson 6.3
  8. 4L. Walta 6.7
  9. 11A. Ståhl 7.2
  10. 12D. Löfquist ▼ 63' 6.9
  11. 9M. Fenger ▼ 87' 6.6

Dự bị 9

  1. 35A. Lundin ▲ 43' 6.9
  2. 26R. Wikström ▲ 46' 7.0
  3. 10M. Moro ▲ 63' 6.3
  4. 16A. Johansson ▲ 87' 6.3
  5. 18J. Bergström ▲ 87' 6.7
  6. 28L. Björnson
  7. 17E. Stroud
  8. 23F. Linderoth
  9. 8G. Nökkvason

Thống kê

006
610
70%Kiểm soát bóng30%
16Dứt điểm8
5Trúng đích3
7Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn0
6Phạt góc6
1Việt vị0
9Phạm lỗi18
0Thẻ vàng1
1Cứu thua4
636Chuyền bóng271
557Chuyền chính xác180
88%Chính xác chuyền66%
1.16Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.59

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Malmö FF
30 62 - 27 +35 64
2
IF Elfsborg
30 59 - 26 +33 64
3
BK Häcken
30 69 - 39 +30 57
4
Djurgardens IF
30 41 - 36 +5 50
5
IFK Varnamo
30 37 - 34 +3 45
6
Kalmar FF
30 35 - 40 -5 45
7
Hammarby Fotboll
30 41 - 39 +2 44
8
Sirius
30 51 - 44 +7 42
9
IFK Norrkoping
30 45 - 45 0 41
10
Mjallby AIF
30 32 - 34 -2 41
11
AIK Fotboll
30 34 - 38 -4 36
12
Halmstad
30 30 - 44 -14 36
13
IFK Göteborg
30 33 - 37 -4 34
14
IF Brommapojkarna
30 40 - 53 -13 33
15
Degerfors IF
30 30 - 62 -32 26
16
Varbergs BoIS FC
30 26 - 67 -41 15
Champions League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) Allsvenskan (Relegation) Superettan

So sánh

44Trận đấu42
52Ghi được51
59Thủng lưới53
1.18Bàn thắng mỗi trận1.21
12Giữ sạch lưới13
25Trên 2.5 bàn18
21Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu