Degerfors IF
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Djurgardens IF

Degerfors IF vs Djurgardens IF

Tỷ số chung cuộc: Degerfors IF 0-1 Djurgardens IF tại Allsvenskan, 25 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Degerfors IF thắng 2, hòa 2, Djurgardens IF thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Allsvenskan · Vòng 14
Sân vận động
Stora Valla, Degfors
Phong độ
WWLLW Degerfors IF
LWWWW Djurgardens IF
  1. 29' Sebastian Ohlsson
  2. 43' 0-1 B. Hegland · K. Lien
  3. HT0-1
  4. 58' A. Taranis R. Dzabic
  5. 65' Bo Åsulv Hegland
  6. 66' J. Asoro P. Aslund
  7. 67' N. Zugelj J. Okkels
  8. 69' G. Yiriyon S. Ohlsson
  9. 69' D. Vukojevic L. Fritzson
  10. 79' C. Almyras B. Hegland
  11. 79' P. Johansson M. Larsson
  12. FT0-1

Đội hình

Degerfors IF Sơ đồ: 4-1-3-2 · HLV: Henok Goitom
  1. 38M. Igonen 7.3
  2. 16S. Ohlsson ▼ 69' 6.5
  3. 2A. Faqa 7.5
  4. 3N. Skuseth 6.6
  5. 18S. Diatara 6.6
  6. 4K. Karlsson 7.0
  7. 22N. Girmai 6.6
  8. 8B. Hussein 7.2
  9. 20E. Barsoum 7.0
  10. 14L. Fritzson ▼ 69' 6.3
  11. 23R. Dzabic ▼ 58' 6.9

Dự bị 9

  1. 1W. Jakobsson
  2. 15N. Moro
  3. 17A. Taranis ▲ 58' 6.5
  4. 13G. Yiriyon ▲ 69' 6.3
  5. 19A. Lindgren
  6. 11D. Vukojevic ▲ 69' 6.2
  7. 27Z. Salifu
  8. 28J. Hernandez
  9. 21A. Berisson
Djurgardens IF Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Jani Honkavaara
  1. 35J. Rinne 7.2
  2. 18A. Stahl 7.5
  3. 5M. Tenho 7.3
  4. 4J. Une 7.3
  5. 24M. Larsson ▼ 79' 6.9
  6. 14H. Finndell 6.7
  7. 20M. Siltanen 6.6
  8. 8P. Aslund ▼ 66' 6.6
  9. 16B. Hegland ▼ 79' 6.9
  10. 19J. Okkels ▼ 67' 6.9
  11. 9K. Lien 6.9

Dự bị 8

  1. 45F. Manojlovic
  2. 22J. Asoro ▲ 66' 6.6
  3. 21M. Marques
  4. 7C. Almyras ▲ 79' 6.9
  5. 2P. Johansson ▲ 79' 6.9
  6. 23N. Zugelj ▲ 67' 6.9
  7. 17A. Saeed
  8. 28A. Andersson

Thống kê

016
610
58%Kiểm soát bóng42%
12Dứt điểm17
0Trúng đích7
8Chệch đích7
6Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm9
4Bị chặn3
6Phạt góc6
0Việt vị1
7Phạm lỗi12
1Thẻ vàng1
6Cứu thua1
526Chuyền bóng395
437Chuyền chính xác320
83%Chính xác chuyền81%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sirius
20 48 - 27 +21 45
2
Djurgardens IF
20 44 - 19 +25 38
3
Hammarby Fotboll
20 45 - 19 +26 37
4
BK Häcken
20 33 - 29 +4 32
5
AIK Fotboll
19 28 - 27 +1 32
6
IF Elfsborg
20 28 - 21 +7 31
7
Malmö FF
20 33 - 30 +3 30
8
Vasteras SK FK
20 28 - 34 -6 29
9
GAIS
20 25 - 18 +7 27
10
IF Brommapojkarna
20 29 - 32 -3 27
11
IFK Göteborg
20 28 - 40 -12 26
12
Mjallby AIF
19 25 - 33 -8 20
13
Kalmar FF
20 21 - 30 -9 19
14
Degerfors IF
20 19 - 31 -12 19
15
Orgryte IS
20 23 - 43 -20 15
16
Halmstad
20 13 - 37 -24 11
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

10Trận đấu11
12Ghi được25
15Thủng lưới6
1.2Bàn thắng mỗi trận2.27
2Giữ sạch lưới8
4Trên 2.5 bàn6
5Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu