Djurgardens IF
4 : 1
FT · Hiệp một 3:1
·
Degerfors IF

Djurgardens IF vs Degerfors IF

Tỷ số chung cuộc: Djurgardens IF 4-1 Degerfors IF tại Allsvenskan, 27 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Djurgardens IF thắng 6, hòa 2, Degerfors IF thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Allsvenskan · Vòng 21
Sân vận động
Tele2 Arena, Stockholm
Phong độ
WWWWW Djurgardens IF
WWLLW Degerfors IF
  1. 2' G. Wikheim 1-0
  2. 20' 1-1 J. Gyau · C. Gravius
  3. 23' M. Qurbanlı · H. Radetinac 2-1
  4. 34' M. Qurbanlı 3-1
  5. HT3-1
  6. 63' B. Šabović H. Finndell
  7. 63' H. Radetinac
  8. 64' M. Danielson · M. Eriksson 4-1
  9. 71' J. Salmon O. Wallin
  10. 71' Pashang Abdulla J. Mårtensson
  11. 77' J. Löfgren R. Schüller
  12. 77' N. Milleskog G. Wikheim
  13. 84' A. Hedén Lindskog K. Mammar
  14. 89' T. Bergvall M. Qurbanlı
  15. FT4-1

Đội hình

Djurgardens IF Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: K. Bergstrand
  1. 35J. Widell Zetterström 6.3
  2. 2P. Johansson 6.6
  3. 27J. Une-Larsson 6.3
  4. 3M. Danielson 8.2
  5. 26S. Dahl 6.6
  6. 13H. Finndell ▼ 63' 7.2
  7. 6R. Schüller ▼ 77' 7.0
  8. 7M. Eriksson 7.3
  9. 9H. Radetinac ▼ 63' 7.7
  10. 22M. Qurbanlı ⚽2 ▼ 89' 8.6
  11. 23G. Wikheim ▼ 77' 7.3

Dự bị 9

  1. 14B. Šabović ▲ 63' 6.7
  2. 18▲ 63' 6.9
  3. 4J. Löfgren ▲ 77' 6.3
  4. 29N. Milleskog ▲ 77' 6.7
  5. 12T. Bergvall ▲ 89'
  6. 33K. Jawla
  7. 30T. Vaiho
  8. 20I. Alemayehu
  9. 16R. Kaib
Degerfors IF Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: T. Solberg
  1. 1S. Rossbach 6.2
  2. 20E. Bouzaiene 6.7
  3. 6O. Wallin ▼ 71' 6.3
  4. 15S. Korač 6.3
  5. 3K. Mammar ▼ 84' 5.9
  6. 5J. Gyau 6.9
  7. 16R. Örqvist 6.6
  8. 4J. Mårtensson ▼ 71' 7.0
  9. 11C. Gravius 6.9
  10. 14H. Bolin 7.0
  11. 8D. Campos 6.9

Dự bị 9

  1. 22J. Salmon ▲ 71' 6.6
  2. 13Pashang Abdulla ▲ 71' 6.7
  3. 23A. Hedén Lindskog ▲ 84' 6.7
  4. 25J. Olsson
  5. 21P. Gwargis
  6. 47D. Pavlović
  7. 17C. Ljungberg
  8. 24D. Ilunga
  9. 19J. Bichis

Thống kê

006
400
60%Kiểm soát bóng40%
15Dứt điểm11
6Trúng đích3
6Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn4
6Phạt góc4
2Việt vị3
14Phạm lỗi11
2Cứu thua2
718Chuyền bóng470
658Chuyền chính xác419
92%Chính xác chuyền89%
4.20Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.87

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Malmö FF
30 62 - 27 +35 64
2
IF Elfsborg
30 59 - 26 +33 64
3
BK Häcken
30 69 - 39 +30 57
4
Djurgardens IF
30 41 - 36 +5 50
5
IFK Varnamo
30 37 - 34 +3 45
6
Kalmar FF
30 35 - 40 -5 45
7
Hammarby Fotboll
30 41 - 39 +2 44
8
Sirius
30 51 - 44 +7 42
9
IFK Norrkoping
30 45 - 45 0 41
10
Mjallby AIF
30 32 - 34 -2 41
11
AIK Fotboll
30 34 - 38 -4 36
12
Halmstad
30 30 - 44 -14 36
13
IFK Göteborg
30 33 - 37 -4 34
14
IF Brommapojkarna
30 40 - 53 -13 33
15
Degerfors IF
30 30 - 62 -32 26
16
Varbergs BoIS FC
30 26 - 67 -41 15
Champions League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) Allsvenskan (Relegation) Superettan

So sánh

46Trận đấu42
75Ghi được48
49Thủng lưới81
1.63Bàn thắng mỗi trận1.14
20Giữ sạch lưới7
22Trên 2.5 bàn27
43Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu