Djurgardens IF vs Degerfors IF
Tỷ số chung cuộc: Djurgardens IF 3-1 Degerfors IF tại Allsvenskan, 4 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Djurgardens IF thắng 6, hòa 2, Degerfors IF thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Allsvenskan · Vòng 1
- Sân vận động
- Tele2 Arena, Stockholm
- Trọng tài
- B. Pandzic
- Phong độ
- LWWWW Djurgardens IF
- WWLLW Degerfors IF
- 11' S. Hakšabanović · I. Hien 1-0
- 14' Joseph-Claude Gyau
- 30' Piotr Johansson
- 45'+4 Rasmus Örqvist
- HT1-0
- 53' V. Edvardsen 2-0
- 61' ▲ N. Đurđić ▼ D. Vukojević
- 61' ▲ A. Saidi ▼ J. Bertilsson
- 66' 2-1 A. Saidi · C. Gravius
- 70' ▲ E. Käck ▼ P. Bengtsson
- 70' ▲ J. Löfgren ▼ S. Hakšabanović
- 76' Nikola Đurđić
- 78' ▲ J. Asoro ▼ M. Eriksson
- 85' ▲ R. Mukiibi ▼ S. Sabetkar
- 85' ▲ A. Kralj ▼ J. Gyau
- 86' Rasmus Schüller
- 88' V. Edvardsen · J. Asoro 3-1
- 90' ▲ G. Wikheim ▼ V. Edvardsen
- FT3-1
Đội hình
- 35J. Zetterström 7.6
- 19P. Bengtsson ▼ 70' 6.6
- 2P. Johansson 6.3
- 3H. Ekdal 7.2
- 18I. Hien ⇢ 7.3
- 9H. Radetinac 6.5
- 7M. Eriksson ▼ 78' 7.5
- 6R. Schüller 8.0
- 99S. Hakšabanović ⚽ ▼ 70' 8.0
- 13H. Finndell 6.5
- 16V. Edvardsen ⚽2 ▼ 90' 8.6
Dự bị 7
- 5E. Käck ▲ 70' 6.9
- 4J. Löfgren ▲ 70' 6.7
- 10J. Asoro ▲ 78' 6.7
- 23G. Wikheim ▲ 90'
- 12E. Banda
- 15A. Vasyutin
- 17K. Holmberg
- 1A. Whiteman 5.9
- 2G. Granath 6.9
- 4S. Sabetkar ▼ 85' 7.3
- 9J. Bertilsson ▼ 61' 6.3
- 7S. Ohlsson 7.3
- 5J. Gyau ▼ 85' 6.7
- 16R. Örqvist 5.6
- 11C. Gravius ⇢ 7.7
- 8D. Campos 7.2
- 21A. Carlén 6.3
- 10D. Vukojević ▼ 61' 6.7
Dự bị 7
- 40N. Đurđić ▲ 61' 6.2
- 19A. Saidi ⚽ ▲ 61' 7.2
- 3R. Mukiibi ▲ 85' 6.2
- 17A. Kralj ▲ 85' 6.2
- 25J. Gal
- 22J. Salmon
- 12E. Lindell
Thống kê
02⚑2
⚑1030
55%Kiểm soát bóng45%
17Dứt điểm17
6Trúng đích7
7Chệch đích7
10Sút trong vòng cấm13
7Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn3
2Phạt góc10
0Việt vị4
8Phạm lỗi7
2Thẻ vàng3
6Cứu thua3
492Chuyền bóng384
396Chuyền chính xác301
80%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 69 - 37 | +32 | 64 | |
| 2 | 30 | 55 - 25 | +30 | 57 | |
| 3 | 30 | 60 - 27 | +33 | 56 | |
| 4 | 30 | 41 - 27 | +14 | 51 | |
| 5 | 30 | 45 - 36 | +9 | 50 | |
| 6 | 30 | 55 - 35 | +20 | 49 | |
| 7 | 30 | 44 - 34 | +10 | 46 | |
| 8 | 30 | 42 - 39 | +3 | 45 | |
| 9 | 30 | 33 - 33 | 0 | 43 | |
| 10 | 30 | 34 - 47 | -13 | 37 | |
| 11 | 30 | 31 - 42 | -11 | 35 | |
| 12 | 30 | 40 - 42 | -2 | 34 | |
| 13 | 30 | 32 - 49 | -17 | 31 | |
| 14 | 30 | 31 - 57 | -26 | 31 | |
| 15 | 30 | 22 - 52 | -30 | 17 | |
| 16 | 30 | 28 - 80 | -52 | 14 |
Champions League (Qualification) Europa Conference League (Qualification) Allsvenskan (Relegation) Superettan
So sánh
52Trận đấu36
100Ghi được44
55Thủng lưới54
1.92Bàn thắng mỗi trận1.22
19Giữ sạch lưới7
33Trên 2.5 bàn18
54Hiệp hai28