Djurgardens IF
3 : 2
FT · Hiệp một 2:0
·
Degerfors IF

Djurgardens IF vs Degerfors IF

Tỷ số chung cuộc: Djurgardens IF 3-2 Degerfors IF tại Allsvenskan, 22 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Djurgardens IF thắng 6, hòa 2, Degerfors IF thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Allsvenskan · Vòng 20
Sân vận động
Tele2 Arena, Stockholm
Trọng tài
G. Maqedonci
Phong độ
WWWWW Djurgardens IF
WWLLW Degerfors IF
  1. 13' H. Ekdal · E. Käck 1-0
  2. 29' Axel Lindahl
  3. 35' Rasmus Schüller
  4. 38' M. Eriksson · N. Bärkroth 2-0
  5. HT2-0
  6. 53' 2-1 N. Đurđić
  7. 66' J. Asoro N. Bärkroth
  8. 66' J. Bertilsson A. Saidi
  9. 66' Jonathan Tamimi A. Lindahl
  10. 71' 2-2 N. Đurđić · J. Bertilsson
  11. 74' H. Radetinac · J. Asoro 3-2
  12. 77' J. Löfgren E. Chilufya
  13. 83' Adam Carlen
  14. 89' E. Banda H. Radetinac
  15. 90'+1 Adam Carlen
  16. 90'+1 Adam Carlen
  17. FT3-2

Đội hình

Djurgardens IF Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: K. Bergstrand
  1. 35J. Widell Zetterström 7.2
  2. 5E. Käck 7.7
  3. 4J. Une-Larsson 7.0
  4. 3H. Ekdal 8.2
  5. 22L. Cornic 7.0
  6. 9H. Radetinac ▼ 89' 7.2
  7. 7M. Eriksson 6.7
  8. 6R. Schüller 7.7
  9. 13H. Finndell 7.5
  10. 19N. Bärkroth ▼ 66' 7.0
  11. 14E. Chilufya ▼ 77' 6.3

Dự bị 7

  1. 10J. Asoro ▲ 66' 7.3
  2. 16J. Löfgren ▲ 77' 6.3
  3. 12E. Banda ▲ 89'
  4. 17K. Holmberg
  5. 11A. Ademi
  6. 20E. Kujović
  7. 30T. Vaiho
Degerfors IF Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: T. Solberg
  1. 1A. Whiteman 5.6
  2. 5O. Ekroth 7.3
  3. 4S. Sabetkar 7.3
  4. 7S. Ohlsson 7.0
  5. 11C. Gravius 6.3
  6. 12E. Lindell 6.3
  7. 18A. Lindahl ▼ 66' 6.3
  8. 19A. Saidi ▼ 66' 6.7
  9. 21A. Carlén 7.0
  10. 40N. Đurđić ⚽2 8.7
  11. 16V. Edvardsen 7.2

Dự bị 7

  1. 9J. Bertilsson ▲ 66' 6.9
  2. 3Jonathan Tamimi ▲ 66' 6.3
  3. 10S. Abraham
  4. 25J. Gal
  5. 22J. Salmon
  6. 14V. Dahlström
  7. 15J. Andersson

Thống kê

013
631
46%Kiểm soát bóng54%
14Dứt điểm15
3Trúng đích6
7Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm12
6Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn6
3Phạt góc6
1Việt vị2
8Phạm lỗi8
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua0
485Chuyền bóng565
412Chuyền chính xác485
85%Chính xác chuyền86%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Malmö FF
30 58 - 30 +28 59
2
AIK Fotboll
30 45 - 25 +20 59
3
Djurgardens IF
30 46 - 30 +16 57
4
IF Elfsborg
30 51 - 35 +16 55
5
Hammarby Fotboll
30 54 - 41 +13 53
6
Kalmar FF
30 41 - 39 +2 47
7
IFK Norrkoping
30 45 - 41 +4 44
8
IFK Göteborg
30 42 - 39 +3 41
9
Mjallby AIF
30 34 - 27 +7 38
10
Varbergs BoIS FC
30 35 - 38 -3 37
11
Sirius
30 39 - 53 -14 37
12
BK Häcken
30 46 - 46 0 36
13
Degerfors IF
30 34 - 51 -17 34
14
Halmstad
30 21 - 26 -5 32
15
Orebro SK
30 23 - 58 -35 18
16
Ostersunds FK
30 24 - 59 -35 14
Champions League (Qualification) Europa Conference League (Qualification) Allsvenskan (Relegation) Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu35
64Ghi được55
37Thủng lưới61
1.64Bàn thắng mỗi trận1.57
18Giữ sạch lưới6
19Trên 2.5 bàn22
24Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu