Degerfors IF
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Djurgardens IF

Degerfors IF vs Djurgardens IF

Tỷ số chung cuộc: Degerfors IF 3-0 Djurgardens IF tại Allsvenskan, 1 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Degerfors IF thắng 2, hòa 2, Djurgardens IF thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Allsvenskan · Vòng 24
Sân vận động
Stora Valla, Degfors
Trọng tài
B. Pandzic
Phong độ
WWLLW Degerfors IF
LWWWW Djurgardens IF
  1. 29' O. Faraj · E. Bouzaiene 1-0
  2. 45'+2 Sebastian Ohlsson
  3. HT1-0
  4. 46' H. Radetinac A. Doumbouya
  5. 46' E. Banda H. Finndell
  6. 46' G. Wikheim V. Edvardsen
  7. 48' M. Danielsonphản lưới 2-0
  8. 69' B. Šabović R. Schüller
  9. 72' Gustav Wikheim
  10. 81' J. Bertilsson O. Faraj
  11. 81' D. Campos N. Đurđić
  12. 85' J. Bertilsson 3-0
  13. 88' J. Salmon R. Örqvist
  14. 88' E. Lindell E. Bouzaiene
  15. 90'+3 Elias Andersson
  16. 90' Besard Sabović
  17. 90'+3 S. Sabetkar A. Carlén
  18. FT3-0

Đội hình

Degerfors IF Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: T. Solberg
  1. 25J. Gal 7.5
  2. 2G. Granath 7.2
  3. 15G. Lagerbielke 7.9
  4. 7S. Ohlsson 7.5
  5. 5J. Gyau 6.6
  6. 16R. Örqvist ▼ 88' 6.7
  7. 11C. Gravius 6.9
  8. 20E. Bouzaiene ▼ 88' 7.9
  9. 21A. Carlén ▼ 90' 7.2
  10. 40N. Đurđić ▼ 81' 6.9
  11. 19O. Faraj ▼ 81' 7.6

Dự bị 7

  1. 9J. Bertilsson ▲ 81' 7.3
  2. 8D. Campos ▲ 81' 6.6
  3. 22J. Salmon ▲ 88'
  4. 12E. Lindell ▲ 88'
  5. 4S. Sabetkar ▲ 90'
  6. 26F. Järlesand
  7. 10D. Vukojević
Djurgardens IF Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: K. Bergstrand
  1. 35J. Zetterström 5.9
  2. 33M. Danielson 7.0
  3. 2P. Johansson 6.2
  4. 4J. Löfgren 7.2
  5. 7M. Eriksson 6.5
  6. 6R. Schüller ▼ 69' 6.9
  7. 8E. Andersson 6.3
  8. 13H. Finndell ▼ 46' 6.2
  9. 25A. Doumbouya ▼ 46' 7.0
  10. 16V. Edvardsen ▼ 46' 6.3
  11. 10J. Asoro 6.2

Dự bị 7

  1. 9H. Radetinac ▲ 46' 6.0
  2. 12E. Banda ▲ 46' 6.6
  3. 23G. Wikheim ▲ 46' 6.2
  4. 14B. Šabović ▲ 69' 6.3
  5. 19P. Bengtsson
  6. 15A. Vasyutin
  7. 3H. Ekdal

Thống kê

016
330
47%Kiểm soát bóng53%
14Dứt điểm5
3Trúng đích2
4Chệch đích1
12Sút trong vòng cấm2
2Sút ngoài vòng cấm3
7Bị chặn2
6Phạt góc3
2Việt vị3
12Phạm lỗi11
1Thẻ vàng3
2Cứu thua1
476Chuyền bóng551
371Chuyền chính xác459
78%Chính xác chuyền83%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
BK Häcken
30 69 - 37 +32 64
2
Djurgardens IF
30 55 - 25 +30 57
3
Hammarby Fotboll
30 60 - 27 +33 56
4
Kalmar FF
30 41 - 27 +14 51
5
AIK Fotboll
30 45 - 36 +9 50
6
IF Elfsborg
30 55 - 35 +20 49
7
Malmö FF
30 44 - 34 +10 46
8
IFK Göteborg
30 42 - 39 +3 45
9
Mjallby AIF
30 33 - 33 0 43
10
IFK Varnamo
30 34 - 47 -13 37
11
Sirius
30 31 - 42 -11 35
12
IFK Norrkoping
30 40 - 42 -2 34
13
Degerfors IF
30 32 - 49 -17 31
14
Varbergs BoIS FC
30 31 - 57 -26 31
15
Helsingborg
30 22 - 52 -30 17
16
GIF Sundsvall
30 28 - 80 -52 14
Champions League (Qualification) Europa Conference League (Qualification) Allsvenskan (Relegation) Superettan

So sánh

36Trận đấu52
44Ghi được100
54Thủng lưới55
1.22Bàn thắng mỗi trận1.92
7Giữ sạch lưới19
18Trên 2.5 bàn33
28Hiệp hai54

Đối đầu

Trang trận đấu