Degerfors IF vs Djurgardens IF
Tỷ số chung cuộc: Degerfors IF 2-1 Djurgardens IF tại Allsvenskan, 30 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Degerfors IF thắng 2, hòa 2, Djurgardens IF thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Allsvenskan · Vòng 5
- Sân vận động
- Stora Valla, Degfors
- Phong độ
- WWLLW Degerfors IF
- LWWWW Djurgardens IF
- 5' Victor Kaj Edvardsen
- 25' D. Vukojević · C. Gravius 1-0
- 37' ▲ M. Eriksson ▼ R. Schüller
- 41' 1-1 B. Šabović
- 44' Oscar Wallin
- HT1-1
- 59' ▲ H. Radetinac ▼ O. Fallenius
- 59' ▲ J. Bergström ▼ V. Edvardsen
- 64' ▲ J. Salmon ▼ P. Gwargis
- 65' ▲ F. Bassey ▼ D. Campos
- 70' ▲ S. Sabetkar ▼ O. Wallin
- 77' R. Örqvist 2-1
- 81' Piotr Johansson
- 88' ▲ E. Lindell ▼ R. Örqvist
- 88' ▲ J. Asoro ▼ G. Wikheim
- 88' ▲ L. Bergvall ▼ Carlos Moros
- 90'+2 Joseph-Claude Gyau
- FT2-1
Đội hình
- 1S. Rossbach 6.3
- 6O. Wallin ▼ 70' 6.2
- 15S. Korač 7.2
- 3K. Mammar 6.9
- 20E. Bouzaiene 6.7
- 16R. Örqvist ⚽ ▼ 88' 7.0
- 11C. Gravius ⇢ 7.2
- 5J. Gyau 6.7
- 21P. Gwargis ▼ 64' 6.5
- 10D. Vukojević ⚽ 7.2
- 8D. Campos ▼ 65' 6.9
Dự bị 9
- 22J. Salmon ▲ 64' 6.9
- 14F. Bassey ▲ 65' 6.9
- 4S. Sabetkar ▲ 70' 6.6
- 12E. Lindell ▲ 88' 6.3
- 25J. Olsson
- 24D. Ilunga
- 9G. Lindgren
- 17C. Ljungberg
- 23A. Hedén Lindskog
- 30T. Vaiho 6.2
- 2P. Johansson 6.9
- 17Carlos Moros ▼ 88' 6.7
- 3M. Danielson 6.9
- 8E. Andersson 7.2
- 14B. Šabović ⚽ 7.7
- 6R. Schüller ▼ 37' 6.7
- 11O. Berg 6.3
- 15O. Fallenius ▼ 59' 6.5
- 16V. Edvardsen ▼ 59' 6.3
- 23G. Wikheim ▼ 88' 7.3
Dự bị 9
- 7M. Eriksson ▲ 37' 7.2
- 9H. Radetinac ▲ 59' 6.3
- 18J. Bergström ▲ 59' 6.9
- 10J. Asoro ▲ 88' 6.6
- 21L. Bergvall ▲ 88' 6.9
- 33G. Granström
- 40A. Picornell
- 22W. Odefalk
- 4J. Löfgren
Thống kê
02⚑4
⚑420
35%Kiểm soát bóng65%
10Dứt điểm17
3Trúng đích2
3Chệch đích9
9Sút trong vòng cấm15
1Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn6
4Phạt góc4
4Việt vị2
16Phạm lỗi14
2Thẻ vàng2
1Cứu thua1
276Chuyền bóng515
191Chuyền chính xác425
69%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 62 - 27 | +35 | 64 | |
| 2 | 30 | 59 - 26 | +33 | 64 | |
| 3 | 30 | 69 - 39 | +30 | 57 | |
| 4 | 30 | 41 - 36 | +5 | 50 | |
| 5 | 30 | 37 - 34 | +3 | 45 | |
| 6 | 30 | 35 - 40 | -5 | 45 | |
| 7 | 30 | 41 - 39 | +2 | 44 | |
| 8 | 30 | 51 - 44 | +7 | 42 | |
| 9 | 30 | 45 - 45 | 0 | 41 | |
| 10 | 30 | 32 - 34 | -2 | 41 | |
| 11 | 30 | 34 - 38 | -4 | 36 | |
| 12 | 30 | 30 - 44 | -14 | 36 | |
| 13 | 30 | 33 - 37 | -4 | 34 | |
| 14 | 30 | 40 - 53 | -13 | 33 | |
| 15 | 30 | 30 - 62 | -32 | 26 | |
| 16 | 30 | 26 - 67 | -41 | 15 |
Champions League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) Allsvenskan (Relegation) Superettan
So sánh
42Trận đấu46
48Ghi được75
81Thủng lưới49
1.14Bàn thắng mỗi trận1.63
7Giữ sạch lưới20
27Trên 2.5 bàn22
30Hiệp hai43