Malmö FF vs Djurgardens IF
Tỷ số chung cuộc: Malmö FF 0-1 Djurgardens IF tại Allsvenskan, 20 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Malmö FF thắng 3, hòa 3, Djurgardens IF thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Allsvenskan · Vòng 24
- Sân vận động
- Eleda Stadion, Malmö
- Phong độ
- WLWWD Malmö FF
- LWWWW Djurgardens IF
- 12' Otto Rosengren
- HT0-0
- 46' ▲ T. Nguen ▼ T. Bergvall
- 46' ▲ O. Fallenius ▼ J. Okkels
- 58' Jens Stryger Larsen
- 58' Keita Kosugi
- 62' ▲ P. Aslund ▼ D. Stensson
- 64' Rasmus Schüller
- 66' ▲ A. Christiansen ▼ P. Jansson
- 75' ▲ J. Une-Larsson ▼ M. Tenho
- 80' ▲ A. Ekdal ▼ R. Schuller
- 86' ▲ K. Busuladzic ▼ S. Haksabanovic
- 87' ▲ E. Ekong ▼ D. T. Gudjohnsen
- 87' ▲ O. Berg ▼ H. Bolin
- 88' 0-1 A. Priske · K. Kosugi
- FT0-1
Đội hình
- 30R. Olsen 6.3
- 17J. Stryger 6.9
- 18P. Jansson ▼ 66' 7.3
- 19C. Rosler 7.0
- 25Busanello 7.2
- 37A. Skogmar 6.9
- 23L. Johnsen 6.9
- 7O. Rosengren 7.3
- 38H. Bolin ▼ 87' 7.3
- 29S. Haksabanovic ▼ 86' 7.3
- 32D. T. Gudjohnsen ▼ 87' 6.9
Dự bị 9
- 33M. Ellborg
- 2J. Karlsson
- 5A. Djuric
- 10A. Christiansen ▲ 66' 6.9
- 11E. Ekong ▲ 87' 6.2
- 13M. Olsson
- 16O. Berg ▲ 87' 6.3
- 22T. Ali
- 40K. Busuladzic ▲ 86' 6.6
- 45F. Manojlovic 7.2
- 12T. Bergvall ▼ 46' 6.9
- 5M. Tenho ▼ 75' 7.3
- 3M. Danielson 7.5
- 27K. Kosugi ⇢ 7.2
- 6R. Schuller ▼ 80' 7.0
- 18A. Stahl 7.2
- 13D. Stensson ▼ 62' 6.7
- 20M. Siltanen 7.5
- 19J. Okkels ▼ 46' 6.3
- 9A. Priske ⚽ 7.3
Dự bị 9
- 35J. Rinne
- 4J. Une-Larsson ▲ 75' 6.7
- 8A. Ekdal ▲ 80' 6.7
- 10T. Nguen ▲ 46' 6.6
- 11Z. Sawo
- 14H. Finndell
- 15O. Fallenius ▲ 46' 5.7
- 22P. Aslund ▲ 62' 7.0
- 23N. Zugelj
Thống kê
02⚑7
⚑620
58%Kiểm soát bóng42%
15Dứt điểm10
3Trúng đích3
4Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm4
8Sút ngoài vòng cấm6
8Bị chặn2
7Phạt góc6
3Việt vị4
9Phạm lỗi8
2Thẻ vàng2
2Cứu thua3
579Chuyền bóng420
489Chuyền chính xác342
84%Chính xác chuyền81%
1.16Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.84
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 57 - 18 | +39 | 75 | |
| 2 | 30 | 60 - 29 | +31 | 62 | |
| 3 | 30 | 45 - 30 | +15 | 52 | |
| 4 | 30 | 41 - 33 | +8 | 51 | |
| 5 | 30 | 52 - 32 | +20 | 49 | |
| 6 | 30 | 46 - 33 | +13 | 49 | |
| 7 | 30 | 40 - 33 | +7 | 48 | |
| 8 | 30 | 45 - 51 | -6 | 40 | |
| 9 | 30 | 53 - 51 | +2 | 39 | |
| 10 | 30 | 42 - 50 | -8 | 35 | |
| 11 | 30 | 24 - 50 | -26 | 35 | |
| 12 | 30 | 40 - 47 | -7 | 31 | |
| 13 | 30 | 33 - 52 | -19 | 30 | |
| 14 | 30 | 40 - 57 | -17 | 29 | |
| 15 | 30 | 29 - 48 | -19 | 26 | |
| 16 | 30 | 36 - 69 | -33 | 16 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
53Trận đấu39
76Ghi được71
64Thủng lưới43
1.43Bàn thắng mỗi trận1.82
19Giữ sạch lưới12
29Trên 2.5 bàn15
37Hiệp hai35