Malmö FF
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Djurgardens IF

Malmö FF vs Djurgardens IF

Tỷ số chung cuộc: Malmö FF 0-3 Djurgardens IF tại Allsvenskan, 24 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Malmö FF thắng 3, hòa 2, Djurgardens IF thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Allsvenskan · Vòng 18
Sân vận động
Eleda Stadion, Malmö
Phong độ
WLWWD Malmö FF
LWWWW Djurgardens IF
  1. 14' Malte Palsson
  2. 35' 0-1 K. Lien · P. Johansson
  3. HT0-1
  4. 58' Busanello
  5. 58' 0-2 J. Okkels · B. Hegland
  6. 63' Miro Tenho
  7. 66' O. Fallenius J. Okkels
  8. 69' T. Lundbergh A. Skogmar
  9. 69' I. Assibu D. Garcia
  10. 74' B. Kurtulus A. Hoog
  11. 74' J. Milosavljevic Busanello
  12. 77' C. Almyras D. Stensson
  13. 78' Kenan Busuladžić
  14. 82' 0-3 P. Aslund · O. Fallenius
  15. 84' Otto Rosengren
  16. 85' D. T. Gudjohnsen E. Botheim
  17. 86' M. Marques J. Une
  18. 86' P. Langhoff B. Hegland
  19. 86' A. Andersson P. Aslund
  20. FT0-3

Đội hình

Malmö FF Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Gaute Helstrup
  1. 1R. Olsen 6.2
  2. 37A. Skogmar ▼ 69' 5.7
  3. 5A. Djuric 6.9
  4. 44M. Palsson 6.2
  5. 25Busanello ▼ 74' 6.3
  6. 40K. Busuladzic 6.6
  7. 7O. Rosengren 6.9
  8. 45A. Hoog ▼ 74' 6.5
  9. 9D. Garcia ▼ 69' 6.7
  10. 20E. Botheim ▼ 85' 6.3
  11. 29S. Haksabanovic 6.9

Dự bị 9

  1. 27J. Dahlin
  2. 51V. Hidalgo
  3. 4B. Kurtulus ▲ 74' 6.3
  4. 6Y. Karabelyov
  5. 42V. Jeppsson
  6. 28J. Milosavljevic ▲ 74' 6.3
  7. 47T. Lundbergh ▲ 69' 6.5
  8. 32D. T. Gudjohnsen ▲ 85' 6.5
  9. 39I. Assibu ▲ 69' 6.9
Djurgardens IF Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Jani Honkavaara
  1. 35J. Rinne 7.9
  2. 18A. Stahl 7.0
  3. 5M. Tenho 7.2
  4. 4J. Une ▼ 86' 7.2
  5. 2P. Johansson 7.2
  6. 13D. Stensson ▼ 77' 6.6
  7. 20M. Siltanen 6.6
  8. 8P. Aslund ▼ 86' 7.2
  9. 16B. Hegland ▼ 86' 7.0
  10. 19J. Okkels ▼ 66' 7.7
  11. 9K. Lien 6.6

Dự bị 9

  1. 30L. Jonsson
  2. 21M. Marques ▲ 86' 6.6
  3. 7C. Almyras ▲ 77' 6.6
  4. 29A. Johansson
  5. 6P. Langhoff ▲ 86' 6.7
  6. 28A. Andersson ▲ 86' 6.7
  7. 11O. Fallenius ▲ 66' 7.2
  8. 27S. Ringberg
  9. 23N. Zugelj

Thống kê

043
710
54%Kiểm soát bóng46%
11Dứt điểm14
5Trúng đích5
3Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm11
4Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn5
3Phạt góc7
1Việt vị3
16Phạm lỗi12
4Thẻ vàng1
2Cứu thua5
491Chuyền bóng417
405Chuyền chính xác323
82%Chính xác chuyền77%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sirius
20 48 - 27 +21 45
2
Djurgardens IF
20 44 - 19 +25 38
3
Hammarby Fotboll
20 45 - 19 +26 37
4
BK Häcken
20 33 - 29 +4 32
5
AIK Fotboll
19 28 - 27 +1 32
6
IF Elfsborg
20 28 - 21 +7 31
7
Malmö FF
20 33 - 30 +3 30
8
Vasteras SK FK
20 28 - 34 -6 29
9
GAIS
20 25 - 18 +7 27
10
IF Brommapojkarna
20 29 - 32 -3 27
11
IFK Göteborg
20 28 - 40 -12 26
12
Mjallby AIF
19 25 - 33 -8 20
13
Kalmar FF
20 21 - 30 -9 19
14
Degerfors IF
20 19 - 31 -12 19
15
Orgryte IS
20 23 - 43 -20 15
16
Halmstad
20 13 - 37 -24 11
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

10Trận đấu11
17Ghi được25
11Thủng lưới6
1.7Bàn thắng mỗi trận2.27
4Giữ sạch lưới8
7Trên 2.5 bàn6
10Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu