Malmö FF
2 : 3
FT · Hiệp một 2:0
·
Djurgardens IF

Malmö FF vs Djurgardens IF

Tỷ số chung cuộc: Malmö FF 2-3 Djurgardens IF tại Allsvenskan, 20 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Malmö FF thắng 3, hòa 3, Djurgardens IF thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Allsvenskan · Vòng 27
Sân vận động
Eleda Stadion, Malmö
Trọng tài
F. Klitte
Phong độ
WLWWD Malmö FF
LWWWW Djurgardens IF
  1. 5' E. Rakip · H. Larsson 1-0
  2. 13' Isaac Kiese Thelin
  3. 26' S. Rieks · A. Christiansen 2-0
  4. HT2-0
  5. 52' 2-1 E. Andersson
  6. 56' O. Lewicki L. Nielsen
  7. 59' Erdal Rakip
  8. 61' B. Šabović R. Schüller
  9. 61' K. Holmberg V. Edvardsen
  10. 62' 2-2 K. Holmberg
  11. 69' Anders Christiansen
  12. 81' M. Zeidan S. Rieks
  13. 81' Mohamed Turay P. Sejdiu
  14. 87' H. Radetinac G. Wikheim
  15. 88' P. Bengtsson E. Andersson
  16. 90'+1 Jonas Knudsen
  17. 90'+8 Piotr Johansson
  18. 90'+7 E. Banda H. Finndell
  19. 90'+2 2-3 M. Danielson11m
  20. FT2-3

Đội hình

Malmö FF Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Å. Hareide
  1. 30I. Diawara 6.5
  2. 24L. Nielsen ▼ 56' 6.9
  3. 3J. Knudsen 6.3
  4. 21D. Hadžikadunić 6.3
  5. 14F. Beijmo 6.6
  6. 5S. Rieks ▼ 81' 7.2
  7. 10A. Christiansen 6.2
  8. 7E. Rakip 6.3
  9. 36P. Sejdiu ▼ 81' 6.3
  10. 31H. Larsson 7.6
  11. 9I. Kiese Thelin 6.9

Dự bị 7

  1. 6O. Lewicki ▲ 56' 6.5
  2. 20M. Zeidan ▲ 81' 7.0
  3. 33Mohamed Turay ▲ 81' 6.5
  4. 40E. Lomotey
  5. 23M. Chaluš
  6. 27J. Dahlin
  7. 11O. Toivonen
Djurgardens IF Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: K. Bergstrand
  1. 35J. Zetterström 6.3
  2. 33M. Danielson 7.3
  3. 2P. Johansson 6.2
  4. 4J. Löfgren 7.2
  5. 7M. Eriksson 6.6
  6. 6R. Schüller ▼ 61' 6.9
  7. 23G. Wikheim ▼ 87' 6.3
  8. 8E. Andersson ▼ 88' 7.3
  9. 13H. Finndell ▼ 90' 6.3
  10. 16V. Edvardsen ▼ 61' 6.6
  11. 10J. Asoro 7.2

Dự bị 7

  1. 14B. Šabović ▲ 61' 6.5
  2. 17K. Holmberg ▲ 61' 7.3
  3. 9H. Radetinac ▲ 87' 6.3
  4. 19P. Bengtsson ▲ 88' 6.3
  5. 12E. Banda ▲ 90'
  6. 11A. Ademi
  7. 40A. Picornell

Thống kê

134
710
54%Kiểm soát bóng46%
10Dứt điểm12
3Trúng đích7
4Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn2
4Phạt góc7
2Việt vị0
16Phạm lỗi13
3Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua1
431Chuyền bóng356
334Chuyền chính xác267
77%Chính xác chuyền75%

So sánh

51Trận đấu52
83Ghi được100
61Thủng lưới55
1.63Bàn thắng mỗi trận1.92
17Giữ sạch lưới19
28Trên 2.5 bàn33
43Hiệp hai54

Đối đầu

Trang trận đấu