Malmö FF vs Djurgardens IF
Tỷ số chung cuộc: Malmö FF 4-0 Djurgardens IF tại Allsvenskan, 1 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Malmö FF thắng 3, hòa 2, Djurgardens IF thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Allsvenskan · Vòng 21
- Sân vận động
- Eleda Stadion, Malmö
- Phong độ
- WLWWD Malmö FF
- LWWWW Djurgardens IF
- 10' H. Bolin · A. Christiansen 1-0
- 20' A. Christiansen 2-0
- 22' J. Une Larssonphản lưới 3-0
- 32' Jacob Rinne
- 36' Rasmus Schüller
- HT3-0
- 46' ▲ O. Berg ▼ A. Christiansen
- 46' ▲ H. Radetinac ▼ O. Fallenius
- 46' ▲ D. Hümmet ▼ G. Wikheim
- 46' ▲ M. Tenho ▼ J. Une Larsson
- 58' Busanello
- 65' ▲ N. Zätterström ▼ E. Botheim
- 65' ▲ P. Åslund ▼ T. Nguen
- 75' ▲ T. Ali ▼ H. Bolin
- 76' ▲ O. Rosengren ▼ S. Peña
- 80' I. Kiese Thelin 4-0
- 88' ▲ M. Olsson ▼ C. Rösler
- 88' ▲ D. Stensson ▼ B. Šabović
- 90'+3 Otto Rosengren
- FT4-0
Đội hình
- 27J. Dahlin 7.7
- 17J. Stryger Larsen 7.3
- 18P. Jansson 7.2
- 19C. Rösler ▼ 88' 6.9
- 38H. Bolin ⚽ ▼ 75' 7.9
- 8S. Peña ▼ 76' 7.3
- 23L. Berg Johnsen 7.3
- 25Gabriel Busanello 6.9
- 10A. Christiansen ⚽ ⇢ ▼ 46' 7.3
- 9I. Kiese Thelin ⚽ 7.5
- 20E. Botheim ▼ 65' 6.9
Dự bị 9
- 16O. Berg ▲ 46' 6.6
- 35N. Zätterström ▲ 65' 6.3
- 22T. Ali ▲ 75' 6.5
- 7O. Rosengren ▲ 76' 7.3
- 13M. Olsson ▲ 88' 6.3
- 37A. Skogmar
- 34Z. Loukili
- 1Ricardo Friedrich
- 33E. Makolli
- 35J. Rinne 6.0
- 18A. Ståhl 6.7
- 4J. Une Larsson ▼ 46' 6.5
- 3M. Danielson 6.5
- 27K. Kosugi 6.2
- 14B. Šabović ▼ 88' 6.9
- 6R. Schüller 6.9
- 15O. Fallenius ▼ 46' 6.3
- 20T. Nguen ▼ 65' 6.9
- 23G. Wikheim ▼ 46' 6.3
- 29S. Haarala 6.2
Dự bị 9
- 9H. Radetinac ▲ 46' 6.5
- 11D. Hümmet ▲ 46' 6.9
- 5M. Tenho ▲ 46' 6.9
- 22P. Åslund ▲ 65' 6.3
- 13D. Stensson ▲ 88' 6.7
- 45O. Jansson
- 16T. Gulliksen
- 7M. Eriksson
- 19V. Bergh
Thống kê
02⚑3
⚑520
55%Kiểm soát bóng45%
13Dứt điểm17
6Trúng đích5
5Chệch đích7
10Sút trong vòng cấm12
3Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn5
3Phạt góc5
1Việt vị3
14Phạm lỗi15
2Thẻ vàng2
5Cứu thua3
491Chuyền bóng383
413Chuyền chính xác302
84%Chính xác chuyền79%
2.39Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.78
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 67 - 25 | +42 | 65 | |
| 2 | 30 | 48 - 25 | +23 | 54 | |
| 3 | 30 | 46 - 41 | +5 | 54 | |
| 4 | 30 | 45 - 35 | +10 | 53 | |
| 5 | 30 | 44 - 35 | +9 | 50 | |
| 6 | 30 | 36 - 34 | +2 | 48 | |
| 7 | 30 | 52 - 44 | +8 | 45 | |
| 8 | 30 | 54 - 51 | +3 | 42 | |
| 9 | 30 | 47 - 46 | +1 | 41 | |
| 10 | 30 | 46 - 53 | -7 | 34 | |
| 11 | 30 | 36 - 57 | -21 | 34 | |
| 12 | 30 | 32 - 50 | -18 | 33 | |
| 13 | 30 | 33 - 43 | -10 | 31 | |
| 14 | 30 | 30 - 40 | -10 | 31 | |
| 15 | 30 | 38 - 58 | -20 | 30 | |
| 16 | 30 | 26 - 43 | -17 | 23 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
58Trận đấu60
118Ghi được100
69Thủng lưới73
2.03Bàn thắng mỗi trận1.67
21Giữ sạch lưới16
37Trên 2.5 bàn33
64Hiệp hai59