Malmö FF vs Djurgardens IF
Tỷ số chung cuộc: Malmö FF 0-0 Djurgardens IF tại Allsvenskan, 20 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Malmö FF thắng 3, hòa 2, Djurgardens IF thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Allsvenskan · Vòng 20
- Sân vận động
- Eleda Stadion, Malmö
- Phong độ
- LWLWW Malmö FF
- LLWWW Djurgardens IF
- 38' Busanello
- 40' Hampus Finndell
- HT0-0
- 67' Magnus Eriksson
- 67' ▲ Vá ▼ G. Wikheim
- 67' ▲ N. Milleskog ▼ M. Qurbanlı
- 71' Piotr Johansson
- 72' ▲ S. Rieks ▼ I. Kiese Thelin
- 72' ▲ S. Vecchia ▼ S. Jørgensen
- 80' ▲ B. Šabović ▼ H. Finndell
- 81' Søren Rieks
- 83' Lasse Nielsen
- 90'+3 ▲ H. Bolin ▼ T. Ali
- 90'+2 ▲ O. Lewicki ▼ S. Peña
- 90'+1 ▲ J. Löfgren ▼ P. Johansson
- 90'+1 ▲ R. Kaib ▼ S. Dahl
- FT0-0
Đội hình
- 27J. Dahlin
- 24L. Nielsen
- 18P. Jansson
- 19D. Cornelius
- 25Busanello
- 23L. Johnsen
- 8S. Peña ▼ 90'
- 14S. Jørgensen ▼ 72'
- 11S. Nanasi
- 22T. Ali ▼ 90'
- 9I. Kiese Thelin ▼ 72'
Dự bị 9
- 5S. Rieks ▲ 72'
- 21S. Vecchia ▲ 72'
- 38H. Bolin ▲ 90'
- 6O. Lewicki ▲ 90'
- 4N. Moisander
- 13M. Olsson
- 41A. Skogmar
- 15J. Ceesay
- 30I. Diawara
- 35J. Widell Zetterström
- 2P. Johansson ▼ 90'
- 27J. Une-Larsson
- 3M. Danielson
- 26S. Dahl ▼ 90'
- 6R. Schüller
- 9H. Radetinac
- 13H. Finndell ▼ 80'
- 7M. Eriksson
- 23G. Wikheim ▼ 67'
- 22M. Qurbanlı ▼ 67'
Dự bị 9
- 18Vá ▲ 67'
- 29N. Milleskog ▲ 67'
- 14B. Šabović ▲ 80'
- 4J. Löfgren ▲ 90'
- 16R. Kaib ▲ 90'
- 11O. Berg
- 17Carlos Moros
- 30T. Vaiho
- 10J. Asoro
Thống kê
03⚑5
⚑330
66%Kiểm soát bóng34%
10Dứt điểm7
3Trúng đích0
4Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn2
5Phạt góc3
5Việt vị1
16Phạm lỗi13
3Thẻ vàng3
0Cứu thua3
628Chuyền bóng316
548Chuyền chính xác232
87%Chính xác chuyền73%
0.88Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.58
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 62 - 27 | +35 | 64 | |
| 2 | 30 | 59 - 26 | +33 | 64 | |
| 3 | 30 | 69 - 39 | +30 | 57 | |
| 4 | 30 | 41 - 36 | +5 | 50 | |
| 5 | 30 | 37 - 34 | +3 | 45 | |
| 6 | 30 | 35 - 40 | -5 | 45 | |
| 7 | 30 | 41 - 39 | +2 | 44 | |
| 8 | 30 | 51 - 44 | +7 | 42 | |
| 9 | 30 | 45 - 45 | 0 | 41 | |
| 10 | 30 | 32 - 34 | -2 | 41 | |
| 11 | 30 | 34 - 38 | -4 | 36 | |
| 12 | 30 | 30 - 44 | -14 | 36 | |
| 13 | 30 | 33 - 37 | -4 | 34 | |
| 14 | 30 | 40 - 53 | -13 | 33 | |
| 15 | 30 | 30 - 62 | -32 | 26 | |
| 16 | 30 | 26 - 67 | -41 | 15 |
Champions League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) Allsvenskan (Relegation) Superettan
So sánh
44Trận đấu46
96Ghi được75
38Thủng lưới49
2.18Bàn thắng mỗi trận1.63
20Giữ sạch lưới20
26Trên 2.5 bàn22
57Hiệp hai43