IFK Göteborg vs Degerfors IF
Tỷ số chung cuộc: IFK Göteborg 3-0 Degerfors IF tại Allsvenskan, 4 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: IFK Göteborg thắng 8, hòa 0, Degerfors IF thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Allsvenskan · Vòng 18
- Phong độ
- LDWWW IFK Göteborg
- WWLLW Degerfors IF
- 1' Mamadouba Diaby
- 5' Mamadouba Diaby
- 5' Mamadouba Diaby
- 17' ▲ A. Heden ▼ M. Rafferty
- 28' ▲ G. Svensson ▼ A. Erlingmark
- 36' M. Fenger · T. Heintz 1-0
- 45' D. Sundgrenphản lưới 2-0
- HT2-0
- 51' T. Santos · S. Clemmensen 3-0
- 62' ▲ R. Yeboah ▼ J. Bager
- 62' ▲ E. Lindell ▼ N. Girmai
- 63' ▲ A. Fisic ▼ R. Omorowa
- 63' ▲ N. Moro ▼ J. Pikkarainen
- 67' David Kruse
- 70' Rockson Yeboah
- 73' ▲ I. Jagne ▼ T. Santos
- 73' ▲ L. Carlstrand ▼ M. Fenger
- 73' ▲ B. Brantlind ▼ S. Alioum
- 78' ▲ Z. Salifu ▼ E. Barsoum
- FT3-0
Đội hình
- 25E. Bishesari 6.9
- 29T. Santos ⚽ ▼ 73' 8.0
- 5J. Bager ▼ 62' 7.9
- 3A. Erlingmark ▼ 28' 6.9
- 22N. Tolf 7.6
- 23K. Thordarson 7.6
- 15D. Kruse 7.5
- 14T. Heintz ⇢ 8.0
- 11S. Alioum ▼ 73' 7.9
- 9M. Fenger ⚽ ▼ 73' 7.7
- 7S. Clemmensen ⇢ 7.5
Dự bị 9
- 1P. Dahlberg
- 31D. Mikhail
- 4R. Yeboah ▲ 62' 7.2
- 8I. Jagne ▲ 73' 6.5
- 10H. Carneil
- 13G. Svensson ▲ 28' 7.5
- 16L. Carlstrand ▲ 73' 6.6
- 26B. Brantlind ▲ 73' 6.3
- 30R. Lundqvist
- 26M. Igonen 7.9
- 6D. Sundgren 6.3
- 4L. Hien 7.5
- 5J. Pikkarainen ▼ 63' 7.0
- 2M. Diaby 3.0
- 16S. Ohlsson 7.2
- 11C. Gravius 6.9
- 8N. Girmai ▼ 62' 6.9
- 20E. Barsoum ▼ 78' 6.3
- 10M. Rafferty ▼ 17' 6.6
- 19R. Omorowa ▼ 63' 6.7
Dự bị 8
- 1W. Jakobsson
- 9A. Fisic ▲ 63' 6.7
- 12E. Lindell ▲ 62' 6.9
- 15N. Moro ▲ 63' 6.6
- 23A. Heden ▲ 17' 6.7
- 24H. Smedberg
- 27Z. Salifu ▲ 78' 6.3
- 28V. Tigerholm
Thống kê
02⚑20
⚑421
67%Kiểm soát bóng33%
32Dứt điểm7
10Trúng đích2
13Chệch đích2
23Sút trong vòng cấm7
9Sút ngoài vòng cấm0
9Bị chặn3
20Phạt góc4
1Việt vị1
10Phạm lỗi2
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua8
498Chuyền bóng259
435Chuyền chính xác177
87%Chính xác chuyền68%
2.97Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.21
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 57 - 18 | +39 | 75 | |
| 2 | 30 | 60 - 29 | +31 | 62 | |
| 3 | 30 | 45 - 30 | +15 | 52 | |
| 4 | 30 | 41 - 33 | +8 | 51 | |
| 5 | 30 | 52 - 32 | +20 | 49 | |
| 6 | 30 | 46 - 33 | +13 | 49 | |
| 7 | 30 | 40 - 33 | +7 | 48 | |
| 8 | 30 | 45 - 51 | -6 | 40 | |
| 9 | 30 | 53 - 51 | +2 | 39 | |
| 10 | 30 | 42 - 50 | -8 | 35 | |
| 11 | 30 | 24 - 50 | -26 | 35 | |
| 12 | 30 | 40 - 47 | -7 | 31 | |
| 13 | 30 | 33 - 52 | -19 | 30 | |
| 14 | 30 | 40 - 57 | -17 | 29 | |
| 15 | 30 | 29 - 48 | -19 | 26 | |
| 16 | 30 | 36 - 69 | -33 | 16 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu41
63Ghi được52
43Thủng lưới65
1.5Bàn thắng mỗi trận1.27
18Giữ sạch lưới8
21Trên 2.5 bàn24
28Hiệp hai30