IFK Göteborg
6 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
Degerfors IF

IFK Göteborg vs Degerfors IF

Tỷ số chung cuộc: IFK Göteborg 6-0 Degerfors IF tại Allsvenskan, 4 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: IFK Göteborg thắng 8, hòa 0, Degerfors IF thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Allsvenskan · Vòng 6
Sân vận động
Gamla Ullevi, Göteborg
Phong độ
LDWWW IFK Göteborg
WWLLW Degerfors IF
  1. 6' G. Svensson · E. Hagen 1-0
  2. 14' Seid Korac
  3. 21' S. Ohlsson · E. Hagen 2-0
  4. 42' M. Berg · E. Salomonsson 3-0
  5. HT3-0
  6. 46' F. Bassey D. Vukojević
  7. 46' P. Gwargis D. Pavlović
  8. 46' E. Lindell E. Bouzaiene
  9. 52' M. Berg · E. Salomonsson 4-0
  10. 59' Sebastian Eriksson
  11. 62' E. Hagen · G. Norlin 5-0
  12. 64' E. Marković S. Ohlsson
  13. 64' A. Trondsen S. Eriksson
  14. 71' L. Carlstrand G. Norlin
  15. 71' S. Abdullahi M. Berg
  16. 71' S. Sabetkar O. Wallin
  17. 71' D. Ilunga C. Gravius
  18. 78' S. Hausner G. Svensson
  19. 84' O. Wendt 6-0
  20. FT6-0

Đội hình

IFK Göteborg Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Stahre
  1. 12A. Benediktsson 7.9
  2. 2E. Salomonsson ⇢2 8.3
  3. 13G. Svensson ▼ 78' 7.7
  4. 3J. Bångsbo 7.5
  5. 17O. Wendt 7.6
  6. 7S. Eriksson ▼ 64' 7.2
  7. 21A. Carlén 6.9
  8. 5S. Ohlsson ▼ 64' 7.3
  9. 8E. Hagen ⇢2 8.7
  10. 14G. Norlin ▼ 71' 7.2
  11. 9M. Berg ⚽2 ▼ 71' 8.3

Dự bị 9

  1. 11E. Marković ▲ 64' 6.3
  2. 6A. Trondsen ▲ 64' 6.9
  3. 16L. Carlstrand ▲ 71' 6.7
  4. 20S. Abdullahi ▲ 71' 6.3
  5. 15S. Hausner ▲ 78' 6.9
  6. 28L. Kåhed
  7. 1P. Dahlberg
  8. 18F. Eriksson
  9. 27Alai Ghasem
Degerfors IF Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: T. Solberg
  1. 1S. Rossbach 5.3
  2. 6O. Wallin ▼ 71' 6.2
  3. 15S. Korač 6.2
  4. 3K. Mammar 5.9
  5. 20E. Bouzaiene ▼ 46' 6.5
  6. 47D. Pavlović ▼ 46' 6.7
  7. 11C. Gravius ▼ 71' 6.2
  8. 5J. Gyau 6.2
  9. 22J. Salmon 7.3
  10. 8D. Campos 6.9
  11. 10D. Vukojević ▼ 46' 5.9

Dự bị 9

  1. 14F. Bassey ▲ 46' 6.7
  2. 21P. Gwargis ▲ 46' 6.6
  3. 12E. Lindell ▲ 46' 6.5
  4. 4S. Sabetkar ▲ 71' 6.3
  5. 24D. Ilunga ▲ 71' 6.7
  6. 23A. Hedén Lindskog
  7. 9G. Lindgren
  8. 25J. Olsson
  9. 18A. Mörfelt

Thống kê

017
710
55%Kiểm soát bóng45%
18Dứt điểm11
9Trúng đích4
5Chệch đích4
15Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn3
7Phạt góc7
3Việt vị3
8Phạm lỗi7
1Thẻ vàng1
4Cứu thua3
532Chuyền bóng437
461Chuyền chính xác365
87%Chính xác chuyền84%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Malmö FF
30 62 - 27 +35 64
2
IF Elfsborg
30 59 - 26 +33 64
3
BK Häcken
30 69 - 39 +30 57
4
Djurgardens IF
30 41 - 36 +5 50
5
IFK Varnamo
30 37 - 34 +3 45
6
Kalmar FF
30 35 - 40 -5 45
7
Hammarby Fotboll
30 41 - 39 +2 44
8
Sirius
30 51 - 44 +7 42
9
IFK Norrkoping
30 45 - 45 0 41
10
Mjallby AIF
30 32 - 34 -2 41
11
AIK Fotboll
30 34 - 38 -4 36
12
Halmstad
30 30 - 44 -14 36
13
IFK Göteborg
30 33 - 37 -4 34
14
IF Brommapojkarna
30 40 - 53 -13 33
15
Degerfors IF
30 30 - 62 -32 26
16
Varbergs BoIS FC
30 26 - 67 -41 15
Champions League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) Allsvenskan (Relegation) Superettan

So sánh

43Trận đấu42
54Ghi được48
54Thủng lưới81
1.26Bàn thắng mỗi trận1.14
12Giữ sạch lưới7
17Trên 2.5 bàn27
29Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu